Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
City of Akron
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Akron có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.24.0/24
|
City of Akron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22757
|
Box Lake Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Box Lake Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.26.0/23
|
Box Lake Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20397
|
Society for Human Resource Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Society for Human Resource Management có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.40.28.0/24, 198.22.197.0/24
|
Society for Human Resource Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25770
|
Streamline Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamline Health Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.30.0/23
|
Streamline Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19790
|
National Capital Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Capital Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.40.40.0/23, 206.82.110.0/23
|
National Capital Internet Exchange có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18655, AS400598
|
Calleguas Municipal Water District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calleguas Municipal Water District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.42.0/24
|
Calleguas Municipal Water District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393438
|
The Children.s Place
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Children.s Place có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.44.0/23
|
The Children.s Place có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63151
|
Mocan Media LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mocan Media LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.46.0/24
|
Mocan Media LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393470
|
MED Fusion LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MED Fusion LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.55.0/24
|
MED Fusion LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20395
|
Intex Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intex Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.60.0/24
|
Intex Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13889
|
AC Pro
IPv4 Dải mạng (CIDR): AC Pro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.62.0/23
|
AC Pro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26811
|
Meadville Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meadville Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.68.0/24
|
Meadville Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32930
|
Blink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.70.0/23
|
Blink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51485
|
Bermuda Digital Communications Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bermuda Digital Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.84.0/23
|
Bermuda Digital Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26559
|
Flowfinity Wireless Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flowfinity Wireless Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.40.96.0/21, 199.101.212.0/22
|
Flowfinity Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30539
|
Roto-Rooter Services Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roto-Rooter Services Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.108.0/24
|
Roto-Rooter Services Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63115
|
Varex Imaging Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varex Imaging Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.40.109.0/24, 192.69.128.0/24
|
Varex Imaging Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11364
|
Practice Fusion Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Practice Fusion Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.118.0/23
|
Practice Fusion Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39968
|
TelPage
IPv4 Dải mạng (CIDR): TelPage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.120.0/21
|
TelPage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46445
|
MarkWest Energy Partners LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): MarkWest Energy Partners LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.152.0/23
|
MarkWest Energy Partners LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63224
|
Secure Technology Hawaii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Technology Hawaii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.154.0/24
|
Secure Technology Hawaii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40482
|
Murray-Calloway County Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Murray-Calloway County Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.157.0/24
|
Murray-Calloway County Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31830
|
Vector Internet Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vector Internet Services Inc. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.40.200.0/24, 199.229.91.0/24, 208.42.0.0/21, 208.42.112.0/21, 208.42.128.0/19, 208.42.16.0/20, 208.42.160.0/20, 208.42.176.0/21, 208.42.184.0/22, 208.42.188.0/23, 208.42.190.0/24, 208.42.32.0/20, 208.42.48.0/21, 208.42.64.0/19, 208.42.8.0/22, 208.42.96.0/20, 209.134.128.0/19, 209.98.0.0/16, 216.120.141.0/24
|
Vector Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8015
|
Swarovski North America Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swarovski North America Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.202.0/23
|
Swarovski North America Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63161
|
Great Western Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Great Western Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.218.0/23
|
Great Western Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18870
|
KGP Telecommunications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KGP Telecommunications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.229.0/24
|
KGP Telecommunications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63458
|
Megawire Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megawire Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.122.206.0/24, 192.40.240.0/22, 199.7.136.0/22, 199.91.112.0/22, 199.91.252.0/22, 205.211.166.0/23
|
Megawire Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33044
|
Rhode Island State Police
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rhode Island State Police có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.244.0/24
|
Rhode Island State Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395317
|
Mobile Medical Response Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile Medical Response Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.247.0/24
|
Mobile Medical Response Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63108
|
Belz Enterprises
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belz Enterprises có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.252.0/23
|
Belz Enterprises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32428
|
Storagecraft Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Storagecraft Technology LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.41.31.0/24, 198.135.233.0/24, 208.53.61.0/24
|
Storagecraft Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17341
|
City of Calgary
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Calgary có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.41.148.0/24, 198.160.191.0/24, 208.98.229.0/24
|
City of Calgary có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16569, AS26025
|
American Chemical Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Chemical Society có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.41.161.0/24, 198.29.7.0/24
|
American Chemical Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25857
|
Computer Science
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Science có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.41.170.0/24, 202.8.65.0/24, 202.8.66.0/23, 202.8.68.0/22, 203.159.0.0/18
|
Computer Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4767
|
Internet Awareness Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Awareness Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.174.0/24, 192.41.171.0/24
|
Internet Awareness Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2000
|
Sierra View District Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra View District Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.41.177.0/24
|
Sierra View District Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393550
|
Saputo Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saputo Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.41.200.0/24
|
Saputo Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33610
|
RESOLV Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): RESOLV Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.41.216.0/24
|
RESOLV Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198423
|
American Axle and Manufacturing Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Axle and Manufacturing Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.41.248.0/24
|
American Axle and Manufacturing Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46319
|
OFS Brands Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): OFS Brands Holdings Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.0.0/24
|
OFS Brands Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20348
|
ANZ_BANKING_GROUP ANZ Banking Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANZ_BANKING_GROUP ANZ Banking Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.42.52.0/24, 202.128.96.0/23, 202.146.187.0/24
|
ANZ_BANKING_GROUP ANZ Banking Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45484
|
Aptient Consulting Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptient Consulting Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.72.0/23
|
Aptient Consulting Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63126
|
Massachusetts Maritime Academy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Massachusetts Maritime Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.74.0/24
|
Massachusetts Maritime Academy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393690
|
University of Mississippi Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Mississippi Medical Center có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.213.0/24, 192.207.214.0/23, 192.231.68.0/24, 192.231.71.0/24, 192.231.72.0/24, 192.42.101.0/24
|
University of Mississippi Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395073
|
Meetup Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meetup Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.112.0/24
|
Meetup Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18657
|
Bonneville Joint School District No. 93
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonneville Joint School District No. 93 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.147.0/24
|
Bonneville Joint School District No. 93 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393592
|
Incapital Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incapital Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.155.0/24
|
Incapital Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393509
|
McCallie School
IPv4 Dải mạng (CIDR): McCallie School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.205.0/24
|
McCallie School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54556
|
Infogenius.com Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infogenius.com Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.42.251.0/24
|
Infogenius.com Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393566
|
Netscout Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netscout Systems Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.42.252.0/24, 199.171.208.0/24, 199.171.210.0/23, 199.171.212.0/23, 216.130.192.0/23, 216.130.203.0/24, 216.130.205.0/24, 216.130.206.0/24
|
Netscout Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10690
|
Trang 1.168 trên 1.443