Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Eurocontrol the European Organisation for the Safety of Air Navigation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurocontrol the European Organisation for the Safety of Air Navigation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2900::/32
|
Eurocontrol the European Organisation for the Safety of Air Navigation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199541
|
Television Cable Digital S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Television Cable Digital S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2a40::/32
|
Television Cable Digital S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205898
|
Fuzul Tasarruf Finansman A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fuzul Tasarruf Finansman A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2a80::/29
|
Fuzul Tasarruf Finansman A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210517
|
Axway Software SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axway Software SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2ac0::/29
|
Axway Software SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52127
|
Nonagon Edge SF Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nonagon Edge SF Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2b40::/29
|
Nonagon Edge SF Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198268
|
Yedinyye Resheniya LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yedinyye Resheniya LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2bc0::/29
|
Yedinyye Resheniya LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215272
|
Fiberax Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberax Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2c00::/29
|
Fiberax Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44970
|
Lecrin Television S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lecrin Television S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2c40::/29
|
Lecrin Television S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206077
|
Net Spot Company for Information Technology and Telecommunications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Spot Company for Information Technology and Telecommunications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2c80::/29
|
Net Spot Company for Information Technology and Telecommunications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215839
|
Show Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Show Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2d40::/29
|
Show Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215239
|
Ubizwan SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ubizwan SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2e40::/29
|
Ubizwan SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215234
|
VolQ Capital Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): VolQ Capital Ltd có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:2ec0:4000::/35, 2a14:2ec0:6000::/39, 2a14:2ec0:6200::/41, 2a14:2ec0:6280::/43, 2a14:2ec0:62a0::/44, 2a14:2ec0:62b0::/46, 2a14:2ec0:62b5::/48, 2a14:2ec0:62b6::/47, 2a14:2ec0:62b8::/45, 2a14:2ec0:62c0::/42, 2a14:2ec0:6300::/40, 2a14:2ec0:6400::/38, 2a14:2ec0:6800::/37, 2a14:2ec0:7000::/36, 2a14:2ec0:8000::/38, 2a14:2ec0:8400::/40, 2a14:2ec0:8500::/42, 2a14:2ec0:8540::/45, 2a14:2ec0:8548::/46, 2a14:2ec0:854c::/47, 2a14:2ec0:854f::/48, 2a14:2ec0:8550::/44, 2a14:2ec0:8560::/43, 2a14:2ec0:8580::/41, 2a14:2ec0:8600::/39, 2a14:2ec0:8800::/37, 2a14:2ec0:9000::/36, 2a14:2ec0::/34, 2a14:2ec0:a000::/35, 2a14:2ec0:c000::/34
và 3 các dải mạng khác.
|
VolQ Capital Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215231
|
HostingBazis Beteti Tarsasag
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostingBazis Beteti Tarsasag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:2f40::/29
|
HostingBazis Beteti Tarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215904
|
Skyquantum Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skyquantum Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3000::/29
|
Skyquantum Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216138
|
Internet Cloud Services SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Cloud Services SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3140::/29
|
Internet Cloud Services SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215199
|
Osawi Telekomunikasyon Teknoloji Bilisim Hizmetleri ve Ticaret LTD.sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osawi Telekomunikasyon Teknoloji Bilisim Hizmetleri ve Ticaret LTD.sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:31c0::/29
|
Osawi Telekomunikasyon Teknoloji Bilisim Hizmetleri ve Ticaret LTD.sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215145
|
Sebastian Bruechner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastian Bruechner có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:3240::/30, 2a14:3244:2000::/38, 2a14:3244:2400::/42, 2a14:3244:2440::/43, 2a14:3244:2460::/44, 2a14:3244:2471::/48, 2a14:3244:2472::/47, 2a14:3244:2474::/46, 2a14:3244:2478::/45, 2a14:3244:2480::/41, 2a14:3244:2500::/40, 2a14:3244:2600::/39, 2a14:3244:2800::/37, 2a14:3244:3000::/36, 2a14:3244:4000::/34, 2a14:3244:8000::/33, 2a14:3244::/35, 2a14:3245::/32, 2a14:3246::/31
|
Sebastian Bruechner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215004
|
Suhareka Broadband Comunication Sh.P.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suhareka Broadband Comunication Sh.P.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3400::/29
|
Suhareka Broadband Comunication Sh.P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216122
|
Lear Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lear Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3440::/29
|
Lear Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210137
|
Wellow Net Company for Internet Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wellow Net Company for Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3540::/32
|
Wellow Net Company for Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215160
|
BHS Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): BHS Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3600::/29
|
BHS Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216067
|
Tawuniya Insurance JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tawuniya Insurance JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3640::/29
|
Tawuniya Insurance JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215072
|
Kuzbassvyazugol LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuzbassvyazugol LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:36c0::/32
|
Kuzbassvyazugol LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214780
|
QZ Teknoloji Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): QZ Teknoloji Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:37c0::/29
|
QZ Teknoloji Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215123
|
Codavel S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Codavel S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3840::/29
|
Codavel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215132
|
Bastiaan Mathijs Brink
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bastiaan Mathijs Brink có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:38c0::/29
|
Bastiaan Mathijs Brink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215248
|
Rahnamoun Rayaneh Ertebatat Company (LTD.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rahnamoun Rayaneh Ertebatat Company (LTD.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3900::/29
|
Rahnamoun Rayaneh Ertebatat Company (LTD.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205229
|
Dunya Katilim Bankasi Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dunya Katilim Bankasi Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3940::/29
|
Dunya Katilim Bankasi Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215130
|
Hogia Infrastructure Services AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hogia Infrastructure Services AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:39c0::/32
|
Hogia Infrastructure Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215395
|
MAIT Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MAIT Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3a00::/29
|
MAIT Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215835
|
Harbers ASP B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harbers ASP B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3ac0::/29
|
Harbers ASP B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215299
|
HosterDaddy Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HosterDaddy Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3c40::/29
|
HosterDaddy Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215117
|
Softline Direct LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softline Direct LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3cc0::/29
|
Softline Direct LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215100
|
Liriona Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liriona Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3d40::/29
|
Liriona Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215099
|
Bjoern Goettler Aps
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bjoern Goettler Aps có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3dc0::/29
|
Bjoern Goettler Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215095
|
Ametis SCRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ametis SCRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3e00::/29
|
Ametis SCRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44887
|
JSC Freedom Finance
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Freedom Finance có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3e80::/29
|
JSC Freedom Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200067
|
Infinity Cloud Technologies S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity Cloud Technologies S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3ec0::/29
|
Infinity Cloud Technologies S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215082
|
Italique SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Italique SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3f40::/32
|
Italique SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215079
|
Magna Automotive Holding GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magna Automotive Holding GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:3fc0::/29
|
Magna Automotive Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42587
|
Jeito B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jeito B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4000::/29
|
Jeito B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47153
|
Mawacon GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mawacon GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:40c0::/29
|
Mawacon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214932
|
10Line Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hiz A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 10Line Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hiz A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4100::/29
|
10Line Telekomunikasyon Internet ve Iletisim Hiz A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49067
|
Regxa Company for Information Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regxa Company for Information Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4200::/29
|
Regxa Company for Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215311
|
MyIP Networks G.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MyIP Networks G.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4280::/29
|
MyIP Networks G.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216285
|
NETisON SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETisON SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4440::/29
|
NETisON SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31686
|
Clicktel SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clicktel SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4500::/29
|
Clicktel SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212918
|
Waoo A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waoo A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4640::/29
|
Waoo A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35637
|
Next-TV SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next-TV SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4680::/29
|
Next-TV SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205110
|
Qatar Central Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qatar Central Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4700::/29
|
Qatar Central Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215954
|
Trang 883 trên 903