Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Clearcable Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearcable Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.16.0/24, 192.160.255.0/24, 192.33.167.0/24
|
Clearcable Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393990
|
Grinnell Mutual Reinsurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grinnell Mutual Reinsurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.33.191.0/24
|
Grinnell Mutual Reinsurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6141
|
Savannah River Site
IPv4 Dải mạng (CIDR): Savannah River Site có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.33.240.0/24
|
Savannah River Site có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54297
|
World Kitchen LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Kitchen LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.24.0/24, 208.229.190.0/24
|
World Kitchen LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14458
|
Saffron Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saffron Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.32.0/23
|
Saffron Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19401
|
Converged Technology Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Converged Technology Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.34.0/24
|
Converged Technology Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18904
|
Mitsubishi Electric US Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitsubishi Electric US Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.48.0/23
|
Mitsubishi Electric US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26796
|
Voitress
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voitress có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.51.0/24
|
Voitress có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393409
|
CBRE Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBRE Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.68.0/23, 208.68.244.0/22
|
CBRE Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17140
|
Anovys LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anovys LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.74.0/23, 207.174.128.0/23
|
Anovys LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393651
|
Health Catalyst Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Health Catalyst Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.76.0/22
|
Health Catalyst Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396523
|
First United Bank and Trust Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): First United Bank and Trust Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.104.0/23, 198.17.95.0/24
|
First United Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18864
|
Do It Best Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Do It Best Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.106.0/24
|
Do It Best Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26822
|
Baker Donelson Bearman Caldwell & Berkowitz PC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker Donelson Bearman Caldwell & Berkowitz PC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.118.0/23, 199.79.255.0/24
|
Baker Donelson Bearman Caldwell & Berkowitz PC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63116
|
Owens-Corning
IPv4 Dải mạng (CIDR): Owens-Corning có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.145.0/24, 205.204.0.0/23, 205.204.2.0/23, 205.204.4.0/22, 205.204.8.0/21
|
Owens-Corning có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36490, AS53710
|
Group of Goldline
IPv4 Dải mạng (CIDR): Group of Goldline có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.152.0/22, 216.66.42.0/24
|
Group of Goldline có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397659
|
Eagle Telephone System Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Telephone System Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.156.0/22
|
Eagle Telephone System Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396056
|
Color Image Apparel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Color Image Apparel Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.168.0/24
|
Color Image Apparel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54712
|
MTD Products Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTD Products Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.176.0/23
|
MTD Products Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47033
|
Ezverify & Validate LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezverify & Validate LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.180.0/24
|
Ezverify & Validate LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393420
|
Weyerhaeuser Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weyerhaeuser Company có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.181.0/24, 192.34.182.0/23, 192.34.184.0/22, 192.34.188.0/22, 192.34.192.0/24, 192.34.193.0/24, 192.34.194.0/23, 192.69.149.0/24, 192.69.150.0/23, 192.69.152.0/23, 192.69.154.0/23, 192.69.156.0/23, 192.69.158.0/24, 198.49.150.0/24
|
Weyerhaeuser Company có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS10987, AS16486, AS22546, AS46498
|
S&C Electric Canada Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S&C Electric Canada Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.199.0/24, 192.53.187.0/24, 199.246.106.0/24
|
S&C Electric Canada Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31790
|
LVWifi.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): LVWifi.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.200.0/21
|
LVWifi.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18853
|
Electro Scientific Industries
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electro Scientific Industries có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.212.0/24, 198.102.176.0/22, 198.102.180.0/24, 198.102.182.0/23, 198.102.184.0/23
|
Electro Scientific Industries có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4063
|
San Marcos Consolidated Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Marcos Consolidated Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.232.0/24
|
San Marcos Consolidated Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393482
|
Augsburg Fortress Publishers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Augsburg Fortress Publishers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.34.246.0/24
|
Augsburg Fortress Publishers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6499
|
Claris International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Claris International Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.35.50.0/24, 198.183.16.0/20
|
Claris International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2700
|
Lachman Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lachman Technology Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.35.53.0/24, 192.35.54.0/23, 192.35.56.0/23
|
Lachman Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3042
|
Ensco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ensco Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.35.58.0/24, 198.22.163.0/24
|
Ensco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397773
|
L.K.L. Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.K.L. Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.35.104.0/24
|
L.K.L. Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393454
|
Accurate Background LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accurate Background LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.35.127.0/24
|
Accurate Background LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14833
|
Birch Stewart Kolasch & Birch LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Birch Stewart Kolasch & Birch LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.35.139.0/24
|
Birch Stewart Kolasch & Birch LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47082
|
MINDBODY Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MINDBODY Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.35.140.0/24
|
MINDBODY Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53378
|
Crosstel Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crosstel Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.35.157.0/24
|
Crosstel Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40858
|
IdenTrust
IPv4 Dải mạng (CIDR): IdenTrust có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.157.0/24, 192.35.173.0/24, 192.35.174.0/23, 192.35.176.0/22
|
IdenTrust có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11791, AS22262
|
Opus One
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opus One có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.245.12.0/23, 192.245.15.0/24, 192.35.195.0/24, 199.79.152.0/24, 204.27.149.0/24, 204.52.218.0/24, 207.182.32.0/20
|
Opus One có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6373
|
Holy Family University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holy Family University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.35.199.0/24
|
Holy Family University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46363
|
INESC TEC - Instituto de Engenharia de Sistemas E Computadores Tecnologia E Ciencia
IPv4 Dải mạng (CIDR): INESC TEC - Instituto de Engenharia de Sistemas E Computadores Tecnologia E Ciencia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.129.0/24, 192.136.49.0/24, 192.35.246.0/24, 194.117.24.0/21
|
INESC TEC - Instituto de Engenharia de Sistemas E Computadores Tecnologia E Ciencia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35038
|
Collette Health LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collette Health LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.35.252.0/24
|
Collette Health LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393462
|
Swedish Armed Forces
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swedish Armed Forces có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.121.27.0/24, 192.165.140.0/23, 192.165.184.0/24, 192.36.251.0/24, 192.36.55.0/24, 192.36.7.0/24, 192.71.136.0/24, 193.182.24.0/21, 193.182.32.0/21, 193.182.40.0/22, 193.241.0.0/17, 193.241.128.0/18, 193.241.192.0/20, 193.241.208.0/22, 193.241.213.0/24, 193.241.214.0/23, 193.241.216.0/21, 193.241.224.0/20, 193.241.240.0/24, 193.241.242.0/23, 193.241.246.0/23, 193.241.248.0/24, 193.241.251.0/24, 193.241.254.0/23
|
Swedish Armed Forces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9201
|
Comdate AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comdate AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.36.11.0/24
|
Comdate AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48764
|
Uppsala Lans Landsting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uppsala Lans Landsting có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.121.175.0/24, 192.165.148.0/22, 192.165.168.0/24, 192.165.246.0/24, 192.36.104.0/24, 192.36.32.0/23, 192.36.34.0/24, 192.71.56.0/24, 195.252.0.0/19
|
Uppsala Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12782
|
Lansstyrelsen i Vastra Gotalands Lan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lansstyrelsen i Vastra Gotalands Lan có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.165.20.0/22, 192.165.24.0/23, 192.36.84.0/24, 192.36.86.0/24, 193.180.126.0/24
|
Lansstyrelsen i Vastra Gotalands Lan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198476
|
TH1NG AB (Publ)
IPv4 Dải mạng (CIDR): TH1NG AB (Publ) có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.121.105.0/24, 192.121.117.0/24, 192.121.21.0/24, 192.176.228.0/24, 192.36.193.0/24, 192.36.235.0/24, 192.36.88.0/24, 192.71.102.0/24, 192.71.198.0/24, 192.71.221.0/24, 193.234.105.0/24, 193.234.124.0/22, 194.132.167.0/24, 194.14.11.0/24, 194.14.49.0/24
|
TH1NG AB (Publ) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41105
|
Stockholm University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stockholm University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.36.127.0/24
|
Stockholm University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2838
|
Sca Forestproducts AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sca Forestproducts AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.121.74.0/23, 192.36.152.0/24, 193.235.12.0/22
|
Sca Forestproducts AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60238
|
Norrlands Online AB (Publ)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norrlands Online AB (Publ) có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.36.200.0/24, 192.71.206.0/24, 193.163.184.0/24, 193.181.200.0/21, 194.132.172.0/23, 194.68.22.0/23, 194.71.106.0/24
|
Norrlands Online AB (Publ) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211434
|
Stralsakerhetsmyndigheten
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stralsakerhetsmyndigheten có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.36.213.0/24
|
Stralsakerhetsmyndigheten có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61413
|
Burris Logistics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burris Logistics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.6.0/24
|
Burris Logistics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393473
|
400 Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 400 Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.40.23.0/24
|
400 Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18951
|
Trang 1.167 trên 1.443