Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Shoe Show Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shoe Show Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.62.0/24
|
Shoe Show Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394124
|
Texas Education Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Education Agency có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.67.0/24, 192.203.207.0/24, 192.245.138.0/24, 198.175.159.0/24, 199.242.240.0/23, 199.74.170.0/24
|
Texas Education Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30696
|
Arcos LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcos LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.93.0/24
|
Arcos LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394047
|
Canada Pension Plan Investment Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canada Pension Plan Investment Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.123.0/24
|
Canada Pension Plan Investment Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394259
|
Braza Bank S.A. Banco de Cambio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Braza Bank S.A. Banco de Cambio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.185.0/24
|
Braza Bank S.A. Banco de Cambio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268620
|
Texas Woman.s University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Woman.s University có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.186.0/24, 198.178.139.0/24, 198.178.140.0/24, 198.186.242.0/24, 198.186.246.0/23, 198.186.248.0/22, 198.186.252.0/24, 199.181.16.0/20
|
Texas Woman.s University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26633
|
Northwest Nexus Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Nexus Inc. có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.191.0/24, 192.207.46.0/23, 198.133.234.0/23, 198.137.231.0/24, 198.202.16.0/21, 198.202.24.0/22, 198.202.28.0/23, 198.202.30.0/24, 204.238.107.0/24, 204.29.16.0/20, 204.57.128.0/17, 205.235.128.0/20, 206.63.0.0/20, 206.63.112.0/22, 206.63.120.0/21, 206.63.128.0/19, 206.63.16.0/21, 206.63.160.0/21, 206.63.168.0/23, 206.63.172.0/22, 206.63.178.0/23, 206.63.180.0/22, 206.63.188.0/22, 206.63.192.0/19, 206.63.240.0/20, 206.63.28.0/22, 206.63.32.0/19, 206.63.66.0/23, 206.63.68.0/22, 206.63.72.0/22, 206.63.76.0/23, 206.63.96.0/20, 216.251.96.0/20
|
Northwest Nexus Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1982
|
M3 Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): M3 Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.194.0/23
|
M3 Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30232
|
Hurley Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hurley Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.206.0/24
|
Hurley Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394004
|
NISA Investment Advisors
IPv4 Dải mạng (CIDR): NISA Investment Advisors có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.218.0/24, 199.168.41.0/24
|
NISA Investment Advisors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17105
|
Madison Co Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madison Co Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.224.0/24
|
Madison Co Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394139
|
Buffalo & Erie County Public Library
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buffalo & Erie County Public Library có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.135.227.0/24
|
Buffalo & Erie County Public Library có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32253
|
Infirmary Health System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infirmary Health System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.0.0/24
|
Infirmary Health System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394017
|
Berklee College of Music
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berklee College of Music có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.22.0/24
|
Berklee College of Music có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32389
|
Baytex Energy Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baytex Energy Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.53.0/24
|
Baytex Energy Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46554
|
Meharry Medical College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meharry Medical College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.67.0/24
|
Meharry Medical College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33669
|
Sierra Central Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra Central Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.103.0/24
|
Sierra Central Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393935
|
College of Eastern Idaho
IPv4 Dải mạng (CIDR): College of Eastern Idaho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.109.0/24
|
College of Eastern Idaho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22704
|
Western New Mexico University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western New Mexico University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.136.110.0/24, 198.187.251.0/24, 198.59.153.0/24
|
Western New Mexico University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397535
|
Express Employment Professionals
IPv4 Dải mạng (CIDR): Express Employment Professionals có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.113.0/24
|
Express Employment Professionals có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63463
|
HRL Laboratories LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HRL Laboratories LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.136.116.0/24, 192.136.117.0/24, 216.230.180.0/22
|
HRL Laboratories LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27339, AS397061
|
Wolverine Worldwide
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolverine Worldwide có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.118.0/24
|
Wolverine Worldwide có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393983
|
ARIN Operations
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARIN Operations có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.136.136.0/24, 192.149.252.0/24, 199.180.180.0/23, 199.180.182.0/24, 199.180.183.0/24, 199.187.216.0/21, 199.212.0.0/24, 199.253.249.0/24, 199.43.0.0/24, 199.5.26.0/24, 199.71.0.0/24, 199.84.0.0/24
|
ARIN Operations có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS10745, AS393220, AS393225, AS394018, AS53535
|
Forrest County General Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forrest County General Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.136.157.0/24
|
Forrest County General Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394090
|
UniTel Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): UniTel Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.136.160.0/20, 206.85.224.0/19
|
UniTel Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33728
|
Unum Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unum Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.136.176.0/20, 198.51.179.0/24, 204.10.44.0/22
|
Unum Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29888
|
Turtle Rock Studios Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turtle Rock Studios Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.138.0.0/24
|
Turtle Rock Studios Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS897
|
Optimizely Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimizely Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.138.10.0/23, 198.151.206.0/24
|
Optimizely Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393306
|
American Central Transport Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Central Transport Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.138.133.0/24
|
American Central Transport Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393873
|
Weeks Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weeks Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.138.148.0/24
|
Weeks Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394212
|
Eroom Securities LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eroom Securities LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.138.161.0/24
|
Eroom Securities LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63413
|
Lifespan Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifespan Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.138.176.0/23, 192.138.178.0/24
|
Lifespan Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40043
|
Skylo Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylo Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.138.206.0/24
|
Skylo Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47008
|
Barnstable County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barnstable County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.138.212.0/24
|
Barnstable County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393918
|
Suffolk University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suffolk University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.138.213.0/24, 192.138.214.0/24
|
Suffolk University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20143
|
Chadbourne & Parke
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chadbourne & Parke có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.138.227.0/24, 199.102.244.0/22
|
Chadbourne & Parke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22994
|
Eviden Austria GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eviden Austria GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.138.228.0/24, 193.110.10.0/23, 193.80.22.0/24, 193.80.42.0/24, 193.81.246.0/24, 194.138.12.0/24, 194.242.37.0/24
|
Eviden Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8971
|
The Princeton Review
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Princeton Review có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.138.255.0/24
|
The Princeton Review có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393933
|
Lighthouse Business Information Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lighthouse Business Information Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.0.0/24
|
Lighthouse Business Information Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12137
|
SquareTrade Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SquareTrade Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.3.0/24
|
SquareTrade Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393888
|
Centennial College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centennial College of Applied Arts and Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.10.0/24, 199.212.26.0/23, 199.212.30.0/24, 199.212.37.0/24, 199.212.38.0/23, 199.212.60.0/23
|
Centennial College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19350
|
Valley Children.s Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valley Children.s Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.18.0/24
|
Valley Children.s Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394121
|
Waters Technologies Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waters Technologies Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.20.0/24
|
Waters Technologies Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19456
|
Lethbridge College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lethbridge College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.33.0/24, 199.185.123.0/24, 199.185.124.0/23
|
Lethbridge College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19423
|
Medicine Hat College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medicine Hat College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.34.0/24, 204.209.40.0/23, 204.209.42.0/24
|
Medicine Hat College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11507
|
Red Deer Polytechnic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Deer Polytechnic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.36.0/24, 204.209.16.0/22
|
Red Deer Polytechnic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26037
|
Sandelman Software Works Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandelman Software Works Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.46.0/24, 205.159.92.0/24
|
Sandelman Software Works Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26227
|
Interlink Connectivity Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlink Connectivity Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.81.0/24, 206.108.4.0/22, 208.67.144.0/21
|
Interlink Connectivity Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25706
|
Northeast Ohio Network for Educational Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northeast Ohio Network for Educational Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.128.0/24, 204.11.184.0/21, 208.108.112.0/24, 208.108.113.0/24, 208.108.114.0/23, 208.108.116.0/22
|
Northeast Ohio Network for Educational Technology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14734, AS29709
|
IMAX Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMAX Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.129.0/24, 216.69.235.0/24
|
IMAX Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54738
|
Trang 1.182 trên 1.443