Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Pooyesh Axe Information and Communication Technology PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pooyesh Axe Information and Communication Technology PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4780::/29
|
Pooyesh Axe Information and Communication Technology PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215892
|
ArtsakhBank CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ArtsakhBank CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4800::/29
|
ArtsakhBank CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214977
|
Direct Cursus Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Direct Cursus Technology LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:48c0::/29
|
Direct Cursus Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215024
|
Goodser Sociedad Limitada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goodser Sociedad Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4940::/29
|
Goodser Sociedad Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212186
|
Suvan Net LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suvan Net LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4a00::/29
|
Suvan Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35326
|
Mohammad Othman Ibrahim Aldubhaikhi T/A All-Tabakah Al-Thalithah for Wireless Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohammad Othman Ibrahim Aldubhaikhi T/A All-Tabakah Al-Thalithah for Wireless Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4ac0::/29
|
Mohammad Othman Ibrahim Aldubhaikhi T/A All-Tabakah Al-Thalithah for Wireless Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214905
|
PageBites Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): PageBites Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4c00::/32
|
PageBites Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212879
|
Hongkong Cheng Jian Bai Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hongkong Cheng Jian Bai Technology Co. Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:4c40::/32, 2a14:4c42::/31, 2a14:4c44::/30
|
Hongkong Cheng Jian Bai Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214950
|
Althea Italia s.p.a.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Althea Italia s.p.a. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4c80::/29
|
Althea Italia s.p.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211312
|
Last-Mile Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Last-Mile Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:4d80::/32, 2a14:4d87::/32
|
Last-Mile Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29657
|
Asre Ertebatate Pardis LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asre Ertebatate Pardis LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4e40::/29
|
Asre Ertebatate Pardis LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214824
|
Geely Europe Innovation and Collaboration AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geely Europe Innovation and Collaboration AB có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:4e80::/30, 2a14:4e84::/31, 2a14:4e86::/32, 2a14:4e87:1001::/48, 2a14:4e87:1002::/47, 2a14:4e87:1004::/46, 2a14:4e87:1008::/45, 2a14:4e87:1010::/44, 2a14:4e87:1020::/43, 2a14:4e87:1040::/42, 2a14:4e87:1080::/41, 2a14:4e87:1100::/40, 2a14:4e87:1200::/39, 2a14:4e87:1400::/38, 2a14:4e87:1800::/37, 2a14:4e87:2000::/35, 2a14:4e87:4000::/34, 2a14:4e87:8000::/33, 2a14:4e87::/36
|
Geely Europe Innovation and Collaboration AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44529
|
Congresos Y Turismo de Sevilla S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Congresos Y Turismo de Sevilla S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4ec0::/29
|
Congresos Y Turismo de Sevilla S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214859
|
X-Fibre Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): X-Fibre Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4f00::/29
|
X-Fibre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215981
|
France Medias Monde SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): France Medias Monde SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4f40::/29
|
France Medias Monde SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214874
|
Taymaz Gostaran Naghshe Almas Co. ( Ltd )
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taymaz Gostaran Naghshe Almas Co. ( Ltd ) có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:4f80:1000::/36, 2a14:4f80:2000::/35, 2a14:4f80:4000::/34, 2a14:4f80:400::/38, 2a14:4f80:8000::/33, 2a14:4f80:800::/37, 2a14:4f81::/32, 2a14:4f82::/31, 2a14:4f84::/30
|
Taymaz Gostaran Naghshe Almas Co. ( Ltd ) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216054
|
Hint AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hint AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:4fc0::/32
|
Hint AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214873
|
Advact AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advact AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5040::/29
|
Advact AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214867
|
Koesio Corporate IT SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koesio Corporate IT SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5100::/32
|
Koesio Corporate IT SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56403
|
Falco Nordmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Falco Nordmann có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5140::/29
|
Falco Nordmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214865
|
Siemens Healthineers AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siemens Healthineers AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5180::/29
|
Siemens Healthineers AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216114
|
Kimiyagaran Padideh Modern Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kimiyagaran Padideh Modern Company LLC có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:52c0:1000::/36, 2a14:52c0:100::/40, 2a14:52c0:10::/44, 2a14:52c0:1::/48, 2a14:52c0:2000::/35, 2a14:52c0:200::/39, 2a14:52c0:20::/43, 2a14:52c0:2::/47, 2a14:52c0:4000::/35, 2a14:52c0:400::/38, 2a14:52c0:40::/42, 2a14:52c0:4::/46, 2a14:52c0:6000::/37, 2a14:52c0:6800::/42, 2a14:52c0:6840::/43, 2a14:52c0:6860::/45, 2a14:52c0:6869::/48, 2a14:52c0:686a::/47, 2a14:52c0:686c::/46, 2a14:52c0:6870::/44, 2a14:52c0:6880::/41, 2a14:52c0:6900::/40, 2a14:52c0:6a00::/39, 2a14:52c0:6c00::/38, 2a14:52c0:7000::/36, 2a14:52c0:8000::/33, 2a14:52c0:800::/37, 2a14:52c0:80::/41, 2a14:52c0:8::/45, 2a14:52c0::/48
và 3 các dải mạng khác.
|
Kimiyagaran Padideh Modern Company LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS214805, AS214857
|
Beh Pardakht Melat Co PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beh Pardakht Melat Co PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5380::/29
|
Beh Pardakht Melat Co PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203694
|
JSC Stonehedge
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Stonehedge có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:53c0::/29
|
JSC Stonehedge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214852
|
Expert Solutions Georgia LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expert Solutions Georgia LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5400::/29
|
Expert Solutions Georgia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21276
|
QatarEnergy LNG PQSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): QatarEnergy LNG PQSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5480::/29
|
QatarEnergy LNG PQSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215624
|
Ertebatat Shabakeh Risman Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ertebatat Shabakeh Risman Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5540::/29
|
Ertebatat Shabakeh Risman Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206367
|
TX RX SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): TX RX SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5580::/29
|
TX RX SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215773
|
Pardazesh Abri Risman Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pardazesh Abri Risman Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:55c0::/29
|
Pardazesh Abri Risman Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199690
|
Chemnitzer Studentennetz Kdoer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chemnitzer Studentennetz Kdoer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:56c0::/32
|
Chemnitzer Studentennetz Kdoer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214844
|
SI-NERGIE GIE
IPv6 Dải mạng (CIDR): SI-NERGIE GIE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5700::/29
|
SI-NERGIE GIE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201647
|
Siminn HF. (Iceland Telecom)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siminn HF. (Iceland Telecom) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5780::/29
|
Siminn HF. (Iceland Telecom) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215793
|
Getswish AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Getswish AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:57c0::/29
|
Getswish AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214837
|
Javid Berbid Mamasani Information Technology Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Javid Berbid Mamasani Information Technology Company PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5800::/29
|
Javid Berbid Mamasani Information Technology Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200406
|
Lekol LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lekol LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5880::/29
|
Lekol LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50115
|
Ministerstvo zahranicnich veci Ceske Republiky
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerstvo zahranicnich veci Ceske Republiky có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5940::/29
|
Ministerstvo zahranicnich veci Ceske Republiky có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214945
|
Stichting Z-Cert
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Z-Cert có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:59c0::/29
|
Stichting Z-Cert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214829
|
Hossein Ashraf Semnani
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hossein Ashraf Semnani có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5ac0::/32
|
Hossein Ashraf Semnani có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205415
|
Sourena Pardazesh Arya Software Co. LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sourena Pardazesh Arya Software Co. LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a14:5ac1::/32, 2a14:5ac2::/31, 2a14:5ac4::/30
|
Sourena Pardazesh Arya Software Co. LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207796
|
OOO Quantek
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Quantek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5b80::/32
|
OOO Quantek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210491
|
Piergiorgio Lucchesi Trading As Net Tirrena Service di Pier Giorgio Lucchesi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piergiorgio Lucchesi Trading As Net Tirrena Service di Pier Giorgio Lucchesi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5cc0::/29
|
Piergiorgio Lucchesi Trading As Net Tirrena Service di Pier Giorgio Lucchesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214797
|
Mountiela Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mountiela Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5d80::/29
|
Mountiela Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61165
|
LAITO Sp. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAITO Sp. Z O. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5e00::/29
|
LAITO Sp. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197800
|
Norlys a.m.b.a.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norlys a.m.b.a. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5e80::/32
|
Norlys a.m.b.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206636
|
Saman Bank PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saman Bank PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5ec0::/29
|
Saman Bank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31182
|
Rodlandsky SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rodlandsky SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5f80::/29
|
Rodlandsky SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215784
|
DSV Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DSV Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:5fc0::/29
|
DSV Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215047
|
Cyberfirst LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberfirst LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:6000::/29
|
Cyberfirst LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47122
|
Baker Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baker Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:6040::/29
|
Baker Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59450
|
Pishro Fannavaran-E Hooshmand Ravesh JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pishro Fannavaran-E Hooshmand Ravesh JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a14:6140::/29
|
Pishro Fannavaran-E Hooshmand Ravesh JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214735
|
Trang 884 trên 903