Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
O.Reilly Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): O.Reilly Media Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.54.107.0/24, 199.27.144.0/23, 199.27.146.0/24, 199.27.147.0/24
|
O.Reilly Media Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15228, AS6061
|
Spotex
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spotex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.54.136.0/24
|
Spotex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27243
|
Faxton St Luke.s Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faxton St Luke.s Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.54.140.0/24
|
Faxton St Luke.s Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393765
|
Brightsource Industries (Israel) Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brightsource Industries (Israel) Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.54.204.0/24
|
Brightsource Industries (Israel) Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198773
|
Kyana Packaging & Industrial Supply Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyana Packaging & Industrial Supply Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.54.229.0/24
|
Kyana Packaging & Industrial Supply Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64239
|
Wilfrid Laurier University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilfrid Laurier University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.219.236.0/22, 192.219.240.0/24, 192.54.242.0/24, 205.189.16.0/20, 216.249.48.0/20
|
Wilfrid Laurier University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31782
|
Lewis & Clark College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lewis & Clark College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.54.243.0/24
|
Lewis & Clark College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30629
|
ClariNet Communications Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): ClariNet Communications Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.54.253.0/24
|
ClariNet Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6942
|
Northeast Delta Dental
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northeast Delta Dental có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.54.255.0/24
|
Northeast Delta Dental có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397552
|
Palmetto Primary Care Physicians LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palmetto Primary Care Physicians LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.0.0/24
|
Palmetto Primary Care Physicians LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63132
|
Intel China Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intel China Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.102.204.0/22, 192.55.46.0/24, 192.55.68.0/22, 198.175.100.0/22
|
Intel China Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55958
|
WHDH-TV
IPv4 Dải mạng (CIDR): WHDH-TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.82.0/24
|
WHDH-TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4505
|
Alarm New England LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alarm New England LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.96.0/24
|
Alarm New England LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393395
|
STS Tire & Auto Centers
IPv4 Dải mạng (CIDR): STS Tire & Auto Centers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.104.0/24
|
STS Tire & Auto Centers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63180
|
Princeton Plasma Physics Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Princeton Plasma Physics Laboratory có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.103.13.0/24, 192.188.106.0/24, 192.55.106.0/24, 198.35.0.0/20
|
Princeton Plasma Physics Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3380
|
Park City Municipal Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Park City Municipal Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.120.0/24
|
Park City Municipal Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393557
|
Minerva Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minerva Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.128.0/24
|
Minerva Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393553
|
Shoppers Drug Mart
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shoppers Drug Mart có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.55.130.0/24, 205.189.140.0/24
|
Shoppers Drug Mart có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393461
|
Tenneco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tenneco Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.55.137.0/24, 192.55.138.0/23, 192.55.140.0/22, 192.55.144.0/20, 192.55.160.0/24, 192.55.162.0/23, 192.55.164.0/22, 192.55.168.0/21, 192.55.176.0/21, 192.55.184.0/23, 192.55.186.0/24
|
Tenneco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16761
|
LVMH Moet Hennessy Louis Vuitton
IPv4 Dải mạng (CIDR): LVMH Moet Hennessy Louis Vuitton có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.154.126.0/24, 192.55.191.0/24
|
LVMH Moet Hennessy Louis Vuitton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62928
|
IHOPKC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IHOPKC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.55.192.0/24, 204.29.11.0/24
|
IHOPKC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16927
|
Telepro Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telepro Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.195.0/24
|
Telepro Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399848
|
FMA Alliance Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FMA Alliance Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.200.0/24
|
FMA Alliance Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393576
|
City of Poway
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Poway có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.205.0/24
|
City of Poway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63097
|
St. Jude Children.s Research Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Jude Children.s Research Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.208.0/24
|
St. Jude Children.s Research Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26723
|
Digital Express Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Express Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.55.213.0/24, 198.179.24.0/24
|
Digital Express Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3706
|
ISS Governance
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISS Governance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.55.215.0/24, 192.88.15.0/24
|
ISS Governance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393616
|
Pafford Medical Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pafford Medical Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.217.0/24
|
Pafford Medical Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393622
|
Minnesota Adult & Teen Challenge
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minnesota Adult & Teen Challenge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.225.0/24
|
Minnesota Adult & Teen Challenge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400316
|
Pound Bang Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pound Bang Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.226.0/24
|
Pound Bang Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23086
|
University of South Dakota
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of South Dakota có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.236.32.0/19, 192.55.228.0/24, 206.176.0.0/21, 206.176.12.0/23, 206.176.57.0/24, 206.176.58.0/24, 206.176.8.0/22, 206.209.0.0/20
|
University of South Dakota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11736
|
First International Bank & Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): First International Bank & Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.231.0/24
|
First International Bank & Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26823
|
Pasadena Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pasadena Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.241.0/24
|
Pasadena Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63171
|
Qiagen Shared Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qiagen Shared Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.55.245.0/24
|
Qiagen Shared Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26443
|
TPT Global Tech Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TPT Global Tech Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.55.252.0/22, 216.19.16.0/20, 216.19.32.0/22, 216.19.36.0/24, 216.19.39.0/24, 216.19.40.0/21, 216.19.48.0/23, 216.19.50.0/24, 216.19.52.0/22, 216.19.56.0/21, 216.19.8.0/21, 216.201.64.0/20
|
TPT Global Tech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4492
|
Logos Bible Software
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logos Bible Software có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.0.0/24
|
Logos Bible Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393593
|
New Horizon Communications Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Horizon Communications Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.90.0/23
|
New Horizon Communications Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32155
|
Closerlook Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Closerlook Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.96.0/24
|
Closerlook Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19436
|
Cooper Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooper Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.58.127.0/24, 199.98.16.0/20
|
Cooper Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6199
|
iRobot Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): iRobot Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.132.0/24
|
iRobot Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63234
|
N-LAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): N-LAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.137.0/24
|
N-LAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399914
|
Allegiance Health Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allegiance Health Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.138.0/23
|
Allegiance Health Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36525
|
American Institute of Physics Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Institute of Physics Incorporated có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.58.150.0/24, 208.76.204.0/23, 208.76.206.0/24
|
American Institute of Physics Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3957
|
Metrolist Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrolist Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.193.0/24
|
Metrolist Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393522
|
Department of Justice
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Justice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.200.0/22
|
Department of Justice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3114
|
Kaltura Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaltura Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.253.0/24
|
Kaltura Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393480
|
Digital Business Controls
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Business Controls có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.58.255.0/24
|
Digital Business Controls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46122
|
Amount LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amount LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.64.12.0/24
|
Amount LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397701
|
Masco Cabinetry LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masco Cabinetry LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.64.18.0/23
|
Masco Cabinetry LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396359
|
Layer 3 Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Layer 3 Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.64.29.0/24, 198.73.5.0/24, 198.73.6.0/23, 198.73.8.0/21
|
Layer 3 Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55091
|
Trang 1.170 trên 1.443