Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dong Ran Yang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dong Ran Yang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5707:fe01::/48
|
Dong Ran Yang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49575
|
Li Heng Yu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Li Heng Yu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5707:fff2::/48
|
Li Heng Yu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207468
|
Shanghai Moyu Technology Co.ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shanghai Moyu Technology Co.ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5707:fff5::/48
|
Shanghai Moyu Technology Co.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207401
|
Michal Paduch Trading as Paduchnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michal Paduch Trading as Paduchnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5780::/29
|
Michal Paduch Trading as Paduchnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34835
|
Angelastri Giuseppe Trading as TechDigital
IPv6 Dải mạng (CIDR): Angelastri Giuseppe Trading as TechDigital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:57c0::/32
|
Angelastri Giuseppe Trading as TechDigital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199536
|
Neve OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neve OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5800::/29
|
Neve OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56520
|
Karizanta Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karizanta Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:5840:1::/48, 2a13:7b40:40::/48, 2a13:7b40:51::/48
|
Karizanta Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215419
|
Telnet Ropczyce Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telnet Ropczyce Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5a80::/29
|
Telnet Ropczyce Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199585
|
Ipronto Communications B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ipronto Communications B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5ac0::/32
|
Ipronto Communications B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60472
|
Frachtwerk GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frachtwerk GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:5b02::/31, 2a0f:5b04::/30
|
Frachtwerk GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209093
|
Mirela Bugdol Trading as Fhu Martcom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mirela Bugdol Trading as Fhu Martcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5b40::/29
|
Mirela Bugdol Trading as Fhu Martcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207500
|
Pawel Zamaro Trading as Netadmin Support
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pawel Zamaro Trading as Netadmin Support có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:5c40::/30, 2a0f:5c44::/31, 2a0f:5c46::/32, 2a0f:5c47:1000::/36, 2a0f:5c47:2000::/35, 2a0f:5c47:200::/40, 2a0f:5c47:300::/41, 2a0f:5c47:380::/42, 2a0f:5c47:3c0::/43, 2a0f:5c47:3e0::/45, 2a0f:5c47:3e9::/48, 2a0f:5c47:3ea::/47, 2a0f:5c47:3ec::/46, 2a0f:5c47:3f0::/44, 2a0f:5c47:4000::/34, 2a0f:5c47:400::/38, 2a0f:5c47:8000::/33, 2a0f:5c47:800::/37, 2a0f:5c47::/39
|
Pawel Zamaro Trading as Netadmin Support có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48981
|
Virtual Solution SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual Solution SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5dc0::/29
|
Virtual Solution SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205853
|
IT-Guru Managed Cyber & Technologies Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Guru Managed Cyber & Technologies Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5e40::/29
|
IT-Guru Managed Cyber & Technologies Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215141
|
AlexHost S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AlexHost S.r.l. có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:5f40:1001::/48, 2a0f:5f40:1002::/47, 2a0f:5f40:1004::/46, 2a0f:5f40:1008::/45, 2a0f:5f40:100::/40, 2a0f:5f40:1010::/44, 2a0f:5f40:1020::/43, 2a0f:5f40:1040::/42, 2a0f:5f40:1080::/41, 2a0f:5f40:10::/44, 2a0f:5f40:1100::/40, 2a0f:5f40:1200::/39, 2a0f:5f40:1400::/38, 2a0f:5f40:1800::/37, 2a0f:5f40:2000::/35, 2a0f:5f40:200::/39, 2a0f:5f40:20::/43, 2a0f:5f40:2::/47, 2a0f:5f40:4000::/34, 2a0f:5f40:400::/38, 2a0f:5f40:40::/42, 2a0f:5f40:4::/46, 2a0f:5f40:8000::/33, 2a0f:5f40:800::/37, 2a0f:5f40:80::/41, 2a0f:5f40:8::/45, 2a0f:5f41::/32, 2a0f:5f42::/31, 2a0f:5f44:1000::/36, 2a0f:5f44:100::/40
và 16 các dải mạng khác.
|
AlexHost S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207636
|
Ava Host SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ava Host SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5f44::/48
|
Ava Host SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48753
|
TFMT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TFMT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6040::/29
|
TFMT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35607
|
Ebor Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ebor Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6080::/29
|
Ebor Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34827
|
Incoma JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Incoma JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:60c0::/29
|
Incoma JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6673
|
University of Isfahan
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Isfahan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6180::/29
|
University of Isfahan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58104
|
Wesy S.A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wesy S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:61c0::/29
|
Wesy S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207857
|
Epikwire Broadband Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epikwire Broadband Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:6280::/29, 2a13:ef47::/32
|
Epikwire Broadband Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216156
|
Lorenzo Rossi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lorenzo Rossi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:62c0::/29
|
Lorenzo Rossi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209138
|
Voin Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voin Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:6300::/29, 2a14:6c00::/29
|
Voin Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56679
|
Cenuta Telekomunikasyon Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cenuta Telekomunikasyon Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6580:100::/48
|
Cenuta Telekomunikasyon Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213252
|
Kapteyan Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kapteyan Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6580:106::/48
|
Kapteyan Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60707
|
Kerim Talha Tosun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kerim Talha Tosun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6580:108::/48
|
Kerim Talha Tosun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209474
|
Tres Teknoloji Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tres Teknoloji Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6580:110::/48
|
Tres Teknoloji Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44620
|
New Information Systems PP
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Information Systems PP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6680::/29
|
New Information Systems PP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41820
|
Finalto Financial Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Finalto Financial Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:66c0::/32
|
Finalto Financial Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207899
|
Improvizus MB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Improvizus MB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:6740::/29, 2a13:bfc0::/29
|
Improvizus MB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211432
|
Internetten Teknoloji Bilisim Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internetten Teknoloji Bilisim Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:67c0::/29
|
Internetten Teknoloji Bilisim Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208095
|
Optimus Telecom SASU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optimus Telecom SASU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6940::/32
|
Optimus Telecom SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207881
|
Resource-M LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Resource-M LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6a40::/29
|
Resource-M LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29329
|
Secure On Security Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secure On Security Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6a80::/29
|
Secure On Security Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47962
|
Ambrian Energy GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ambrian Energy GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6ac0::/29
|
Ambrian Energy GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207878
|
Calypso IT Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Calypso IT Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6b40::/29
|
Calypso IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60251
|
CNI Group s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNI Group s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6b80::/29
|
CNI Group s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207945
|
Andrew Vieyra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrew Vieyra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6c40::/29
|
Andrew Vieyra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34615
|
TC Tor LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TC Tor LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6c80::/29
|
TC Tor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44270
|
Sebastian Pfaff
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastian Pfaff có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6d00::/29
|
Sebastian Pfaff có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44683
|
Nikita Sergienko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nikita Sergienko có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:6d40::/29, 2a12:8740::/29
|
Nikita Sergienko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35381
|
Cybernet WMW Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybernet WMW Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:6e00::/29, 2a11:aa00::/29
|
Cybernet WMW Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198935
|
SPN Alliance Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPN Alliance Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6e80::/32
|
SPN Alliance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208123
|
Madarat Communications Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Madarat Communications Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6ec0::/29
|
Madarat Communications Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202379
|
Joint-Stock Companies Sakhalinsvyaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Companies Sakhalinsvyaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:6f40::/29
|
Joint-Stock Companies Sakhalinsvyaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202501
|
Natalia Sergeevna Filicheva
IPv6 Dải mạng (CIDR): Natalia Sergeevna Filicheva có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7000::/29
|
Natalia Sergeevna Filicheva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196949
|
GSP LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GSP LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7040::/32
|
GSP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203622
|
GANZRUND Informatik GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): GANZRUND Informatik GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:70c0::/32
|
GANZRUND Informatik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207869
|
Christian Beheer B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Beheer B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:7140::/29
|
Christian Beheer B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50404
|
Trang 840 trên 903