Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Speet Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speet Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.0.0/21
|
Speet Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263562
|
Loviz Entretenimento e Telecomunicacoes LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loviz Entretenimento e Telecomunicacoes LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.32.0/20
|
Loviz Entretenimento e Telecomunicacoes LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263567
|
Facnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Facnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.64.0/20
|
Facnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263578
|
I4 Telecom Ltda -ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): I4 Telecom Ltda -ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.88.0/21
|
I4 Telecom Ltda -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263280
|
Navex Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navex Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.96.0/22
|
Navex Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270753
|
Meganet S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.100.0/22
|
Meganet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270029
|
M A G de Moraes Telecomunicacoes ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): M A G de Moraes Telecomunicacoes ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.104.0/22
|
M A G de Moraes Telecomunicacoes ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270739
|
Hra Desouza ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hra Desouza ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.108.0/22
|
Hra Desouza ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270740
|
Nossanet Fortaleza
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nossanet Fortaleza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.112.0/22
|
Nossanet Fortaleza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270741
|
AR Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): AR Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.116.0/22
|
AR Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270760
|
Condomiweb Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Condomiweb Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.120.0/22
|
Condomiweb Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270771
|
Interv Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interv Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.124.0/22
|
Interv Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270748
|
Digital Net RJ Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Net RJ Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.128.0/19
|
Digital Net RJ Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263585
|
Instituto Federal de Edu Ciencia e Tecn do Ceara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Federal de Edu Ciencia e Tecn do Ceara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.109.176.0/20
|
Instituto Federal de Edu Ciencia e Tecn do Ceara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263588
|
Stargateway Informatica e Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stargateway Informatica e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.12.0/22
|
Stargateway Informatica e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61916
|
Zum Telecom Ltda- ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zum Telecom Ltda- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.16.0/20
|
Zum Telecom Ltda- ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263611
|
Net Rapida Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Rapida Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.48.0/21
|
Net Rapida Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263104
|
GTVR Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTVR Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.56.0/21
|
GTVR Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263111
|
Universidade Federal da Fronteira Sul - Uffs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Federal da Fronteira Sul - Uffs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.64.0/18
|
Universidade Federal da Fronteira Sul - Uffs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263610
|
IP Carrier Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Carrier Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.124.128.0/22, 179.189.112.0/20
|
IP Carrier Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263612
|
Fundacao Universitaria do Desenvolvimento do Oeste
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Universitaria do Desenvolvimento do Oeste có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.144.0/20
|
Fundacao Universitaria do Desenvolvimento do Oeste có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263613
|
Extrema Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extrema Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.160.0/22
|
Extrema Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271581
|
D. L. Spohr & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): D. L. Spohr & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.164.0/22
|
D. L. Spohr & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271510
|
Michell Pires de Barros
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michell Pires de Barros có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.168.0/22
|
Michell Pires de Barros có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271605
|
A. F. de Assuncao Pereira & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): A. F. de Assuncao Pereira & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.172.0/22
|
A. F. de Assuncao Pereira & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271542
|
Roberto Keller - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roberto Keller - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.176.0/21
|
Roberto Keller - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61914
|
ValeOnline Provedor de Internet e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ValeOnline Provedor de Internet e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.200.0/22
|
ValeOnline Provedor de Internet e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263617
|
Joani Pereira da Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joani Pereira da Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.208.0/22
|
Joani Pereira da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263618
|
Conexao Web - Solucoes em Redes E Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexao Web - Solucoes em Redes E Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.212.0/22
|
Conexao Web - Solucoes em Redes E Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271616
|
Computec Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computec Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.124.216.0/21
|
Computec Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263624
|
Info Sete Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Sete Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.124.248.0/21, 186.227.152.0/22
|
Info Sete Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262972
|
Safe Smart Treinamento Consultoria E Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safe Smart Treinamento Consultoria E Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.125.8.0/22
|
Safe Smart Treinamento Consultoria E Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270897
|
Neonet Comunicacao Multimidia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neonet Comunicacao Multimidia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.125.12.0/22
|
Neonet Comunicacao Multimidia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271737
|
New World Ponto Com Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): New World Ponto Com Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.125.16.0/22
|
New World Ponto Com Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263625
|
Wconect Wireless Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wconect Wireless Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.125.60.0/22
|
Wconect Wireless Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263633
|
CBR Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBR Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.125.105.0/24, 179.125.106.0/23, 179.125.108.0/22
|
CBR Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263281
|
Digital Tecnologia & Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Tecnologia & Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.32.0/21
|
Digital Tecnologia & Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263637
|
J G de Oliveira Matos & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): J G de Oliveira Matos & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.72.0/21
|
J G de Oliveira Matos & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263283
|
Defferrari Informatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Defferrari Informatica Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.127.112.0/22, 201.20.144.0/20
|
Defferrari Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28605
|
Plugnet Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plugnet Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.116.0/22
|
Plugnet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263105
|
Amazonas Tribunal de Justica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazonas Tribunal de Justica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.124.0/23
|
Amazonas Tribunal de Justica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263639
|
Giassi & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giassi & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.126.0/24
|
Giassi & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263670
|
Servicos de Eletricidade SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicos de Eletricidade SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.127.0/24
|
Servicos de Eletricidade SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263673
|
Frugui Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frugui Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.148.0/22
|
Frugui Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263644
|
Serra Net Telecomunicacoes e Internet Ltda. - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serra Net Telecomunicacoes e Internet Ltda. - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.200.0/21
|
Serra Net Telecomunicacoes e Internet Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263642
|
Inforcenter Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inforcenter Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.240.0/21
|
Inforcenter Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263643
|
P.H.S dos Santos
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.H.S dos Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.127.248.0/21
|
P.H.S dos Santos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263645
|
Fibinet Networks Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibinet Networks Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.189.80.0/22
|
Fibinet Networks Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270943
|
Gold Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.189.84.0/22, 179.189.95.0/24
|
Gold Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267221
|
Glink Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glink Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.189.88.0/22
|
Glink Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270942
|
Trang 1.035 trên 1.443