Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Air Liquide Industrial Services Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Air Liquide Industrial Services Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:db80::/48
|
Air Liquide Industrial Services Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139895
|
Swip Wifi Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swip Wifi Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:dc40::/48
|
Swip Wifi Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149591
|
Radiant Network Technologies Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radiant Network Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:dcc0::/48
|
Radiant Network Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135748
|
U-Max Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): U-Max Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:dd40::/48
|
U-Max Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150726
|
Scentre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scentre Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:de00::/48
|
Scentre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135368
|
PT Indo Tungkal Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Indo Tungkal Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:de40::/48
|
PT Indo Tungkal Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150503
|
Gumati Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gumati Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:dec0::/48
|
Gumati Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150732
|
Next Generation Voice Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Generation Voice Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:df00::/48
|
Next Generation Voice Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136805
|
PT Ide Digital Inovatif
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Ide Digital Inovatif có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:dfc0::/48
|
PT Ide Digital Inovatif có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150523
|
PT Media Sarana Data
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Media Sarana Data có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:e000::/48, 2401:1700:10::/47, 2401:1700:12::/48, 2401:1700:14::/46, 2401:1700:18::/47, 2401:1700:1::/48, 2401:1700:1c::/47, 2401:1700:3::/48, 2401:1700:4::/46, 2401:1700:7c0f::/48, 2401:1700:7c17::/48, 2401:1700:7c1f::/48, 2401:1700:7c2f::/48, 2401:1700:9::/48, 2401:1700:c::/47, 2401:1700:f::/48
|
PT Media Sarana Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55666
|
PT Sakti Media Telekomunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Sakti Media Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e040::/48
|
PT Sakti Media Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150245
|
SinoyCloud Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SinoyCloud Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e080::/48
|
SinoyCloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134700
|
Kurigram I.S.P
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kurigram I.S.P có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e0c0::/48
|
Kurigram I.S.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150735
|
Like Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Like Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e1c0::/48
|
Like Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150738
|
SWIFTFIBER2-AS-AP SwiftFiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): SWIFTFIBER2-AS-AP SwiftFiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e240::/48
|
SWIFTFIBER2-AS-AP SwiftFiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149047
|
WebSatMedia Myanmar Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): WebSatMedia Myanmar Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e2c0::/48
|
WebSatMedia Myanmar Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150736
|
516 Clyde Ave US
IPv6 Dải mạng (CIDR): 516 Clyde Ave US có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:e300::/47, 2001:df1:e303::/48, 2001:df1:e304::/46
|
516 Clyde Ave US có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132402
|
Blue Jeans Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Jeans Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e302::/48
|
Blue Jeans Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151363
|
Rocket Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rocket Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e340::/48
|
Rocket Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149478
|
Precisely Software and Data India Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Precisely Software and Data India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e440::/48
|
Precisely Software and Data India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150743
|
Blits Global Technologies Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blits Global Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e4c0::/48
|
Blits Global Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141878
|
Dual&Co. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dual&Co. Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:e500::/48, 2404:e040:8000::/34, 2404:e040::/33, 2404:e040:c000::/34
|
Dual&Co. Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS63773, AS63780
|
Information Technology Center - Ministry of Culture Sports and Tourism
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Technology Center - Ministry of Culture Sports and Tourism có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e5c0::/47
|
Information Technology Center - Ministry of Culture Sports and Tourism có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131422
|
Moon Netsol
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moon Netsol có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e640::/48
|
Moon Netsol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142499
|
The Stock Exchange of Thailand
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Stock Exchange of Thailand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e6c0::/48
|
The Stock Exchange of Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24190
|
Fastway Networking Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastway Networking Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e740::/48
|
Fastway Networking Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150103
|
Mega Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:e7c0::/47, 2a09:a380::/29
|
Mega Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS150723, AS199124
|
Antarjal IT Communication Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antarjal IT Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e840::/48
|
Antarjal IT Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138737
|
PT Gunung Sedayu Sentosa
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Gunung Sedayu Sentosa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e8c0::/48
|
PT Gunung Sedayu Sentosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150493
|
Pabna Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pabna Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:e940::/48
|
Pabna Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150745
|
Century Link Plus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Century Link Plus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:ea40::/48
|
Century Link Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141199
|
ConnectSpacelink Infomedia Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ConnectSpacelink Infomedia Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:eac0::/48
|
ConnectSpacelink Infomedia Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140164
|
One Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:eb00::/48
|
One Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136808
|
Sarkar IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sarkar IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:eb40::/48
|
Sarkar IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132034
|
MS. Subnet Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): MS. Subnet Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:ebc0::/48
|
MS. Subnet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132031
|
Communicat Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Communicat Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:ec00::/48
|
Communicat Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133913
|
Hire Electronic & Networking
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hire Electronic & Networking có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:ec40::/48
|
Hire Electronic & Networking có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150747
|
PT Akses Data Internusa
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Akses Data Internusa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:ee40::/48
|
PT Akses Data Internusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149707
|
Free Range Cloud Hosting Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Free Range Cloud Hosting Inc có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:ee80::/48, 2a0f:9400:4::/48, 2a0f:9400:6::/48, 2a0f:9400::/46
|
Free Range Cloud Hosting Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139686
|
Starplanet Technovision Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starplanet Technovision Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:eec0::/48
|
Starplanet Technovision Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140137
|
Af Tech I.T. Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Af Tech I.T. Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:ef40::/48
|
Af Tech I.T. Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150749
|
CNET3-AS-AP CNET LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNET3-AS-AP CNET LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:efc0::/48
|
CNET3-AS-AP CNET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150430
|
Roshni Broadband Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roshni Broadband Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f040::/48
|
Roshni Broadband Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141393
|
Petroliam Nasional Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Petroliam Nasional Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f080::/48
|
Petroliam Nasional Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139776
|
Horizon Telecom International Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Horizon Telecom International Company Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df1:f0c0::/48, 2001:df3:ce00::/48
|
Horizon Telecom International Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132148
|
Fone Dynamics Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fone Dynamics Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f100::/48
|
Fone Dynamics Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136812
|
Alpha Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f180::/48
|
Alpha Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139771
|
Foundation Cloud Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foundation Cloud Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f300::/48
|
Foundation Cloud Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132083
|
Xfiniti Internet Communication Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xfiniti Internet Communication Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f340::/48
|
Xfiniti Internet Communication Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149509
|
New Eagle Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Eagle Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df1:f400::/48
|
New Eagle Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133772
|
Trang 96 trên 903