Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sentrium S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sentrium S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:2fc0::/29
|
Sentrium S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203115
|
Martin Belaysoud Expansion SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Belaysoud Expansion SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3280::/29
|
Martin Belaysoud Expansion SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208156
|
Diovetech S.R.O. - V Likvidaci
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diovetech S.R.O. - V Likvidaci có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3300::/29
|
Diovetech S.R.O. - V Likvidaci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208543
|
Oui.do/Things Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oui.do/Things Sarl có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:3400:1000::/36, 2a0f:3400:100::/40, 2a0f:3400:2000::/35, 2a0f:3400:200::/39, 2a0f:3400:4000::/34, 2a0f:3400:400::/38, 2a0f:3400:8000::/33, 2a0f:3400:800::/37, 2a0f:3401::/32, 2a0f:3402::/31, 2a0f:3404::/30
|
Oui.do/Things Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210057
|
Marquard & Bahls AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marquard & Bahls AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3480::/29
|
Marquard & Bahls AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57345
|
Egonet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Egonet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3600::/29
|
Egonet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208282
|
Magnus Fruehling
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magnus Fruehling có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:3780::/30, 2a0f:3784:1000::/36, 2a0f:3784:2000::/35, 2a0f:3784:200::/39, 2a0f:3784:4000::/34, 2a0f:3784:400::/38, 2a0f:3784:8000::/33, 2a0f:3784:800::/37, 2a0f:3784::/40, 2a0f:3785::/32, 2a0f:3786:1000::/36, 2a0f:3786:101::/48, 2a0f:3786:102::/47, 2a0f:3786:104::/46, 2a0f:3786:108::/45, 2a0f:3786:110::/44, 2a0f:3786:120::/43, 2a0f:3786:140::/42, 2a0f:3786:180::/41, 2a0f:3786:2000::/35, 2a0f:3786:200::/39, 2a0f:3786:4000::/34, 2a0f:3786:400::/38, 2a0f:3786:8000::/33, 2a0f:3786:800::/37, 2a0f:3787::/32
|
Magnus Fruehling có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43617
|
Freifunk Frankfurt am Main e.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freifunk Frankfurt am Main e.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:3786:100::/48, 2a0f:3786::/40
|
Freifunk Frankfurt am Main e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64475
|
Martin Reinberger Trading as Fritz Egger GmbH & Co. Og
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Reinberger Trading as Fritz Egger GmbH & Co. Og có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3800::/29
|
Martin Reinberger Trading as Fritz Egger GmbH & Co. Og có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198211
|
GetResponse S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GetResponse S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3840::/29
|
GetResponse S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207296
|
Kringvarp Foroya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kringvarp Foroya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:38c0::/29
|
Kringvarp Foroya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209175
|
Mrejitor Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mrejitor Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:3980::/29, 2a0f:c300::/29, 2a14:2980::/29
|
Mrejitor Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202543
|
IP Port LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Port LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3a00::/29
|
IP Port LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8647
|
nowogrod.NET Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): nowogrod.NET Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3b40::/29
|
nowogrod.NET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198857
|
NetNordic Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetNordic Sweden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:3e40::/29
|
NetNordic Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207932
|
IP Austria Communication GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Austria Communication GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:40c0::/29
|
IP Austria Communication GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198400
|
Sistemas informaticos y Servicios de internet FuenLan SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistemas informaticos y Servicios de internet FuenLan SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4200::/29
|
Sistemas informaticos y Servicios de internet FuenLan SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207614
|
Blue Wireless (Europe) B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Wireless (Europe) B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4280::/29
|
Blue Wireless (Europe) B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208064
|
UGTelecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): UGTelecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4380::/29
|
UGTelecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209008
|
Antonio Liguori Trading As ETS Sistemi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antonio Liguori Trading As ETS Sistemi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:43c0::/32
|
Antonio Liguori Trading As ETS Sistemi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208011
|
Space RO SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Space RO SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4480::/29
|
Space RO SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50939
|
Franz Hegers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Franz Hegers có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:44c0::/29, 2a12:940::/29
|
Franz Hegers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44409
|
Mustafa Enes Akdeniz Trading as Oyun Cevheri
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mustafa Enes Akdeniz Trading as Oyun Cevheri có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:4580::/29, 2a0f:4680::/29, 2a0f:5580::/29, 2a0f:7100::/29, 2a0f:7300::/29, 2a0f:7c80::/29, 2a0f:9fc0::/29, 2a0f:a140::/29, 2a0f:a500::/29, 2a0f:a700::/29, 2a0f:c780::/29, 2a14:4080::/29, 2a14:4380::/29, 2a14:4480::/29, 2a14:4980::/29, 2a14:4a80::/29, 2a14:4b80::/29
|
Mustafa Enes Akdeniz Trading as Oyun Cevheri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43945
|
Pasquale Troccoli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pasquale Troccoli có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:45c0::/29, 2a13:fd80::/29
|
Pasquale Troccoli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34658
|
Klikom.net Sp.z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klikom.net Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4640::/29
|
Klikom.net Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200750
|
AirMax Communication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AirMax Communication Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:46c0::/29
|
AirMax Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206561
|
Link2Air GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link2Air GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4700::/29
|
Link2Air GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208235
|
Trient Consulting Group Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trient Consulting Group Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4740::/29
|
Trient Consulting Group Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34680
|
William Gathoye
IPv6 Dải mạng (CIDR): William Gathoye có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4900::/29
|
William Gathoye có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202272
|
Exmar NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exmar NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:49c0::/29
|
Exmar NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203260
|
Zyn Line LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zyn Line LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4b80::/29
|
Zyn Line LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34859
|
Mynet Trentino SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mynet Trentino SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4c00::/29
|
Mynet Trentino SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8822
|
Virtara Group Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtara Group Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4d00::/29
|
Virtara Group Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57922
|
Cel S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cel S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4d40::/29
|
Cel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207917
|
Lanet EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanet EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4e00::/29
|
Lanet EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52187
|
Symeetric Digital Marketing SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Symeetric Digital Marketing SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:4ec0::/29
|
Symeetric Digital Marketing SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207915
|
Mega Tec LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Tec LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5000::/29
|
Mega Tec LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205500
|
Comcenter I JKPG AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comcenter I JKPG AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:50c0::/29
|
Comcenter I JKPG AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208721
|
All Simple Internet Services LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): All Simple Internet Services LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5100::/29
|
All Simple Internet Services LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211878
|
Anfeya LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anfeya LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5240::/32
|
Anfeya LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207192
|
Tech Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tech Solutions LLC có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:52c0::/32, 2a0f:52c1:1000::/36, 2a0f:52c1:100::/40, 2a0f:52c1:10::/44, 2a0f:52c1:1::/48, 2a0f:52c1:2000::/35, 2a0f:52c1:200::/39, 2a0f:52c1:20::/43, 2a0f:52c1:2::/47, 2a0f:52c1:4000::/34, 2a0f:52c1:400::/38, 2a0f:52c1:40::/42, 2a0f:52c1:4::/46, 2a0f:52c1:8000::/33, 2a0f:52c1:800::/37, 2a0f:52c1:80::/41, 2a0f:52c1:8::/45, 2a0f:52c1::/48, 2a0f:52c2::/31, 2a0f:52c4::/30
|
Tech Solutions LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS212319, AS212345, AS58001
|
Annika Hannig
IPv6 Dải mạng (CIDR): Annika Hannig có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5300::/29
|
Annika Hannig có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208230
|
Carl Fabian Luepke
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carl Fabian Luepke có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5380::/29
|
Carl Fabian Luepke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208135
|
Jorge Vicente Castellet Marques
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jorge Vicente Castellet Marques có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:54c0::/29
|
Jorge Vicente Castellet Marques có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207906
|
Playdom B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Playdom B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5680::/29
|
Playdom B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60906
|
vServer.site LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): vServer.site LTD có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:5701:fe01::/48, 2a0f:5707:aa80::/47, 2a0f:5707:aa82::/48, 2a0f:5707:aa88::/47, 2a0f:5707:ab80::/44
|
vServer.site LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56382
|
Robin Weiligmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robin Weiligmann có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5707:aa20::/44
|
Robin Weiligmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207622
|
Bahr IT Germany Ug (Haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bahr IT Germany Ug (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5707:aa40::/44
|
Bahr IT Germany Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48126
|
Collin Schneeweiss Trading as Unesty Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Collin Schneeweiss Trading as Unesty Company có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0f:5707:aa61::/48, 2a0f:5707:aaf0::/46
|
Collin Schneeweiss Trading as Unesty Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211301
|
Devstorage Ug (Haftungsbeschraenkt) Trading as Devstorage It-Services Ug (Haftungsbeschraenkt) & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devstorage Ug (Haftungsbeschraenkt) Trading as Devstorage It-Services Ug (Haftungsbeschraenkt) & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0f:5707:b130::/44
|
Devstorage Ug (Haftungsbeschraenkt) Trading as Devstorage It-Services Ug (Haftungsbeschraenkt) & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210633
|
Trang 839 trên 903