Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GTAnet Networking
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTAnet Networking có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.12.175.0/24, 192.197.250.0/23, 192.75.204.0/23, 205.211.94.0/23
|
GTAnet Networking có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS549
|
Northland Controls
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northland Controls có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.12.219.0/24
|
Northland Controls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393295
|
Alvernia University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alvernia University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.12.221.0/24
|
Alvernia University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26069
|
Sector 7 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sector 7 LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.12.222.0/24, 216.151.37.0/24
|
Sector 7 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62606
|
Saber Healthcare Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saber Healthcare Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.12.236.0/24
|
Saber Healthcare Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13697
|
HSTX
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSTX có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.12.248.0/23, 192.147.115.0/24, 192.149.228.0/24, 192.54.124.0/24, 192.84.121.0/24
|
HSTX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55173
|
City of Brentwood
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Brentwood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.16.73.0/24
|
City of Brentwood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19348
|
Northern Light Single Point LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Light Single Point LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.16.75.0/24
|
Northern Light Single Point LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395164
|
Blue Origin Enterprises L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Origin Enterprises L.P. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.16.76.0/23, 209.35.192.0/22
|
Blue Origin Enterprises L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55244
|
Supernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.16.96.0/22
|
Supernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397886
|
Manning Municipal Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manning Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.16.108.0/22
|
Manning Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40454
|
TSG Resources Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSG Resources Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.16.174.0/24, 207.229.88.0/23
|
TSG Resources Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32655, AS396014
|
Nttv6Net Nippon Telegraph and Telephone Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nttv6Net Nippon Telegraph and Telephone Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.16.178.0/24, 192.172.237.0/24, 192.26.93.0/24, 192.47.162.0/23, 192.47.164.0/23, 192.47.174.0/23, 192.47.176.0/22
|
Nttv6Net Nippon Telegraph and Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4697
|
Stichting Centrum voor Wiskunde en Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Centrum voor Wiskunde en Informatica có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.16.184.0/24, 192.16.191.0/24, 192.16.196.0/23, 192.16.201.0/24
|
Stichting Centrum voor Wiskunde en Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1888
|
Axis Security
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axis Security có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.25.8.0/23, 192.67.136.0/24, 192.67.144.0/24, 192.67.151.0/24, 192.67.154.0/24, 198.55.40.0/23
|
Axis Security có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401041
|
Heart Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heart Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.25.11.0/24
|
Heart Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396885
|
Arnold Magnetic Technologies Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arnold Magnetic Technologies Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.25.13.0/24
|
Arnold Magnetic Technologies Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30080
|
Community Health Network of Connecticut
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Health Network of Connecticut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.25.116.0/24
|
Community Health Network of Connecticut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32680
|
KUSD
IPv4 Dải mạng (CIDR): KUSD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.25.139.0/24
|
KUSD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400632
|
Imperial PFS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperial PFS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.26.9.0/24
|
Imperial PFS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1315
|
Montgomery County Government Maryland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montgomery County Government Maryland có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.26.21.0/24, 192.26.22.0/23, 192.26.24.0/24, 192.35.92.0/23, 192.41.164.0/22, 192.41.168.0/23, 205.222.252.0/22, 208.76.112.0/24, 208.76.113.0/24, 208.76.114.0/24, 208.76.115.0/24, 208.76.116.0/24, 208.76.117.0/24, 208.76.119.0/24
|
Montgomery County Government Maryland có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS40468, AS54439
|
Florida Virtual School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Virtual School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.26.27.0/24
|
Florida Virtual School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33466
|
KDDI R&D Laboratories Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KDDI R&D Laboratories Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.26.91.0/24, 202.255.44.0/23, 202.255.46.0/24, 202.255.47.0/24
|
KDDI R&D Laboratories Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131078, AS7667
|
NSGDatacom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSGDatacom Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.26.100.0/23, 192.26.102.0/24
|
NSGDatacom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6654
|
Ariens Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariens Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.26.104.0/24
|
Ariens Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32684
|
SDSO
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDSO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.26.146.0/24, 204.19.244.0/24
|
SDSO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53794
|
Amt der Steiermaerkischen Landesregierung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amt der Steiermaerkischen Landesregierung có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.26.237.0/24, 192.26.238.0/24
|
Amt der Steiermaerkischen Landesregierung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48984
|
The Scripps Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Scripps Research Institute có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.26.250.0/23, 192.26.252.0/23, 192.26.254.0/24, 192.42.82.0/24
|
The Scripps Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2641
|
Royale Energy Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royale Energy Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.26.255.0/24
|
Royale Energy Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17061
|
Seminole Gaming
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seminole Gaming có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.38.0/24, 192.30.39.0/24
|
Seminole Gaming có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27261, AS63081
|
Trinity Washington University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Washington University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.51.0/24
|
Trinity Washington University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53701
|
Callfire Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Callfire Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.54.0/23
|
Callfire Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393280
|
The Imagine Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Imagine Group LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.60.0/24, 204.128.198.0/24, 209.180.27.0/24, 216.58.167.0/24
|
The Imagine Group LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS31964, AS33324, AS396299
|
Kiehl IT Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kiehl IT Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.62.0/23
|
Kiehl IT Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30685
|
AirWatch LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirWatch LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.64.0/20
|
AirWatch LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23413
|
Visperad Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visperad Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.81.0/24, 192.30.86.0/24
|
Visperad Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15351
|
Townebank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Townebank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.90.0/24
|
Townebank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1627
|
Saint Charles Community Unit School District 303
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Charles Community Unit School District 303 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.95.0/24
|
Saint Charles Community Unit School District 303 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393405
|
District School Board of Niagara
IPv4 Dải mạng (CIDR): District School Board of Niagara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.97.0/24
|
District School Board of Niagara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29872
|
Calgary Catholic School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calgary Catholic School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.98.0/23, 199.216.46.0/24
|
Calgary Catholic School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54520
|
Summit Health Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summit Health Management LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.146.255.0/24, 192.30.101.0/24, 216.114.79.0/24
|
Summit Health Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63454
|
EDM Americas
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDM Americas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.102.0/23
|
EDM Americas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393516
|
Networth Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Networth Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.104.0/22
|
Networth Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33678
|
Oticon Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oticon Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.112.0/24
|
Oticon Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33534
|
The Beverly Hilton
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Beverly Hilton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.114.0/24
|
The Beverly Hilton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53290
|
Palomar Community College District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palomar Community College District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.115.0/24, 205.153.156.0/22, 205.155.239.64/27
|
Palomar Community College District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6492
|
Infinitum Nihil
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinitum Nihil có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.120.0/23
|
Infinitum Nihil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27218
|
Davosys International BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Davosys International BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.124.0/24
|
Davosys International BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393410
|
Greater Southern Tier (GST) BOCES
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greater Southern Tier (GST) BOCES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.126.0/23
|
Greater Southern Tier (GST) BOCES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46821
|
Deschutes 911
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deschutes 911 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.30.143.0/24
|
Deschutes 911 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18668
|
Trang 1.165 trên 1.443