Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cloudalize NV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudalize NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6180::/29
Cloudalize NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202964

Trading Systems LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Trading Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6200::/29
Trading Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57202

Transnetbw GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Transnetbw GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6280::/29
Transnetbw GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215770

Dias Bilisim ve Teknoloji Hizmetleri AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dias Bilisim ve Teknoloji Hizmetleri AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:63c0::/29
Dias Bilisim ve Teknoloji Hizmetleri AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214593

Thekking - Tristan hf

IPv6 Dải mạng (CIDR): Thekking - Tristan hf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6440::/29
Thekking - Tristan hf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214718

Fuga b.v.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fuga b.v. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6480::/33
Fuga b.v. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44694

Rcell LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rcell LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6540::/29
Rcell LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214707

Eastern Telecommunication Company EAD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastern Telecommunication Company EAD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6600::/29
Eastern Telecommunication Company EAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28820

Ziax Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ziax Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6680::/32
Ziax Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215759

Dimosia Epicheirisi Ilektrismou Anonymi Etaireia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dimosia Epicheirisi Ilektrismou Anonymi Etaireia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6700::/29
Dimosia Epicheirisi Ilektrismou Anonymi Etaireia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51505

NUXOA GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): NUXOA GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6780::/31
NUXOA GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198160

Reiber Holding GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reiber Holding GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a14:6782::/31, 2a14:6784::/30
Reiber Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215245

Alice Networks Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alice Networks Ltd có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a14:67c0:1000::/36, 2a14:67c0:100::/40, 2a14:67c0:2000::/35, 2a14:67c0:200::/40, 2a14:67c0:300::/40, 2a14:67c0:4000::/34, 2a14:67c0:401::/48, 2a14:67c0:402::/47, 2a14:67c0:404::/46, 2a14:67c0:408::/45, 2a14:67c0:410::/44, 2a14:67c0:420::/43, 2a14:67c0:440::/42, 2a14:67c0:480::/41, 2a14:67c0:500::/40, 2a14:67c0:600::/39, 2a14:67c0:8000::/33, 2a14:67c0:800::/37, 2a14:67c0::/40, 2a14:67c1::/32, 2a14:67c2::/31, 2a14:67c4::/30
Alice Networks Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS214661, AS215355

Sora Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sora Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:67c0:400::/48
Sora Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214601

Roebuck Group Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Roebuck Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6800::/29
Roebuck Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215012

3301 Services Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 3301 Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6a80::/29
3301 Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215725

Addsec AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Addsec AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6c80::/29
Addsec AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215586

GCX US LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): GCX US LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6d00::/29
GCX US LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59814

Content Service Company Too

IPv6 Dải mạng (CIDR): Content Service Company Too có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6d80::/29
Content Service Company Too có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215735

Artem Izbaenkov

IPv6 Dải mạng (CIDR): Artem Izbaenkov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6dc0::/29
Artem Izbaenkov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214653

Gold IP L.L.C-FZ

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gold IP L.L.C-FZ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6e40::/32
Gold IP L.L.C-FZ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215211

Limited Liability Company Vladinfo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Vladinfo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6e80::/29
Limited Liability Company Vladinfo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35645

LLC Tnet

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Tnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6f00::/29
LLC Tnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215952

Mishkei Shita Communication LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mishkei Shita Communication LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6f80::/29
Mishkei Shita Communication LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198256

Alinma Bank JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alinma Bank JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:6fc0::/29
Alinma Bank JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49240

Szemernet KFT.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Szemernet KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7000::/29
Szemernet KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216142

Next Fiber SHPK

IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Fiber SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7100::/29
Next Fiber SHPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215946

Mersey Fibre Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mersey Fibre Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7140::/29
Mersey Fibre Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214627

Sinnad W.L.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinnad W.L.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7180::/29
Sinnad W.L.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210968

Hack the Box Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hack the Box Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7240::/29
Hack the Box Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214618

Aranik Communications Technology PJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aranik Communications Technology PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7300::/29
Aranik Communications Technology PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210288

ICS Bilisim Teknolojileri Danismanlik Hizmetleri A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ICS Bilisim Teknolojileri Danismanlik Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7340::/29
ICS Bilisim Teknolojileri Danismanlik Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214588

NetSolutions Servicios de Telecomunicaciones SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetSolutions Servicios de Telecomunicaciones SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:73c0::/29
NetSolutions Servicios de Telecomunicaciones SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214550

Dynfi Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynfi Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7400::/32
Dynfi Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215781

Canonline

IPv6 Dải mạng (CIDR): Canonline có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:74c0::/29
Canonline có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214460

Curious Universe (Chongqing) Technology Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Curious Universe (Chongqing) Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7581:b40::/48
Curious Universe (Chongqing) Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214575

Starina International Group Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Starina International Group Inc có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a14:7581:e101::/48, 2a14:7581:e103::/48, 2a14:7581:e140::/42, 2a14:7581:e1c0::/42, 2a14:7581:e201::/48, 2a14:7581:e240::/42, 2a14:7581:e301::/48, 2a14:7581:e340::/42, 2a14:7581:f40::/45
Starina International Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214643

Kong Kai Cho

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kong Kai Cho có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a14:7581:1001::/48, 2a14:7581:1004::/47, 2a14:7581:1006::/48, 2a14:7581:ff0::/48
Kong Kai Cho có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215364

Benjamin Godderis Trading as Hostspiral VOF

IPv6 Dải mạng (CIDR): Benjamin Godderis Trading as Hostspiral VOF có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7581:ff9::/48
Benjamin Godderis Trading as Hostspiral VOF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214825

Fang Wending

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fang Wending có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a14:7581:ffb::/48, 2a14:7586::/32
Fang Wending có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214773

Tsang Cheuk Him

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tsang Cheuk Him có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7581:1009::/48
Tsang Cheuk Him có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215148

HaloCloud Network Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): HaloCloud Network Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a14:7581:8200::/39, 2a14:7581:8400::/39
HaloCloud Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50385

Rui Pin Lai

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rui Pin Lai có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7581:9100::/48
Rui Pin Lai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214841

Thi Huyen Tran

IPv6 Dải mạng (CIDR): Thi Huyen Tran có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a14:7581:f100::/40, 2a14:7581:f2f0::/44, 2a14:7581:f900::/40, 2a14:7581:fa30::/44, 2a14:7581:fab0::/44, 2a14:7581:fb30::/44, 2a14:7581:fb70::/44, 2a14:7581:fbf0::/44, 2a14:7581:fe00::/40
Thi Huyen Tran có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209988

Treasury Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Treasury Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7640::/29
Treasury Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214555

Digital Media Growing Cloud SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Media Growing Cloud SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:76c0::/29
Digital Media Growing Cloud SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204555

Scortel SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Scortel SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7700::/32
Scortel SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61208

High Performance Systems Svenska Aktiebolag

IPv6 Dải mạng (CIDR): High Performance Systems Svenska Aktiebolag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7740::/29
High Performance Systems Svenska Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214581

Ideh Gozin Ertebatat E Romak Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ideh Gozin Ertebatat E Romak Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:7780::/29
Ideh Gozin Ertebatat E Romak Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215679

Telemagic B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemagic B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a14:77c0::/32
Telemagic B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57504