Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Versatil Solucao Empresarial Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Versatil Solucao Empresarial Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.147.218.0/24
|
Versatil Solucao Empresarial Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61742
|
Hanover Insurance Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanover Insurance Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.220.0/22, 192.147.224.0/24
|
Hanover Insurance Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12236
|
Jazzie Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jazzie Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.229.0/24, 204.52.251.0/24
|
Jazzie Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4982
|
The Vegetable Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Vegetable Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.236.0/24, 199.5.253.0/24
|
The Vegetable Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397138
|
Microage Computer Centers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microage Computer Centers Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.240.0/24, 199.34.128.0/18, 199.34.192.0/19, 199.34.224.0/22, 199.5.16.0/21, 199.5.24.0/23
|
Microage Computer Centers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8170
|
Western Area Power Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Area Power Administration có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.242.0/24, 192.147.244.0/24, 192.208.16.0/23, 192.208.22.0/24
|
Western Area Power Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36404
|
Al Whaley/Sunny Side Computing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Whaley/Sunny Side Computing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.248.0/24, 198.207.136.0/24
|
Al Whaley/Sunny Side Computing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23513
|
Point Loma Nazarene University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Point Loma Nazarene University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.147.249.0/24
|
Point Loma Nazarene University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20074
|
Technomad LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technomad LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.148.106.0/24, 198.61.7.0/24
|
Technomad LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393279
|
Doxim
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doxim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.148.111.0/24
|
Doxim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394312
|
Clearpointe Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearpointe Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.148.173.0/24
|
Clearpointe Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394078
|
Asrc Federal Holding Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asrc Federal Holding Company LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.148.195.0/24, 198.203.213.0/24
|
Asrc Federal Holding Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46084
|
Mercury Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercury Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.148.197.0/24
|
Mercury Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40331
|
Visible Supply Chain Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visible Supply Chain Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.148.219.0/24, 208.103.153.0/24
|
Visible Supply Chain Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393908
|
Australian Catholic University Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Catholic University Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.148.223.0/24, 192.148.224.0/22, 192.148.228.0/23, 192.148.230.0/24, 203.10.33.0/24, 203.10.40.0/21
|
Australian Catholic University Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137188
|
Slippery Rock University of Pennsylvania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slippery Rock University of Pennsylvania có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.148.234.0/24, 204.108.178.0/23, 205.149.64.0/19
|
Slippery Rock University of Pennsylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398643
|
Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.148.254.0/23
|
Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394039
|
Pemco Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemco Mutual Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.0.0/24, 198.22.180.0/24
|
Pemco Mutual Insurance Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399985, AS40572
|
U.S. Department of Commerce Bureau of Economic Analysis
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Commerce Bureau of Economic Analysis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.12.0/24
|
U.S. Department of Commerce Bureau of Economic Analysis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3635
|
Albright College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albright College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.13.0/24
|
Albright College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16404
|
Southwest Power Pool
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Power Pool có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.40.0/24, 192.200.32.0/19, 198.22.155.0/24, 198.22.156.0/23
|
Southwest Power Pool có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20050
|
Vision Concept Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Concept Technology LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.52.0/24, 216.24.41.0/24
|
Vision Concept Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393618
|
Endlayer LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Endlayer LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.55.0/24
|
Endlayer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393965
|
Hilliard City School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilliard City School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.67.0/24
|
Hilliard City School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393928
|
Trac Intermodal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trac Intermodal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.72.0/23
|
Trac Intermodal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393797
|
National Marrow Donor Program
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Marrow Donor Program có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.74.0/24, 198.175.249.0/24
|
National Marrow Donor Program có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31816
|
Intermountain Medical Imaging
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermountain Medical Imaging có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.81.0/24
|
Intermountain Medical Imaging có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1084
|
Batavia Public School District 101
IPv4 Dải mạng (CIDR): Batavia Public School District 101 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.88.0/24
|
Batavia Public School District 101 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394057
|
Corpus Christi ISD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corpus Christi ISD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.90.0/23
|
Corpus Christi ISD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20280
|
Sweet Briar College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sweet Briar College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.94.0/24, 198.28.32.0/19
|
Sweet Briar College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19138
|
Quadax Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quadax Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.95.0/24
|
Quadax Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393680
|
Advanced Radiology Services P.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Radiology Services P.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.96.0/24
|
Advanced Radiology Services P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394160
|
City of Newport Beach
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Newport Beach có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.114.0/24, 205.155.143.96/27
|
City of Newport Beach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33585
|
At Home Stores LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): At Home Stores LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.115.0/24, 199.227.112.0/24
|
At Home Stores LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394025
|
Edf Energy Nuclear Generation Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edf Energy Nuclear Generation Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.117.0/24
|
Edf Energy Nuclear Generation Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39461
|
Cambridge Assessment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambridge Assessment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.119.0/24
|
Cambridge Assessment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198032
|
Hagerty Insurance Agency LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hagerty Insurance Agency LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.219.0/24, 204.80.64.0/24
|
Hagerty Insurance Agency LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46252
|
Central College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.231.0/24, 199.4.133.0/24, 199.4.134.0/24
|
Central College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395580
|
Oklahoma Office of Management & Enterprise Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oklahoma Office of Management & Enterprise Services có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.244.0/24, 192.203.164.0/24, 199.184.200.0/22, 199.190.128.0/23, 199.27.8.0/21, 204.144.81.0/24, 204.61.0.0/21, 204.61.12.0/23, 204.61.8.0/22, 204.62.16.0/21, 204.62.24.0/22, 204.87.64.0/18, 205.153.220.0/22
|
Oklahoma Office of Management & Enterprise Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40628
|
Lidl US Operations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lidl US Operations LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.149.246.0/23
|
Lidl US Operations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400678
|
Cooperative Personnel Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperative Personnel Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.42.0/23
|
Cooperative Personnel Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393798
|
Infotrax Systems L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotrax Systems L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.48.0/23
|
Infotrax Systems L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7300
|
Insulet Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insulet Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.50.0/24
|
Insulet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393688
|
Farmers and Merchants Bank of Long Beach
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farmers and Merchants Bank of Long Beach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.57.0/24
|
Farmers and Merchants Bank of Long Beach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397014
|
Partners Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Partners Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.74.0/24
|
Partners Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62578
|
Red Coats Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Coats Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.77.0/24
|
Red Coats Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393997
|
NEI Global Relocation Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEI Global Relocation Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.85.0/24
|
NEI Global Relocation Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394242
|
Port of San Diego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port of San Diego có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.150.86.0/24
|
Port of San Diego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393822
|
Corel Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corel Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.150.90.0/23, 192.210.64.0/18
|
Corel Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11391
|
Identidad Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Identidad Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.150.123.0/24, 199.20.15.0/24
|
Identidad Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398240, AS398539
|
Trang 1.186 trên 1.443