Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Goldnet Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldnet Servicos de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.189.92.0/23, 179.189.94.0/24
|
Goldnet Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52614
|
Novanet Provedor e Web Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novanet Provedor e Web Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.189.192.0/20
|
Novanet Provedor e Web Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52626
|
Provedor Eloinet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor Eloinet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.189.208.0/22, 187.45.32.0/20
|
Provedor Eloinet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28133
|
Universidad del Desarrollo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad del Desarrollo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.189.216.0/23, 201.221.123.0/24
|
Universidad del Desarrollo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52411
|
Cooperativa Agricola Y Lechera de la Union Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Agricola Y Lechera de la Union Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.189.220.0/23
|
Cooperativa Agricola Y Lechera de la Union Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272028
|
Worldnet Telecom Comercio e Servicos de Telecomuni
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldnet Telecom Comercio e Servicos de Telecomuni có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.189.240.0/20, 187.1.160.0/20
|
Worldnet Telecom Comercio e Servicos de Telecomuni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28252
|
Villegas Braian Joel Madrynet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Villegas Braian Joel Madrynet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.191.0.0/22
|
Villegas Braian Joel Madrynet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270053
|
C.R. Marcilio Paz - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): C.R. Marcilio Paz - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.191.4.0/22
|
C.R. Marcilio Paz - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270895
|
Wvirtual.net Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wvirtual.net Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.191.32.0/22
|
Wvirtual.net Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52574
|
Fnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.191.40.0/22
|
Fnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270657
|
Tropicalnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tropicalnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.191.48.0/21
|
Tropicalnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52596
|
ACX Telecom Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACX Telecom Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.191.224.0/21
|
ACX Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263420
|
Axes Servicos de Comunicacao Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axes Servicos de Comunicacao Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.191.232.0/21
|
Axes Servicos de Comunicacao Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263422
|
Gangwon State Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gangwon State Office of Education có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.81.112.0/23, 180.81.120.0/24, 180.81.122.0/23, 180.81.124.0/23, 180.81.126.0/24, 180.81.16.0/21, 180.81.24.0/22, 180.81.28.0/23, 180.81.30.0/24, 180.81.64.0/19, 180.81.96.0/20
|
Gangwon State Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23571
|
Ebix Cash Mobility Software India Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebix Cash Mobility Software India Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.92.160.0/20
|
Ebix Cash Mobility Software India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45854
|
Website Solution Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Website Solution Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.92.180.0/22
|
Website Solution Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56059
|
Internap Network Services Singapore Pte. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internap Network Services Singapore Pte. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.92.184.0/21, 223.27.168.0/21
|
Internap Network Services Singapore Pte. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55755
|
Ive Group Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ive Group Australia Pty Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.92.216.0/21, 202.124.206.0/23, 202.41.14.0/23, 203.55.35.0/24, 203.55.36.0/24, 203.57.207.0/24, 223.27.178.0/23
|
Ive Group Australia Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24110, AS55521
|
Ministry of Food and Drug Safety
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Food and Drug Safety có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.92.244.64/26, 211.236.107.128/27
|
Ministry of Food and Drug Safety có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23592
|
Eureka Taxis Western Victoria Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eureka Taxis Western Victoria Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.0.0/24
|
Eureka Taxis Western Victoria Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133126
|
Solare Hotels and Resorts Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solare Hotels and Resorts Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.94.1.0/24, 180.94.6.0/24
|
Solare Hotels and Resorts Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS151376, AS151377
|
Osifa Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osifa Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.2.0/23
|
Osifa Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132408
|
Universitas Muhammadiyah A.R. Fachruddin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah A.R. Fachruddin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.7.0/24
|
Universitas Muhammadiyah A.R. Fachruddin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152068
|
PT Barokah Abadi Sukses Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Barokah Abadi Sukses Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.8.0/23
|
PT Barokah Abadi Sukses Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152040
|
CJK Knowledgeworks Global India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJK Knowledgeworks Global India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.14.0/24
|
CJK Knowledgeworks Global India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151754
|
L&T Network Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): L&T Network Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.16.0/23
|
L&T Network Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151755
|
Chakdaha Cable and Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chakdaha Cable and Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.18.0/23
|
Chakdaha Cable and Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151756
|
PT. Karya Hasta Jaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Karya Hasta Jaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.22.0/23
|
PT. Karya Hasta Jaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152041
|
Mahrin Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahrin Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.24.0/23
|
Mahrin Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152114
|
Adina Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adina Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.26.0/24
|
Adina Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147009
|
A Dot Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): A Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.28.0/23
|
A Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141026
|
25th Floor Net Park 5th Avenue Crescent Park
IPv4 Dải mạng (CIDR): 25th Floor Net Park 5th Avenue Crescent Park có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.94.36.0/22
|
25th Floor Net Park 5th Avenue Crescent Park có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45865
|
The Corporation of the Trustees of the Roman Catholic Archdi
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Corporation of the Trustees of the Roman Catholic Archdi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.95.8.0/21
|
The Corporation of the Trustees of the Roman Catholic Archdi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137569
|
Catholic Education Office of Wa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic Education Office of Wa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.95.40.0/21
|
Catholic Education Office of Wa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136589
|
Nanjing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nanjing có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.97.120.0/23, 180.97.122.0/24, 180.97.126.0/23
|
Nanjing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134417
|
World Internetwork Co. LtdThailand.
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Internetwork Co. LtdThailand. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.128.0.0/19, 180.128.240.0/21, 180.128.32.0/22, 202.44.52.0/22, 202.52.4.0/22, 203.145.112.0/21
|
World Internetwork Co. LtdThailand. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45223
|
Sekolah Tinggi Ilmu Pelayaran Jakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekolah Tinggi Ilmu Pelayaran Jakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.131.128.0/24
|
Sekolah Tinggi Ilmu Pelayaran Jakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152016
|
PT Ardei Gatra Mayantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ardei Gatra Mayantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.131.129.0/24
|
PT Ardei Gatra Mayantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152028
|
PT Juragan Sembilan Sembilan Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Juragan Sembilan Sembilan Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.131.130.0/24
|
PT Juragan Sembilan Sembilan Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152019
|
Daulatganj Online Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daulatganj Online Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.131.134.0/23
|
Daulatganj Online Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152103
|
Lernet at Laos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lernet at Laos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.131.148.0/22
|
Lernet at Laos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45906
|
Upper Ground Floor to 7th Floor Westend Center 1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Upper Ground Floor to 7th Floor Westend Center 1 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.148.12.0/22
|
Upper Ground Floor to 7th Floor Westend Center 1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56061
|
Korea Expressway Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Expressway Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.148.180.0/22
|
Korea Expressway Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38125
|
GEMNET LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GEMNET LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.149.64.0/20, 180.149.80.0/21, 180.149.90.0/23, 180.149.93.0/24, 180.149.94.0/23, 180.149.96.0/19
|
GEMNET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45204
|
Access Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Solutions Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.149.252.0/22, 182.239.48.0/20
|
Access Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55334
|
Angkasa Sarana Teknik Komunikasi PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Angkasa Sarana Teknik Komunikasi PT có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.150.232.0/24, 202.173.16.0/22, 202.173.20.0/23, 202.173.22.0/24
|
Angkasa Sarana Teknik Komunikasi PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24210
|
PT Indo Premier Securities
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indo Premier Securities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.150.246.0/24
|
PT Indo Premier Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133347
|
Neesa Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neesa Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.150.248.0/22
|
Neesa Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38053
|
All Interactive Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): All Interactive Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 180.178.120.0/22
|
All Interactive Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24341
|
Hangzhou Youyun Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hangzhou Youyun Technology Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 180.178.192.0/20, 180.178.232.0/21, 180.178.240.0/21
|
Hangzhou Youyun Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63718
|
Trang 1.036 trên 1.443