Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Verasel Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verasel Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4005:1000::/48
|
Verasel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200195
|
Sauron CZ s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sauron CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4100::/32
|
Sauron CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57279
|
Bedroq Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bedroq Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4140::/29
|
Bedroq Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208564
|
Giveme Cloud SP Z O O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giveme Cloud SP Z O O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:41c0::/29
|
Giveme Cloud SP Z O O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208566
|
Airbit GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airbit GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:4240::/29, 2a11:500::/29
|
Airbit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39450
|
Arco Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arco Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4280::/29
|
Arco Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59717
|
Ifact Hungary KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ifact Hungary KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4300::/30
|
Ifact Hungary KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209016
|
Wise Payments Limited Eesti Filiaal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wise Payments Limited Eesti Filiaal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4440::/29
|
Wise Payments Limited Eesti Filiaal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208550
|
Jonas Meier
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonas Meier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4480::/32
|
Jonas Meier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57757
|
Ten Time Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ten Time Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4500::/29
|
Ten Time Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209015
|
My Server Media SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): My Server Media SRL có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:4540:8000::/34, 2a0e:4540::/33, 2a0e:4540:c000::/37, 2a0e:4540:c800::/39, 2a0e:4540:ca00::/41, 2a0e:4540:ca80::/42, 2a0e:4540:cac0::/43, 2a0e:4540:cae0::/44, 2a0e:4540:caf0::/45, 2a0e:4540:caf8::/46, 2a0e:4540:cafc::/47, 2a0e:4540:caff::/48, 2a0e:4540:cb00::/40, 2a0e:4540:cc00::/38, 2a0e:4540:d000::/36, 2a0e:4540:e000::/35, 2a0e:4541::/32, 2a0e:4542::/31, 2a0e:4544::/30
|
My Server Media SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31244
|
Datarobot Ukraine Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datarobot Ukraine Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:45c0::/29
|
Datarobot Ukraine Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208557
|
MAGIT.ST SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): MAGIT.ST SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4600::/29
|
MAGIT.ST SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49468
|
Maximilian Schieder Trading As Zeug E.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maximilian Schieder Trading As Zeug E.K. có 149 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:46c0::/31, 2a0e:46c2:1000::/36, 2a0e:46c2:100::/48, 2a0e:46c2:102::/47, 2a0e:46c2:104::/46, 2a0e:46c2:108::/45, 2a0e:46c2:10::/44, 2a0e:46c2:110::/46, 2a0e:46c2:114::/47, 2a0e:46c2:118::/45, 2a0e:46c2:120::/43, 2a0e:46c2:140::/42, 2a0e:46c2:180::/41, 2a0e:46c2:1::/48, 2a0e:46c2:2000::/35, 2a0e:46c2:200::/39, 2a0e:46c2:20::/43, 2a0e:46c2:2::/47, 2a0e:46c2:4000::/34, 2a0e:46c2:400::/38, 2a0e:46c2:40::/42, 2a0e:46c2:4::/46, 2a0e:46c2:8000::/33, 2a0e:46c2:800::/37, 2a0e:46c2:80::/41, 2a0e:46c2:8::/45, 2a0e:46c3:1000::/36, 2a0e:46c3:2000::/35, 2a0e:46c3:4000::/34, 2a0e:46c3:8000::/33
và 119 các dải mạng khác.
|
Maximilian Schieder Trading As Zeug E.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57183
|
Sky Walters
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Walters có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:46c2:101::/48, 2a0e:46c2:116::/47, 2a0e:46c2::/48
|
Sky Walters có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57848
|
Laura Hausmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laura Hausmann có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:46c4:2400::/47, 2a0e:46c4:2402::/48
|
Laura Hausmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211579
|
Remy Martin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Remy Martin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:46c4:2820::/44
|
Remy Martin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210631
|
Yuet Au Yeung
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yuet Au Yeung có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:46c4:29f0::/44
|
Yuet Au Yeung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147047
|
Sigfried Seldeslachts
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sigfried Seldeslachts có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:46c4:2b00::/40, 2a10:2f00:14a::/48
|
Sigfried Seldeslachts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212767
|
Don Pablo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Don Pablo có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:46c4:2c30::/48, 2a0e:46c4:2c33::/48, 2a0e:46c4:2c35::/48, 2a0e:46c4:2e10::/44, 2a0e:b107:15a2::/48, 2a0e:b107:15a6::/48, 2a0e:b107:15a8::/47, 2a0e:b107:15aa::/48
|
Don Pablo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142597
|
Raphael Romeo Peters
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raphael Romeo Peters có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:46c6::/40
|
Raphael Romeo Peters có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207968
|
Lukas Glitt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lukas Glitt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:46c6:300::/40
|
Lukas Glitt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207955
|
SYSN Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SYSN Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:46c6:4ff::/48
|
SYSN Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209771
|
Optimus Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optimus Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4740::/29
|
Optimus Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208522
|
Sama Tech s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sama Tech s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:47c7:1000::/48
|
Sama Tech s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200222
|
Kew Solutions Unipessoal Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kew Solutions Unipessoal Lda có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:48c0::/31, 2a0e:48c2::/31, 2a0e:48c5:8000::/34, 2a0e:48c5::/33, 2a0e:48c5:c000::/35, 2a0e:48c5:e000::/36, 2a0e:48c5:f000::/36, 2a0e:48c6::/31, 2a0e:ec00::/32, 2a0e:ec02::/31, 2a0e:ec04::/31, 2a13:3fc0::/32, 2a13:3fc1::/32, 2a13:3fc2::/31, 2a13:3fc4::/30
|
Kew Solutions Unipessoal Lda có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS209968, AS51126, AS52042, AS56849
|
Global Network SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Network SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4940::/29
|
Global Network SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202684
|
Pasargad Bank PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pasargad Bank PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:49c0::/32
|
Pasargad Bank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208493
|
SIEVERS-SNC Beteiligungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIEVERS-SNC Beteiligungs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4c40::/29
|
SIEVERS-SNC Beteiligungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57137
|
Opticonn SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opticonn SRL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:4cc0::/29, 2a0f:7080::/29, 2a0f:c2c0::/29
|
Opticonn SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42550
|
Kissgroup SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kissgroup SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4d40::/29
|
Kissgroup SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215596
|
Nebulo SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nebulo SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4dc0::/29
|
Nebulo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43090
|
Sonexus B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonexus B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:4e80::/29
|
Sonexus B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208418
|
Massimiliano Andrea Stucchi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Massimiliano Andrea Stucchi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:5040::/29, 2a0f:fd00::/29
|
Massimiliano Andrea Stucchi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58280
|
Telecommunication Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:50c0::/29
|
Telecommunication Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205515
|
Keep IT Safe LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keep IT Safe LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5140::/32
|
Keep IT Safe LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212560
|
Primanet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Primanet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5180::/29
|
Primanet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207164
|
Vartos SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vartos SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:51c0::/29
|
Vartos SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58197
|
Daniel Dundelski Trading as Eden Komputery
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Dundelski Trading as Eden Komputery có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5240::/29
|
Daniel Dundelski Trading as Eden Komputery có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208540
|
PC Mancha S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC Mancha S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5280::/29
|
PC Mancha S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211654
|
Al Ahli Bank of Kuwait K.S.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al Ahli Bank of Kuwait K.S.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:53c0::/29
|
Al Ahli Bank of Kuwait K.S.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208233
|
INNC s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): INNC s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5480::/29
|
INNC s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208659
|
Xynergy Groupe SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xynergy Groupe SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:54c0::/29
|
Xynergy Groupe SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208199
|
M.R.M SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): M.R.M SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:55c0::/29
|
M.R.M SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202558
|
Ratp Connect S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ratp Connect S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:58c0::/29
|
Ratp Connect S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48134
|
Pelion IoT Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pelion IoT Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5980::/29
|
Pelion IoT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6759
|
Qupra B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qupra B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5b40::/29
|
Qupra B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203172
|
NETSYST SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETSYST SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:5c00::/29, 2a12:f280::/29
|
NETSYST SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209097
|
Sava-Group OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sava-Group OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5c80::/29
|
Sava-Group OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49397
|
ITH Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITH Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5e00::/29
|
ITH Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56627
|
Trang 829 trên 903