Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Robot Best Net Tec. E Servicos Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robot Best Net Tec. E Servicos Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.152.118.0/24, 45.184.56.0/22
|
Robot Best Net Tec. E Servicos Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269316
|
Acconect Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acconect Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.152.120.0/22
|
Acconect Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270498
|
Ponto A Ponto Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ponto A Ponto Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.152.124.0/22
|
Ponto A Ponto Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270525
|
TEXANSCU
IPv4 Dải mạng (CIDR): TEXANSCU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.153.204.0/24
|
TEXANSCU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393756
|
Grande Communications Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grande Communications Networks LLC có 112 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.202.128.0/18, 104.202.192.0/19, 104.202.224.0/20, 104.202.240.0/21, 104.202.248.0/22, 104.202.253.0/24, 104.202.254.0/23, 104.219.112.0/22, 104.37.128.0/22, 130.45.0.0/20, 130.45.16.0/21, 130.45.24.0/22, 130.45.28.0/24, 130.45.30.0/23, 130.45.32.0/19, 130.45.64.0/18, 138.128.130.0/23, 141.193.132.0/22, 162.217.40.0/22, 162.249.156.0/22, 162.253.240.0/22, 173.224.96.0/20, 192.135.174.0/24, 192.153.117.0/24, 199.16.100.0/22, 199.16.96.0/23, 199.16.98.0/24, 199.16.99.0/24, 205.196.160.0/24, 206.132.128.0/20, 206.54.192.0/19, 216.188.224.0/19, 216.47.28.0/23, 216.47.30.0/24, 216.82.193.0/24, 216.82.194.0/23, 216.82.196.0/22, 216.82.200.0/21, 216.82.208.0/20, 24.155.0.0/21, 24.155.11.0/24, 24.155.112.0/21, 24.155.12.0/22, 24.155.120.0/23, 24.155.122.0/24, 24.155.124.0/22, 24.155.128.0/20, 24.155.144.0/24, 24.155.146.0/23, 24.155.148.0/22
và 62 các dải mạng khác.
|
Grande Communications Networks LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS53646, AS7459
|
University of Colorado Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Colorado Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.200.0.0/16, 24.155.10.0/24
|
University of Colorado Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18693
|
Ridgewood Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ridgewood Holdings LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.155.123.0/24, 24.155.43.0/24, 38.108.6.0/23, 65.36.40.0/24, 72.48.124.0/23
|
Ridgewood Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64281
|
Thin-Nology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thin-Nology LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.202.252.0/24, 205.166.246.0/24, 216.82.192.0/24, 24.155.145.0/24
|
Thin-Nology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55103
|
CIK Telecom Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CIK Telecom Inc có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.160.0/21, 104.171.48.0/20, 104.219.200.0/21, 104.243.96.0/20, 135.0.0.0/16, 136.143.208.0/20, 138.229.112.0/20, 147.124.64.0/20, 148.59.39.0/24, 160.32.192.0/19, 162.208.128.0/17, 162.216.136.0/24, 162.221.120.0/21, 168.91.56.0/21, 172.98.144.0/20, 204.197.176.0/20, 206.130.22.0/24, 206.176.128.0/19, 206.253.64.0/20, 209.141.128.0/18, 209.141.192.0/20, 209.50.32.0/20, 216.165.192.0/19, 24.156.160.0/20, 45.58.80.0/20, 45.74.64.0/20, 66.22.160.0/20, 69.166.112.0/20
|
CIK Telecom Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54614
|
Marc Fisher LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marc Fisher LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.157.33.0/24, 64.206.39.0/24
|
Marc Fisher LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54120
|
Purdue Pharma LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Purdue Pharma LP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.41.231.0/24, 24.157.34.0/24
|
Purdue Pharma LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17051
|
Cyxtera Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyxtera Technologies Inc có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.226.192.0/19, 131.226.224.0/22, 131.226.228.0/24, 131.226.229.0/24, 131.226.230.0/24, 131.226.231.0/24, 131.226.232.0/21, 131.226.240.0/20, 149.137.192.0/20, 149.137.208.0/22, 149.137.216.0/21, 149.137.224.0/19, 185.143.78.0/24, 192.139.17.0/24, 193.93.84.0/22, 208.67.48.0/21, 24.170.128.0/18, 72.21.21.0/24, 74.80.242.0/24, 74.80.248.0/24, 83.142.64.0/21, 91.132.68.0/22
|
Cyxtera Technologies Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12213, AS398014
|
Victory Wholesale Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Victory Wholesale Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.172.151.0/24
|
Victory Wholesale Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53993
|
Renaissance Learning Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renaissance Learning Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.66.176.0/22, 24.177.128.0/23, 71.13.190.0/24, 75.141.7.0/24
|
Renaissance Learning Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14334
|
Grifols Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grifols Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.126.166.0/23, 24.199.219.0/24, 67.238.94.0/24
|
Grifols Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21955
|
Network IP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network IP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.204.0.0/20, 24.204.128.0/21, 24.204.137.0/24, 24.204.138.0/23, 24.204.140.0/22, 24.204.16.0/21, 24.204.33.0/24, 24.204.64.0/18
|
Network IP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18834
|
Conterra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conterra có 62 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.180.32.0/20, 139.180.48.0/22, 139.180.52.0/23, 139.180.54.0/24, 139.180.55.0/24, 139.180.56.0/21, 162.250.88.0/22, 173.0.32.0/20, 198.175.205.0/24, 198.180.155.0/24, 199.33.80.0/24, 199.34.240.0/24, 199.83.224.0/23, 199.83.226.0/24, 199.83.227.0/24, 199.83.228.0/24, 199.83.229.0/24, 199.83.230.0/24, 199.83.231.0/24, 208.77.168.0/22, 208.80.160.0/24, 208.80.161.0/24, 208.80.162.0/24, 208.80.163.0/24, 208.80.164.0/23, 208.80.166.0/24, 208.80.167.0/24, 216.134.96.0/20, 216.45.0.0/23, 216.45.16.0/20, 216.45.2.0/23, 216.45.4.0/22, 216.45.8.0/21, 24.204.24.0/21, 24.204.32.0/24, 24.204.34.0/23, 24.204.36.0/22, 24.204.40.0/21, 24.204.48.0/20, 38.114.224.0/21, 38.114.232.0/22, 38.114.236.0/24, 38.114.237.0/24, 38.114.238.0/23, 38.114.240.0/23, 38.114.242.0/23, 38.114.244.0/22, 38.114.248.0/21, 66.136.112.0/24, 68.70.237.0/24
và 12 các dải mạng khác.
|
Conterra có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS12019, AS12089, AS14832, AS27166, AS32505
|
Centris Information Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centris Information Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.135.222.0/24, 24.204.136.0/24
|
Centris Information Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29809
|
Acentek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acentek có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.148.0/22, 108.59.96.0/20, 154.27.32.0/19, 162.249.96.0/21, 198.167.240.0/21, 205.185.128.0/19, 208.74.240.0/21, 209.25.240.0/20, 24.204.160.0/19
|
Acentek có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11904, AS40328
|
American AVK Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): American AVK Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.205.195.0/24, 50.124.93.0/24
|
American AVK Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40534
|
Avantwireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avantwireless LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.153.5.0/24, 24.205.199.0/24
|
Avantwireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22415
|
Telebec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telebec có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.112.0/22, 142.217.0.0/17, 142.217.128.0/20, 142.217.144.0/23, 142.217.152.0/21, 142.217.160.0/19, 142.217.192.0/18, 172.110.200.0/22, 173.255.16.0/21, 173.255.25.0/24, 173.255.28.0/24, 199.187.228.0/22, 199.212.44.0/24, 199.212.46.0/24, 199.71.128.0/21, 199.91.116.0/22, 204.63.248.0/21, 205.151.246.0/24, 205.236.126.0/24, 206.130.219.0/24, 206.47.196.0/24, 206.47.216.0/24, 207.164.139.0/24, 207.35.160.0/22, 208.101.64.0/18, 208.90.240.0/21, 209.196.224.0/20, 209.226.225.0/24, 209.226.226.0/24, 209.226.23.0/24, 209.226.24.0/24, 209.226.48.0/21, 209.226.56.0/23, 209.226.58.0/24, 209.226.88.0/23, 209.226.90.0/24, 216.170.110.0/23, 216.46.32.0/20, 24.212.0.0/17, 45.41.4.0/24, 69.55.240.0/20
|
Telebec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35911
|
Access Media Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Media Holdings LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.195.224.0/19, 24.219.0.0/16, 66.135.128.0/18, 66.199.64.0/18, 69.59.1.0/24, 69.59.2.0/23, 69.59.4.0/22, 69.59.8.0/21
|
Access Media Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8092
|
Nalcor Energy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nalcor Energy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.163.56.0/24, 24.222.101.0/24
|
Nalcor Energy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398006
|
Intertech Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intertech Corporation có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.223.0.0/21, 24.223.10.0/24, 24.223.12.0/23, 24.223.14.0/24, 24.223.16.0/20, 24.223.32.0/21, 24.223.40.0/23, 24.223.44.0/22, 24.223.48.0/22, 24.223.52.0/24, 24.223.54.0/24, 24.223.56.0/24, 24.223.58.0/24, 24.223.63.0/24, 24.223.64.0/22, 24.223.69.0/24, 24.223.71.0/24, 24.223.72.0/23, 24.223.76.0/22, 24.223.8.0/23
|
Intertech Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13659
|
Jefferson Co. Cable Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jefferson Co. Cable Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.252.112.0/20, 199.180.136.0/22, 24.223.42.0/23, 24.223.53.0/24, 24.223.55.0/24, 24.223.61.0/24, 24.223.62.0/24
|
Jefferson Co. Cable Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54934
|
Visionary Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visionary Communications LLC có 93 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.224.0/23, 162.212.226.0/24, 162.212.227.0/24, 162.255.156.0/22, 184.164.104.0/22, 184.164.108.0/23, 184.164.111.0/24, 184.164.112.0/21, 184.164.120.0/22, 184.164.124.0/23, 184.164.96.0/21, 198.1.38.0/24, 198.207.218.0/24, 198.243.26.0/24, 199.114.228.0/22, 199.117.220.0/24, 199.180.89.0/24, 199.180.90.0/23, 199.180.92.0/22, 199.7.102.0/23, 199.7.96.0/23, 204.10.248.0/21, 204.130.175.0/24, 204.132.243.0/24, 204.133.115.0/24, 205.168.102.0/24, 205.170.51.0/24, 208.38.192.0/22, 208.38.196.0/24, 208.38.197.0/24, 208.38.199.0/24, 208.38.202.0/24, 208.38.203.0/24, 208.38.204.0/22, 208.38.208.0/21, 208.38.216.0/22, 208.38.221.0/24, 208.38.222.0/23, 209.193.64.0/21, 209.193.72.0/22, 209.193.76.0/23, 209.193.78.0/24, 209.193.80.0/20, 209.193.96.0/20, 216.229.160.0/20, 216.229.176.0/22, 216.229.180.0/23, 216.229.182.0/24, 216.229.184.0/21, 24.223.70.0/24
và 43 các dải mạng khác.
|
Visionary Communications LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10835, AS33635, AS46193
|
TruVista Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): TruVista Communications có 64 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.44.48.0/20, 162.254.44.0/22, 165.166.121.0/24, 165.166.143.0/24, 165.166.147.0/24, 165.166.152.0/21, 165.166.224.0/23, 165.166.67.0/24, 173.248.192.0/19, 192.159.208.0/20, 192.34.196.0/23, 192.96.62.0/23, 199.195.224.0/22, 199.58.112.0/22, 204.116.169.0/24, 204.116.2.0/23, 204.116.40.0/24, 204.116.78.0/24, 204.116.89.0/24, 204.116.91.0/24, 204.116.93.0/24, 206.74.0.0/23, 206.74.116.0/23, 206.74.13.0/24, 206.74.145.0/24, 206.74.149.0/24, 206.74.183.0/24, 206.74.207.0/24, 206.74.53.0/24, 206.74.76.0/23, 206.74.78.0/24, 206.74.9.0/24, 207.144.123.0/24, 207.144.13.0/24, 207.144.168.0/24, 207.144.192.0/24, 207.144.2.0/23, 207.144.245.0/24, 207.144.246.0/24, 207.144.248.0/24, 207.144.32.0/24, 207.144.35.0/24, 207.144.37.0/24, 207.144.6.0/24, 207.144.79.0/24, 207.144.85.0/24, 24.223.90.0/23, 24.223.92.0/23, 24.245.70.0/24, 64.234.56.0/24
và 14 các dải mạng khác.
|
TruVista Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12208
|
The Pioneer Telephone Association Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Pioneer Telephone Association Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.253.32.0/19, 209.42.64.0/19, 24.224.0.0/19
|
The Pioneer Telephone Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10821
|
Newfoundland & Labrador English School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newfoundland & Labrador English School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.224.234.0/23
|
Newfoundland & Labrador English School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394846
|
Sjoberg.s Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sjoberg.s Inc có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.101.227.0/24, 208.101.234.0/23, 208.101.236.0/24, 216.172.112.0/20, 24.225.112.0/22, 24.225.116.0/24, 24.225.118.0/23, 24.225.120.0/21, 64.77.213.0/24, 64.77.216.0/23, 64.77.218.0/24, 72.14.119.0/24, 72.14.126.0/24, 72.14.97.0/24, 97.75.255.0/24
|
Sjoberg.s Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33234
|
Wikstrom Telephone Company Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wikstrom Telephone Company Incorporated có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.174.212.0/22, 199.119.68.0/22, 204.221.144.0/22, 204.221.17.0/24, 204.221.18.0/23, 206.145.178.0/23, 206.145.224.0/23, 206.146.48.0/22, 206.9.80.0/24, 209.32.112.0/21, 209.32.64.0/21, 216.144.128.0/19, 24.225.117.0/24, 69.89.192.0/21, 69.89.200.0/24, 69.89.201.0/24, 69.89.202.0/23, 69.89.204.0/22, 70.35.240.0/20
|
Wikstrom Telephone Company Incorporated có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18977, AS33362
|
GTE Financial
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTE Financial có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.136.15.0/24, 24.227.90.0/24
|
GTE Financial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398847
|
zColo
IPv4 Dải mạng (CIDR): zColo có 79 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.166.160.0/20, 108.166.176.0/22, 108.166.180.0/23, 108.166.183.0/24, 108.166.184.0/23, 108.166.186.0/24, 108.166.188.0/22, 108.60.192.0/19, 162.223.244.0/22, 162.252.168.0/24, 170.76.204.0/24, 184.75.248.0/21, 192.188.253.0/24, 198.154.96.0/19, 198.252.182.0/24, 199.119.176.0/22, 204.117.64.0/24, 204.13.12.0/22, 204.14.208.0/23, 204.14.210.0/24, 204.14.212.0/24, 204.14.214.0/23, 204.75.12.0/22, 205.214.72.0/21, 207.210.105.0/24, 207.210.122.0/23, 208.123.64.0/21, 208.123.72.0/24, 208.123.74.0/23, 208.123.76.0/22, 208.123.80.0/20, 208.67.240.0/21, 208.74.16.0/21, 208.78.216.0/21, 209.105.224.0/20, 209.105.240.0/22, 209.105.244.0/23, 209.105.246.0/24, 209.105.248.0/23, 209.105.250.0/24, 209.105.252.0/22, 209.151.68.0/23, 209.43.124.0/24, 209.43.68.0/23, 216.172.96.0/20, 216.180.248.0/24, 24.227.211.0/24, 63.100.51.0/24, 64.17.0.0/20, 64.20.224.0/19
và 29 các dải mạng khác.
|
zColo có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS13354, AS14313, AS27325, AS32952, AS3595
|
1 Rue Royale
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1 Rue Royale có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.20.172.0/22, 24.230.0.0/19
|
1 Rue Royale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132418
|
Altima Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altima Telecom có 75 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.159.0.0/18, 104.159.104.0/22, 104.159.108.0/22, 104.159.112.0/20, 104.159.64.0/22, 104.159.68.0/22, 104.159.72.0/21, 104.159.80.0/20, 104.159.96.0/21, 104.244.64.0/22, 108.175.128.0/22, 138.229.16.0/20, 142.90.192.0/19, 142.90.224.0/19, 144.208.112.0/22, 144.208.96.0/21, 160.20.232.0/22, 162.222.80.0/22, 162.246.52.0/22, 166.48.0.0/17, 166.48.128.0/20, 166.48.144.0/21, 166.48.152.0/22, 166.48.156.0/23, 166.48.158.0/24, 166.48.159.0/24, 166.48.160.0/23, 166.48.162.0/23, 166.48.164.0/22, 166.48.168.0/21, 166.48.176.0/21, 166.48.184.0/22, 166.48.188.0/22, 166.48.192.0/19, 166.48.224.0/22, 166.48.228.0/23, 166.48.230.0/24, 166.48.231.0/24, 166.48.232.0/21, 166.48.240.0/21, 166.48.248.0/22, 166.48.252.0/23, 166.48.254.0/23, 170.100.160.0/19, 170.100.208.0/21, 180.181.160.0/19, 192.214.128.0/19, 192.214.224.0/19, 192.83.132.0/22, 199.189.76.0/22
và 25 các dải mạng khác.
|
Altima Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22423, AS396338
|
Braintree Electric Light Dept.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Braintree Electric Light Dept. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.233.64.0/20, 24.233.80.0/21, 24.233.88.0/22, 24.233.92.0/23, 24.233.95.0/24
|
Braintree Electric Light Dept. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32220
|
Beld
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beld có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.233.94.0/24
|
Beld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3763
|
Cerner Corporation Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerner Corporation Pty Limited có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.210.223.0/24, 103.210.248.0/23, 103.46.252.0/22, 103.88.148.0/22, 123.200.136.0/24, 124.150.138.0/24, 158.120.224.0/20, 162.12.240.0/22, 202.134.55.0/24, 202.86.16.0/21, 203.132.8.0/21, 24.233.128.0/20, 45.124.40.0/22, 68.65.228.0/22, 68.65.232.0/21
|
Cerner Corporation Pty Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137536, AS42382
|
Pioneer Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pioneer Connect có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.137.160.0/19, 192.173.152.0/21, 199.164.227.0/24, 24.233.144.0/20
|
Pioneer Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398777
|
Sandhill Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandhill Telephone Cooperative Inc. có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.82.248.0/21, 162.247.10.0/23, 165.166.151.0/24, 165.166.209.0/24, 165.166.220.0/24, 165.166.72.0/23, 165.166.74.0/24, 165.166.94.0/23, 204.116.128.0/24, 204.116.151.0/24, 204.116.202.0/24, 204.116.23.0/24, 204.116.33.0/24, 204.116.49.0/24, 204.116.70.0/23, 204.116.75.0/24, 204.116.90.0/24, 204.116.92.0/24, 206.74.111.0/24, 206.74.12.0/24, 206.74.125.0/24, 206.74.169.0/24, 206.74.240.0/24, 206.74.4.0/24, 206.74.60.0/24, 206.74.72.0/24, 206.74.82.0/24, 207.144.118.0/23, 207.144.208.0/24, 207.144.238.0/24, 207.144.9.0/24, 207.144.91.0/24, 207.144.98.0/24, 24.233.192.0/21, 38.83.176.0/20, 64.53.20.0/24, 96.45.96.0/20
|
Sandhill Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19635
|
MarquisNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): MarquisNet có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.102.48.0/22, 204.15.164.0/22, 208.110.160.0/21, 208.110.170.0/23, 208.110.172.0/22, 208.65.156.0/24, 208.65.158.0/23, 208.67.185.0/24, 208.67.186.0/23, 208.67.188.0/22, 208.72.240.0/24, 208.72.242.0/23, 208.72.244.0/22, 209.223.136.0/21, 24.234.176.0/22
|
MarquisNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35937
|
QX.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): QX.net có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.85.84.0/22, 199.96.240.0/22, 216.7.128.0/20, 24.235.0.0/24, 64.191.128.0/18, 64.238.42.0/23, 64.238.44.0/22, 72.250.160.0/20
|
QX.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13776
|
IT Management Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Management Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.245.138.0/23, 199.247.86.0/23, 24.235.1.0/24
|
IT Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27239
|
Ferrara Candy Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferrara Candy Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.235.2.0/24
|
Ferrara Candy Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396896
|
Edge Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Broadband có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.253.0.0/24, 192.68.24.0/24, 198.206.160.0/24, 216.24.40.0/24, 24.235.3.0/24, 38.71.88.0/21
|
Edge Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394384
|
American Internet Services LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Internet Services LLC. có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.203.72.0/24, 192.238.18.0/24, 192.82.118.0/23, 198.199.241.0/24, 198.207.157.0/24, 198.212.220.0/24, 204.68.106.0/24, 204.87.135.0/24, 206.197.133.0/24, 206.251.249.0/24, 206.71.183.0/24, 207.110.46.0/23, 207.195.249.0/24, 207.195.251.0/24, 207.195.252.0/24, 209.59.35.0/24, 209.59.38.0/24, 209.59.41.0/24, 209.59.48.0/23, 209.59.52.0/23, 209.59.56.0/24, 209.59.58.0/24, 209.59.60.0/24, 24.235.6.0/24, 66.163.210.0/24, 67.207.220.0/23, 74.81.171.0/24, 74.81.172.0/24, 76.76.9.0/24
|
American Internet Services LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6130
|
Micro Logic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Logic có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 24.235.7.0/24, 63.135.171.0/24, 67.217.232.0/21
|
Micro Logic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398346
|
Softether Telecommunication Research Institute LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softether Telecommunication Research Institute LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.247.128.0/22, 219.100.37.0/24, 24.235.8.0/23
|
Softether Telecommunication Research Institute LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36599
|
MOTECH
IPv4 Dải mạng (CIDR): MOTECH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 24.235.10.0/23
|
MOTECH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32896
|
Trang 103 trên 1.443