Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hammer Technologies Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hammer Technologies Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:e00::/48
|
Hammer Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135408
|
BD Max Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): BD Max Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:fc0::/48
|
BD Max Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150791
|
Leapswitch Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leapswitch Networks Private Limited có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:1000::/47, 2001:df3:8880::/48, 2001:df7:6880::/48, 2400:ffc0:4::/47, 2405:7140:1000::/36, 2405:7140:100::/40, 2405:7140:10::/44, 2405:7140:2000::/35, 2405:7140:200::/39, 2405:7140:20::/43, 2405:7140:3::/48, 2405:7140:4000::/34, 2405:7140:400::/38, 2405:7140:40::/42, 2405:7140:4::/46, 2405:7140:8000::/33, 2405:7140:800::/37, 2405:7140:80::/41, 2405:7140:8::/45, 2405:7140::/47, 2606:1a40:2017::/48
|
Leapswitch Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132335
|
Shiv Nadar University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shiv Nadar University có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:1140::/48, 2401:2860:8000::/34, 2401:2860::/33, 2401:2860:c000::/35, 2401:2860:e000::/36
|
Shiv Nadar University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132785
|
Synamedia Technologies India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synamedia Technologies India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:11c0::/48
|
Synamedia Technologies India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24448
|
Jibon Bima Tower 4th Floor
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jibon Bima Tower 4th Floor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1200::/48
|
Jibon Bima Tower 4th Floor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9651
|
THREEJGLOBAL THREEJ Global Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): THREEJGLOBAL THREEJ Global Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:12c0::/48
|
THREEJGLOBAL THREEJ Global Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138783
|
Fire and Emergency New Zealand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fire and Emergency New Zealand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1300::/48
|
Fire and Emergency New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135428
|
PT Selaras Citra Artmedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Selaras Citra Artmedia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1340::/48
|
PT Selaras Citra Artmedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149353
|
Swift Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swift Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1380::/48
|
Swift Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139809
|
TCANPL21-AS-IN TCA Networks Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TCANPL21-AS-IN TCA Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:13c0::/48
|
TCANPL21-AS-IN TCA Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150058
|
Kantipur Publications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kantipur Publications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1400::/48
|
Kantipur Publications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133923
|
Mahrth Internet Service Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mahrth Internet Service Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:14c0::/48
|
Mahrth Internet Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138772
|
Rural Tech Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rural Tech Development có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1500::/48
|
Rural Tech Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151647
|
DGB Bank Plc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DGB Bank Plc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1540::/48
|
DGB Bank Plc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150796
|
WSA CO Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): WSA CO Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:15c0::/48
|
WSA CO Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150798
|
Gaming Investments Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gaming Investments Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1600::/48
|
Gaming Investments Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134218
|
Mzy Multimedia Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mzy Multimedia Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1640::/48
|
Mzy Multimedia Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134703
|
Huangyun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huangyun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1740::/48
|
Huangyun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150800
|
R. C. Yulo Telephone System Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): R. C. Yulo Telephone System Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1840::/48
|
R. C. Yulo Telephone System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150806
|
Demotic Technologies Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Demotic Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:18c0::/48
|
Demotic Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141844
|
Chen Guang Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chen Guang Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1a40::/48
|
Chen Guang Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139692
|
Taylors University Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taylors University Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1a80::/48
|
Taylors University Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139815
|
Stampede Solution Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stampede Solution Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1b80::/48
|
Stampede Solution Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139877
|
Big Data Broadband Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Big Data Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1bc0::/48
|
Big Data Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139572
|
Alonia Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alonia Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1d40::/48
|
Alonia Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133211
|
Saquib Computers Opc Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saquib Computers Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1e40::/48
|
Saquib Computers Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150626
|
PT Hepra Teknologi Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Hepra Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1ec0::/48
|
PT Hepra Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150924
|
Genfive Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genfive Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1f40::/48
|
Genfive Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133325
|
Instalinks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instalinks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:1fc0::/48
|
Instalinks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135183
|
TPPH-FHCS Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TPPH-FHCS Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2040::/48
|
TPPH-FHCS Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17811
|
PT Haci Telekomunikasi Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Haci Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2140::/48
|
PT Haci Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150501
|
PT Aulia Sentral Multidata
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Aulia Sentral Multidata có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:22c0::/48
|
PT Aulia Sentral Multidata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141937
|
Sparkline Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sparkline Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:23c0::/48
|
Sparkline Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132936
|
PT JKB Telematika Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT JKB Telematika Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:24c0::/48
|
PT JKB Telematika Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150549
|
PT Siber Tech Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Siber Tech Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:25c0::/48
|
PT Siber Tech Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149670
|
Kacific Broadband Satellites Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kacific Broadband Satellites Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2600::/48
|
Kacific Broadband Satellites Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135409
|
Movex Digital Technology Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Movex Digital Technology Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:26c0::/48
|
Movex Digital Technology Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139538
|
Epworth Hospital
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epworth Hospital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2700::/48
|
Epworth Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24480
|
Rapid Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapid Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2780::/48
|
Rapid Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139872
|
HOSTVN Technology Solutions Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): HOSTVN Technology Solutions Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:27c0::/48, 2001:df3:2d00::/48
|
HOSTVN Technology Solutions Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63765
|
East Boy Engineering Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): East Boy Engineering Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2840::/48
|
East Boy Engineering Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151342
|
HM1-AS-AP HM Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): HM1-AS-AP HM Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2880::/48
|
HM1-AS-AP HM Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139825
|
777 Network Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): 777 Network Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:28c0::/48
|
777 Network Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149561
|
Heritage Bank Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heritage Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2900::/47
|
Heritage Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133122
|
ATC Infocom Solutions Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATC Infocom Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2940::/48
|
ATC Infocom Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142461
|
McSOL Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): McSOL Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:29c0::/48
|
McSOL Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142120
|
Tentara Nasional Indonesia Angkatan Udara Tni-Au
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tentara Nasional Indonesia Angkatan Udara Tni-Au có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2a00::/48
|
Tentara Nasional Indonesia Angkatan Udara Tni-Au có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38157
|
Yae Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yae Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2a40::/48
|
Yae Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151045
|
Payments Network Malaysia SDN BHD Paynet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Payments Network Malaysia SDN BHD Paynet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:2a80::/48
|
Payments Network Malaysia SDN BHD Paynet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139830
|
Trang 98 trên 903