Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ningbo Shangtong Information Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ningbo Shangtong Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f480::/48
|
Ningbo Shangtong Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139775
|
China Construction Bank Asia Corporation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Construction Bank Asia Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f4c0::/48
|
China Construction Bank Asia Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38475
|
PT Gonet Mandiri Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Gonet Mandiri Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f540::/48
|
PT Gonet Mandiri Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149394
|
Qualys Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qualys Inc. có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:f600::/48, 2600:c02:1020::/48, 2600:c08:2015::/48, 2602:fdaa:100::/40, 2602:fdaa:11::/48, 2602:fdaa:12::/47, 2602:fdaa:14::/46, 2602:fdaa:18::/45, 2602:fdaa:200::/39, 2602:fdaa:22::/47, 2602:fdaa:24::/46, 2602:fdaa:28::/45, 2602:fdaa:32::/47, 2602:fdaa:34::/46, 2602:fdaa:38::/45, 2602:fdaa:400::/38, 2602:fdaa:42::/47, 2602:fdaa:44::/46, 2602:fdaa:48::/45, 2602:fdaa:50::/44, 2602:fdaa:60::/44, 2602:fdaa:72::/47, 2602:fdaa:74::/46, 2602:fdaa:78::/45, 2602:fdaa:800::/37, 2602:fdaa:81::/48, 2602:fdaa:82::/47, 2602:fdaa:84::/46, 2602:fdaa:88::/45, 2602:fdaa:90::/44
và 3 các dải mạng khác.
|
Qualys Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27385
|
Lakecity Intercom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lakecity Intercom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f640::/48
|
Lakecity Intercom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150632
|
Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f680::/48
|
Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139762
|
T-way Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): T-way Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f6c0::/48
|
T-way Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141241
|
Brothers Ict Connectivity
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brothers Ict Connectivity có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f780::/48
|
Brothers Ict Connectivity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139780
|
SMART2-AS-AP Smart Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): SMART2-AS-AP Smart Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f7c0::/48
|
SMART2-AS-AP Smart Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134952
|
Ministry of Planning Planning Commission Chatter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Planning Planning Commission Chatter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f880::/48
|
Ministry of Planning Planning Commission Chatter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63826
|
HG1-AS-AP HG Telecommunication Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HG1-AS-AP HG Telecommunication Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fa40::/48
|
HG1-AS-AP HG Telecommunication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58987
|
Ultrawave Internet Access Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultrawave Internet Access Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fac0::/48
|
Ultrawave Internet Access Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139558
|
WAVETREE1-AS Wavetree Networks Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): WAVETREE1-AS Wavetree Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fb40::/48
|
WAVETREE1-AS Wavetree Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133240
|
Genesis Communications PNG Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genesis Communications PNG Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fb80::/48
|
Genesis Communications PNG Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139783
|
Suria Data Centre Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suria Data Centre Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fc00::/48
|
Suria Data Centre Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133918
|
PT Lintas Network Solusi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Network Solusi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fcc0::/48
|
PT Lintas Network Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150279
|
Netlogyx Technology Specialists Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netlogyx Technology Specialists Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fd00::/48
|
Netlogyx Technology Specialists Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136818
|
PNPL2022-AS-IN Pacelink Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PNPL2022-AS-IN Pacelink Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fd40::/48
|
PNPL2022-AS-IN Pacelink Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149595
|
VH Global Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VH Global Limited có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:fd80::/48, 2001:df7:3480::/48, 2400:f880::/32, 2401:2660:2000::/35, 2401:2660:4000::/34, 2401:2660:8000::/33, 2401:2660::/36
|
VH Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42960
|
PT Linkgo Metro Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Linkgo Metro Teknologi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:fe00::/48, 2001:df5:b80::/48
|
PT Linkgo Metro Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141107
|
Rainbow Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rainbow Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:fe80::/48
|
Rainbow Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139786
|
PT Herza Digital Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Herza Digital Indonesia có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:ff40::/48, 2001:df4:f80::/48, 2401:920:1001::/48, 2401:920:1002::/47, 2401:920:1004::/48
|
PT Herza Digital Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140443
|
Life Net Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Life Net Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:ffc0::/48
|
Life Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140973
|
WPP Aunz Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): WPP Aunz Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2::/48
|
WPP Aunz Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132620
|
Hostlink HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostlink HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:40::/48
|
Hostlink HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149424
|
C Fiber Communications Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): C Fiber Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:140::/48
|
C Fiber Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147277
|
SBDR Network Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SBDR Network Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:240::/47
|
SBDR Network Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150039
|
Taal Tech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taal Tech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:300::/48
|
Taal Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136890
|
STARNET7-AS Juweriyah Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): STARNET7-AS Juweriyah Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:380::/48, 2405:8540::/32
|
STARNET7-AS Juweriyah Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138296
|
Advance Datanetwork Communications Co. Ltd. BuddyB Service. Bangkok
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advance Datanetwork Communications Co. Ltd. BuddyB Service. Bangkok có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:400::/48
|
Advance Datanetwork Communications Co. Ltd. BuddyB Service. Bangkok có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17565
|
PT Mars Data Telekomunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Mars Data Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:440::/48
|
PT Mars Data Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150530
|
Tasec Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tasec Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:500::/48
|
Tasec Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136894
|
Kumari Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kumari Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:540::/48
|
Kumari Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150780
|
PT Garuda Lintas Cakrawala
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Garuda Lintas Cakrawala có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:5c0::/48
|
PT Garuda Lintas Cakrawala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149675
|
PT Loveika Host Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Loveika Host Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:6c0::/48
|
PT Loveika Host Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141947
|
PT Teknologi Gema Informasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Teknologi Gema Informasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:740::/48
|
PT Teknologi Gema Informasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150488
|
IP Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:7c0::/48
|
IP Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141458
|
Blackbird IT Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackbird IT Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:800::/48
|
Blackbird IT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59339
|
Syntax IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syntax IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:880::/48
|
Syntax IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139802
|
Acebrowse Private Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acebrowse Private Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:8c0::/48
|
Acebrowse Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136319
|
NM Paribas Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NM Paribas Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:940::/48
|
NM Paribas Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150589
|
PCV Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): PCV Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:a40::/48
|
PCV Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150782
|
Pioneer IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pioneer IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:a80::/48
|
Pioneer IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139807
|
Tripple S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tripple S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:ac0::/48
|
Tripple S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150783
|
Red Palm Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Palm Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:b80::/48
|
Red Palm Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139804
|
Yes India Communications Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yes India Communications Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:bc0::/48
|
Yes India Communications Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136362
|
MSM Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): MSM Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:cc0::/48
|
MSM Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149418
|
Ultranet Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultranet Services Private Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:d00::/48, 2405:80c0::/32, 2407:c8c0::/32
|
Ultranet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134026
|
Virtury Cloud Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtury Cloud Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df2:d40::/48, 2a0d:8140:fff::/48
|
Virtury Cloud Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150315
|
Paradise Telecom Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paradise Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df2:d80::/48
|
Paradise Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136284
|
Trang 97 trên 903