Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Die Autobahn GmbH des Bundes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Die Autobahn GmbH des Bundes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7400::/29
|
Die Autobahn GmbH des Bundes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213275
|
RockIT Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): RockIT Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7480::/29
|
RockIT Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212807
|
Stadtwerke Baden-Baden
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Baden-Baden có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:74c0::/29
|
Stadtwerke Baden-Baden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207572
|
KoreKontrol Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): KoreKontrol Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7500::/29
|
KoreKontrol Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208218
|
Nanida Cloud KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nanida Cloud KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7540::/48
|
Nanida Cloud KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58012
|
Zsolt Murzsa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zsolt Murzsa có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7540:1000::/36, 2a0f:7540:100::/40, 2a0f:7540:10::/44, 2a0f:7540:1::/48, 2a0f:7540:2000::/35, 2a0f:7540:200::/39, 2a0f:7540:20::/43, 2a0f:7540:2::/47, 2a0f:7540:4000::/34, 2a0f:7540:400::/38, 2a0f:7540:40::/42, 2a0f:7540:4::/46, 2a0f:7540:8000::/33, 2a0f:7540:800::/37, 2a0f:7540:80::/41, 2a0f:7540:8::/45, 2a0f:7541::/32, 2a0f:7542::/31, 2a0f:7544::/30
|
Zsolt Murzsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49239
|
BIA-Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BIA-Technologies LLC có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7580:2000::/35, 2a0f:7580:4000::/34, 2a0f:7580:8000::/33, 2a0f:7580::/36, 2a0f:7581::/32, 2a0f:7582::/31, 2a0f:7584::/30
|
BIA-Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207867
|
LLP Delovie Linii
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLP Delovie Linii có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7580:1000::/36
|
LLP Delovie Linii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201800
|
Right Angle SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Right Angle SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7780::/29
|
Right Angle SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207703
|
Innovie GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innovie GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:77c0::/29
|
Innovie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34614
|
Sicheng Li
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sicheng Li có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:db00::/46, 2a0f:7803:db60::/45
|
Sicheng Li có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214495
|
Yangxu Liao
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yangxu Liao có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:f8b0::/44, 2a0f:7803:f970::/44
|
Yangxu Liao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214610
|
Linkedge Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linkedge Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f8c0::/44
|
Linkedge Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214558
|
Techware Connect Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Techware Connect Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f8d0::/44
|
Techware Connect Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214559
|
Quatum Connect Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quatum Connect Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f900::/44
|
Quatum Connect Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214594
|
Pixelnet Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pixelnet Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f910::/44
|
Pixelnet Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214595
|
Novanet Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novanet Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f920::/44
|
Novanet Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214596
|
Starlink Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starlink Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f930::/44
|
Starlink Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214600
|
Cybernet Secure Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybernet Secure Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f940::/44
|
Cybernet Secure Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214604
|
Datalink Connect Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datalink Connect Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f950::/44
|
Datalink Connect Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214605
|
Virtox Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtox Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f980::/44
|
Virtox Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214672
|
Skigate Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skigate Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:f990::/44
|
Skigate Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214663
|
Nimbas Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nimbas Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:fa00::/44
|
Nimbas Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214664
|
Stratosphere Servers Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stratosphere Servers Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:fa10::/44
|
Stratosphere Servers Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214583
|
Alta Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alta Solutions Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:fa33::/48, 2a0f:7803:fa3a::/48
|
Alta Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214711
|
Aurorc Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aurorc Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:fa40::/44
|
Aurorc Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214713
|
JKMoving Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): JKMoving Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:fa60::/44
|
JKMoving Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214715
|
Qiangge Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qiangge Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:fa80::/44
|
Qiangge Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214717
|
Ducky Cloud Technologies Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ducky Cloud Technologies Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:fac2::/48
|
Ducky Cloud Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214808
|
Ouo Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ouo Network Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:fad2::/48, 2a0f:7803:fad4::/48, 2a0f:7803:fad6::/48, 2a0f:7803:fad8::/47
|
Ouo Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215276
|
Lazycloud Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lazycloud Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:fae1::/48, 2a0f:7803:fae2::/48, 2a12:bec4:13f0::/47, 2a12:bec4:13f2::/48
|
Lazycloud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215269
|
Mihoyo Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mihoyo Network Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:fb00::/45, 2a0f:7803:fb08::/48, 2a0f:7803:fb0a::/47, 2a0f:7803:fb0c::/47, 2a0f:7803:fb0f::/48
|
Mihoyo Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215598
|
Hoyoverse Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hoyoverse Network Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:fb30::/47, 2a0f:7803:fb32::/48
|
Hoyoverse Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215543
|
Jian Xu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jian Xu có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:fe80::/47, 2a0f:7803:fe82::/48, 2a0f:7803:fe84::/48
|
Jian Xu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215832
|
Haruka Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haruka Hosting Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:fed0::/44, 2a12:bec0:390::/44, 2a12:bec4:1010::/44
|
Haruka Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197860
|
Tsunami Electric Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tsunami Electric Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:ff00::/48
|
Tsunami Electric Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47741
|
Shokuhou Service LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shokuhou Service LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7803:ff93::/48, 2a0f:7803:ff94::/47, 2a0f:7803:ff99::/48
|
Shokuhou Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202402
|
Yunrui Gu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yunrui Gu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7803:ffd0::/47
|
Yunrui Gu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198266
|
Deepwl Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deepwl Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7805:ff40::/42, 2a0f:7805:ff80::/41
|
Deepwl Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214549
|
Perftech Podjetje Za Proizvodnjo in Uvajanje Novih Tehnologij d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perftech Podjetje Za Proizvodnjo in Uvajanje Novih Tehnologij d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7840::/29
|
Perftech Podjetje Za Proizvodnjo in Uvajanje Novih Tehnologij d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6764
|
1Nextnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1Nextnet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:7880:202::/48, 2a12:f8c1:30::/44
|
1Nextnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150296
|
Uniconnect Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniconnect Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:78c0::/29
|
Uniconnect Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56327
|
Zenvoo SAGL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zenvoo SAGL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7a00::/29
|
Zenvoo SAGL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48350
|
Dmytro Moiseiev
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dmytro Moiseiev có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7a40::/29
|
Dmytro Moiseiev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207858
|
Connectria LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connectria LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7ac0::/29
|
Connectria LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60154
|
OLiKA Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): OLiKA Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7b40::/29
|
OLiKA Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21227
|
Fernando Perez Morales
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fernando Perez Morales có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7c00::/29
|
Fernando Perez Morales có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60711
|
6G Networks Sp. z o. o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 6G Networks Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7c40::/29
|
6G Networks Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34600
|
Signal Interrupt GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Signal Interrupt GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7cc0::/29
|
Signal Interrupt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34591
|
Magyarorszagi Internet Szolgaltatok Tanacsa Tudomanyos Egyesulet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magyarorszagi Internet Szolgaltatok Tanacsa Tudomanyos Egyesulet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7ec0::/32
|
Magyarorszagi Internet Szolgaltatok Tanacsa Tudomanyos Egyesulet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210788
|
Trang 841 trên 903