Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
2-6 Dai King Street
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2-6 Dai King Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.188.200.0/22
|
2-6 Dai King Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45911
|
Seven Network ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seven Network ASN có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.188.204.0/22, 202.12.24.0/24, 203.3.130.0/24, 203.4.232.0/21
|
Seven Network ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24007
|
Clear-Comm Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear-Comm Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.200.232.0/22, 203.176.144.0/21
|
Clear-Comm Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18227
|
Bangla Phone Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangla Phone Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.210.128.0/22, 180.210.133.0/24, 180.210.134.0/23, 180.210.136.0/21, 180.210.144.0/20
|
Bangla Phone Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23893
|
Meghna Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meghna Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.210.132.0/24
|
Meghna Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59236
|
Integral Technology Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral Technology Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.210.208.0/24, 202.37.48.0/23, 203.30.174.0/24
|
Integral Technology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38586
|
NTT New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT New Zealand Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.210.209.0/24, 180.210.210.0/23, 202.36.137.0/24, 202.37.50.0/23, 202.50.165.0/24, 202.8.13.0/24, 210.48.174.0/23
|
NTT New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135047
|
Yahoo China Datacenter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yahoo China Datacenter có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.222.108.0/23, 180.222.110.0/24
|
Yahoo China Datacenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24376
|
90-92 Phillip St
IPv4 Dải mạng (CIDR): 90-92 Phillip St có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.222.196.0/22
|
90-92 Phillip St có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56076
|
Aia Shared Services Hong Kong Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aia Shared Services Hong Kong Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.222.200.0/22, 209.9.212.0/24
|
Aia Shared Services Hong Kong Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136448
|
Mobius Towers V Floor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobius Towers V Floor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.222.212.0/22
|
Mobius Towers V Floor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56077
|
Bank UOB Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank UOB Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.233.154.0/24
|
Bank UOB Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133833
|
Tamashima TV Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tamashima TV Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.235.140.0/22, 202.70.176.0/20, 210.255.240.0/20
|
Tamashima TV Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23775
|
PG Lion ReSources Aust Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PG Lion ReSources Aust Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.235.152.0/22, 203.62.132.0/23, 223.27.160.0/22
|
PG Lion ReSources Aust Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133125
|
Nucleo S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nucleo S.A. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.1.152.0/22, 181.85.208.0/21, 181.91.84.0/22, 181.94.197.0/24, 181.94.208.0/23, 181.94.210.0/24, 181.94.212.0/22, 181.94.216.0/21, 181.94.224.0/21, 181.94.232.0/22, 181.94.236.0/23, 181.94.238.0/24, 181.94.241.0/24, 181.94.242.0/23, 181.94.244.0/22, 181.94.248.0/23, 181.94.250.0/24, 190.104.128.0/18, 200.3.248.0/21
|
Nucleo S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27895
|
Banco de Santiago del Estero S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco de Santiago del Estero S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.10.187.0/24, 181.10.188.0/24
|
Banco de Santiago del Estero S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264753
|
Gobierno de Mendoza - Ministerio de Hacienda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gobierno de Mendoza - Ministerio de Hacienda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.13.50.0/23
|
Gobierno de Mendoza - Ministerio de Hacienda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264808
|
Noanet S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noanet S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.13.52.0/22
|
Noanet S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265737
|
Telecomunicaciones Movilnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Movilnet có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.17.0.0/16, 181.18.0.0/15, 181.34.0.0/15, 186.26.0.0/18, 186.26.128.0/17, 190.76.200.0/21, 190.76.224.0/20, 190.76.240.0/24, 190.76.244.0/24, 190.76.248.0/24, 190.76.251.0/24, 190.76.252.0/24, 200.107.192.0/21, 201.238.0.0/18
|
Telecomunicaciones Movilnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27889
|
LuneoCloud SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LuneoCloud SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.41.196.0/24
|
LuneoCloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198448
|
Cooperativa Batan de Obras Y Serv. Publicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Batan de Obras Y Serv. Publicos Ltda có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.41.224.0/19, 186.38.108.0/24, 186.38.110.0/24, 186.38.89.0/24, 186.38.90.0/23, 186.38.92.0/24, 186.56.39.0/24, 186.56.50.0/24, 190.3.22.0/24, 200.61.46.0/24, 200.80.224.0/24, 200.80.244.0/24, 201.251.249.0/24
|
Cooperativa Batan de Obras Y Serv. Publicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27754
|
Universidad de La Punta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad de La Punta có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.85.155.0/24, 201.222.56.0/22, 204.199.12.0/24
|
Universidad de La Punta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52440
|
Telesistema S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesistema S.R.L. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.105.228.0/22, 181.177.0.0/18, 186.125.199.0/24, 186.125.200.0/23, 186.190.128.0/19, 190.137.162.0/23, 190.221.52.0/23, 190.228.115.0/24, 190.228.116.0/23, 190.228.165.0/24, 190.228.166.0/23, 190.228.42.0/23, 190.228.64.0/23, 190.228.88.0/22, 190.228.93.0/24, 190.228.94.0/24, 190.30.254.0/24, 200.73.188.0/22
|
Telesistema S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264642
|
Corporacion Nacional de Telecomunicaciones - CNT EP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Nacional de Telecomunicaciones - CNT EP có 327 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.112.104.0/22, 181.112.12.0/24, 181.112.136.0/21, 181.112.144.0/20, 181.112.162.0/24, 181.112.164.0/24, 181.112.166.0/24, 181.112.184.0/21, 181.112.204.0/22, 181.112.216.0/21, 181.112.224.0/21, 181.112.32.0/19, 181.112.8.0/22, 181.112.80.0/22, 181.112.84.0/23, 181.112.90.0/23, 181.112.92.0/23, 181.113.0.0/21, 181.113.100.0/24, 181.113.102.0/24, 181.113.112.0/21, 181.113.120.0/22, 181.113.128.0/21, 181.113.136.0/22, 181.113.144.0/20, 181.113.16.0/20, 181.113.160.0/24, 181.113.168.0/24, 181.113.192.0/24, 181.113.224.0/21, 181.113.32.0/21, 181.113.56.0/21, 181.113.64.0/22, 181.113.69.0/24, 181.113.96.0/22, 181.196.0.0/22, 181.196.104.0/22, 181.196.12.0/24, 181.196.13.0/24, 181.196.136.0/21, 181.196.14.0/24, 181.196.144.0/21, 181.196.16.0/22, 181.196.176.0/20, 181.196.204.0/22, 181.196.24.0/21, 181.196.240.0/20, 181.196.4.0/24, 181.196.48.0/20, 181.196.64.0/22
và 277 các dải mạng khác.
|
Corporacion Nacional de Telecomunicaciones - CNT EP có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS26613, AS27757, AS27948, AS28006, AS28011
|
Interair
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interair có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.114.60.0/22
|
Interair có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264831
|
Cotap Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cotap Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.114.160.0/19, 190.3.184.0/21
|
Cotap Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267765
|
Siternet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siternet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.118.128.0/20
|
Siternet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52492
|
Nodosud S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nodosud S.A có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.118.176.0/20, 186.0.128.0/21, 186.190.160.0/20, 186.64.64.0/19, 190.11.192.0/20, 190.122.128.0/20, 190.211.128.0/21, 200.7.176.0/21, 200.85.88.0/21
|
Nodosud S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27953
|
Caleta Video Cable SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caleta Video Cable SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.118.192.0/20, 190.8.48.0/20
|
Caleta Video Cable SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52405
|
Servicios Innovadores de Comunicacion Y Entretenimiento S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Innovadores de Comunicacion Y Entretenimiento S.A. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.174.104.0/22, 190.104.112.0/24, 190.104.114.0/23, 190.104.116.0/24, 190.104.119.0/24, 190.104.120.0/23, 190.104.124.0/23, 190.104.126.0/24, 190.106.210.0/24, 190.106.218.0/23, 190.106.220.0/22, 190.14.128.0/23, 190.14.131.0/24, 190.14.134.0/23, 190.14.136.0/22, 190.14.141.0/24
|
Servicios Innovadores de Comunicacion Y Entretenimiento S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52362
|
NewCom Nicaragua S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NewCom Nicaragua S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.174.124.0/24, 190.53.41.0/24, 208.96.129.0/24
|
NewCom Nicaragua S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52501
|
Offshore Racks S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Offshore Racks S.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.174.164.0/22, 190.14.36.0/22
|
Offshore Racks S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52469
|
Skycorp S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skycorp S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.174.192.0/20, 190.13.208.0/21
|
Skycorp S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262192
|
NewFibra Telecomunicacoes - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): NewFibra Telecomunicacoes - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.208.0/22
|
NewFibra Telecomunicacoes - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271473
|
M A S Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): M A S Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.212.0/22
|
M A S Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271548
|
Cerronet S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerronet S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.216.0/22
|
Cerronet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271832
|
WT Net Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): WT Net Comunicacao Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.174.220.0/22, 205.164.241.0/24
|
WT Net Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271562
|
Charackwaves Cusypata Exportimport S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charackwaves Cusypata Exportimport S.A.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.224.0/22
|
Charackwaves Cusypata Exportimport S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272059
|
Tellynk Tecnologia E Servicos Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tellynk Tecnologia E Servicos Eireli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.232.0/22
|
Tellynk Tecnologia E Servicos Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271463
|
Westtein Pedro Alvis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westtein Pedro Alvis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.174.239.0/24, 181.233.147.0/24
|
Westtein Pedro Alvis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272050
|
Winlink Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winlink Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.240.0/22
|
Winlink Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271451
|
Vitoria Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitoria Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.244.0/22
|
Vitoria Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271453
|
Online Telecom.ip Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Telecom.ip Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.248.0/22
|
Online Telecom.ip Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271529
|
Super Giga Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Giga Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.174.252.0/22
|
Super Giga Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271448
|
U Mobile Cellular Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): U Mobile Cellular Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.177.216.0/22, 190.93.36.0/24
|
U Mobile Cellular Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52433
|
Claro Panama S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Claro Panama S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.178.0.0/16
|
Claro Panama S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262227
|
Corporacion Financiera Nacional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Financiera Nacional có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.188.212.0/24, 186.46.112.0/24
|
Corporacion Financiera Nacional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52331
|
Farcomed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farcomed có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.188.235.0/24, 186.3.30.0/24, 190.216.221.0/24
|
Farcomed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28097
|
Master Link Servicos de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Link Servicos de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.189.0.0/22
|
Master Link Servicos de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272552
|
Paulo Cesar Oliveira da Silva 05852075698
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Cesar Oliveira da Silva 05852075698 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 181.189.4.0/22
|
Paulo Cesar Oliveira da Silva 05852075698 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271389
|
Trang 1.037 trên 1.443