Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Network IP
Network IP - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Network IP có 8 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 24.204.0.0/20, 24.204.128.0/21, 24.204.137.0/24, 24.204.138.0/23, 24.204.140.0/22, 24.204.16.0/21, 24.204.33.0/24, 24.204.64.0/18
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Network IP cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Network IP - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Network IP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18834
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 24.204.0.0 đến 24.204.15.255 | 24.204.0.0/20 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
| 24.204.16.0 đến 24.204.23.255 | 24.204.16.0/21 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
| 24.204.33.0 đến 24.204.33.255 | 24.204.33.0/24 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
| 24.204.64.0 đến 24.204.127.255 | 24.204.64.0/18 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
| 24.204.128.0 đến 24.204.135.255 | 24.204.128.0/21 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
| 24.204.137.0 đến 24.204.137.255 | 24.204.137.0/24 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
| 24.204.138.0 đến 24.204.139.255 | 24.204.138.0/23 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
| 24.204.140.0 đến 24.204.143.255 | 24.204.140.0/22 | AS18834 | Network IP | Xem dải |
8 Kết quả - Trang 1 trên 1