Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Acentek

Acentek - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Acentek có 9 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.192.148.0/22, 108.59.96.0/20, 154.27.32.0/19, 162.249.96.0/21, 198.167.240.0/21, 205.185.128.0/19, 208.74.240.0/21, 209.25.240.0/20, 24.204.160.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Acentek, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Acentek cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Acentek - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Acentek có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11904, AS40328
Dải IP CIDR ASN tên AS
24.204.160.0 đến 24.204.191.255 24.204.160.0/19 AS11904 Acentek Xem dải
104.192.148.0 đến 104.192.151.255 104.192.148.0/22 AS11904 Acentek Xem dải
108.59.96.0 đến 108.59.111.255 108.59.96.0/20 AS40328 Acentek Xem dải
154.27.32.0 đến 154.27.63.255 154.27.32.0/19 AS11904 Acentek Xem dải
162.249.96.0 đến 162.249.103.255 162.249.96.0/21 AS40328 Acentek Xem dải
198.167.240.0 đến 198.167.247.255 198.167.240.0/21 AS11904 Acentek Xem dải
205.185.128.0 đến 205.185.159.255 205.185.128.0/19 AS40328 Acentek Xem dải
208.74.240.0 đến 208.74.247.255 208.74.240.0/21 AS40328 Acentek Xem dải
209.25.240.0 đến 209.25.255.255 209.25.240.0/20 AS11904 Acentek Xem dải
9 Kết quả - Trang 1 trên 1