Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Murat Terzioglu Trading as Prebits
IPv6 Dải mạng (CIDR): Murat Terzioglu Trading as Prebits có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:5e40::/30, 2a0e:5e47::/32
|
Murat Terzioglu Trading as Prebits có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58209
|
Codit Teknoloji Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Codit Teknoloji Tic. Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:5e44::/31, 2a0e:5e46::/32, 2a0f:640::/29
|
Codit Teknoloji Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207983
|
VNext AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): VNext AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5e80::/29
|
VNext AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44176
|
Sousa Pinheiro Telecomunicacoes Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sousa Pinheiro Telecomunicacoes Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5f07::/32
|
Sousa Pinheiro Telecomunicacoes Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215446
|
Mediaserve International B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mediaserve International B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:5f40::/29
|
Mediaserve International B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41529
|
Lorusso Salvatore Trading as Vitalbanet S.A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lorusso Salvatore Trading as Vitalbanet S.A.S có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:6000::/32, 2a0f:92c0::/32
|
Lorusso Salvatore Trading as Vitalbanet S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213089
|
Nikita Mobile.ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nikita Mobile.ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6040::/29
|
Nikita Mobile.ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208526
|
MailCommerce GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MailCommerce GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6080::/29
|
MailCommerce GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212745
|
Metro Internet Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metro Internet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6180::/29
|
Metro Internet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8819
|
Gibson Thomas Rental Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gibson Thomas Rental Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:62c0::/29
|
Gibson Thomas Rental Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39389
|
MPAE Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): MPAE Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6340::/29
|
MPAE Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58154
|
Cannarella Sergio
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cannarella Sergio có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:63c0::/29
|
Cannarella Sergio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208516
|
Tim Schoondergang Trading as Timmit.nl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tim Schoondergang Trading as Timmit.nl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6440::/29
|
Tim Schoondergang Trading as Timmit.nl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208501
|
Homenet Technologies Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Homenet Technologies Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:64c0::/29
|
Homenet Technologies Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57789
|
Servada B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servada B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:6540::/29, 2a13:7d00::/29
|
Servada B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51198
|
University of Mostar
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Mostar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6580::/32
|
University of Mostar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198562
|
Kazakhstan Network Communication LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kazakhstan Network Communication LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6600::/48
|
Kazakhstan Network Communication LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58289
|
Uponu GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uponu GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6640::/29
|
Uponu GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208500
|
Amex (Middle East) B.S.C. (Closed)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amex (Middle East) B.S.C. (Closed) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6700::/29
|
Amex (Middle East) B.S.C. (Closed) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209004
|
Fanavari Hamrah Payda Co. ( Private J.S.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fanavari Hamrah Payda Co. ( Private J.S.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6780::/29
|
Fanavari Hamrah Payda Co. ( Private J.S.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49382
|
LLC Web Pro
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Web Pro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6800::/29
|
LLC Web Pro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209116
|
Richard Tristan Helmich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Richard Tristan Helmich có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:6840::/32, 2a11:ab00::/32, 2a11:ab01::/32, 2a11:ab02::/31, 2a11:ab04::/30
|
Richard Tristan Helmich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208513, AS209164
|
PP Digital Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): PP Digital Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:69c0::/29
|
PP Digital Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39862
|
NetKey Information Technology GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetKey Information Technology GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6a00::/29
|
NetKey Information Technology GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209057
|
Rene Roeth Trading as Roeth & Beck GBR
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rene Roeth Trading as Roeth & Beck GBR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6a87::/32
|
Rene Roeth Trading as Roeth & Beck GBR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215338
|
Ruddur B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ruddur B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6ac0::/32
|
Ruddur B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208853
|
Greenbone AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greenbone AG có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:6b40:1000::/36, 2a0e:6b40:100::/40, 2a0e:6b40:11::/48, 2a0e:6b40:12::/47, 2a0e:6b40:14::/46, 2a0e:6b40:18::/45, 2a0e:6b40:2000::/35, 2a0e:6b40:200::/39, 2a0e:6b40:21::/48, 2a0e:6b40:22::/47, 2a0e:6b40:24::/46, 2a0e:6b40:28::/45, 2a0e:6b40:30::/44, 2a0e:6b40:4000::/34, 2a0e:6b40:400::/38, 2a0e:6b40:40::/42, 2a0e:6b40:8000::/33, 2a0e:6b40:800::/37, 2a0e:6b40:80::/41, 2a0e:6b40::/44
|
Greenbone AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207580
|
Frederik Garthoff Trading as Fernsehhaus Garthoff GBR
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frederik Garthoff Trading as Fernsehhaus Garthoff GBR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6bc0::/29
|
Frederik Garthoff Trading as Fernsehhaus Garthoff GBR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208451
|
Kalajoen Kuitu OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kalajoen Kuitu OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6c80::/29
|
Kalajoen Kuitu OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208599
|
Stichting Yulius
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Yulius có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6dc0::/29
|
Stichting Yulius có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215982
|
Opteam.IP Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opteam.IP Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6e00::/29
|
Opteam.IP Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209532
|
Information Technology Organization of Isfahan Municipality
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Technology Organization of Isfahan Municipality có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6e40::/29
|
Information Technology Organization of Isfahan Municipality có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56461
|
G42 Cloud Technology L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): G42 Cloud Technology L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6e80::/29
|
G42 Cloud Technology L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208800
|
Devguard GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devguard GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:6f00::/29
|
Devguard GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212440
|
RamSvyazInvest LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RamSvyazInvest LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7000::/29
|
RamSvyazInvest LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59637
|
Emiel de Klein
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emiel de Klein có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7080::/29
|
Emiel de Klein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208530
|
Wiber Net SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiber Net SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:70c0::/32, 2a0e:a540::/32
|
Wiber Net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209529
|
Internet Komunikatsion Tsantser LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Komunikatsion Tsantser LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7100::/29
|
Internet Komunikatsion Tsantser LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208997
|
Wirecom S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wirecom S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:71c0::/29
|
Wirecom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208499
|
GBN Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GBN Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7200::/40
|
GBN Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35112
|
Connectis S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connectis S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:72c0::/29
|
Connectis S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208479
|
Hobby-Wohnwagenwerk Ing. Harald Striewski GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hobby-Wohnwagenwerk Ing. Harald Striewski GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7380::/29
|
Hobby-Wohnwagenwerk Ing. Harald Striewski GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208849
|
Karabro AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karabro AB có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:73c0::/31, 2a0e:73c2:8000::/34, 2a0e:73c2::/33, 2a0e:73c2:c000::/35, 2a0e:73c2:e000::/36, 2a0e:73c2:f000::/37, 2a0e:73c2:f800::/38, 2a0e:73c2:fc00::/39, 2a0e:73c2:fe00::/40, 2a0e:73c2:ff00::/41, 2a0e:73c2:ff80::/42, 2a0e:73c2:ffc0::/43, 2a0e:73c2:ffe0::/44, 2a0e:73c2:fff0::/45, 2a0e:73c2:fff8::/46, 2a0e:73c2:fffc::/47, 2a0e:73c2:fffe::/48, 2a0e:73c2:ffff::/48, 2a0e:73c3::/32, 2a0e:73c4::/30
|
Karabro AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208478, AS51519
|
Ifanr Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ifanr Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:7580::/32, 2a0e:7582::/31, 2a0e:7584::/30
|
Ifanr Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208830
|
Martin Fryzl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Fryzl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7680::/29
|
Martin Fryzl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208847
|
Comflex Networks ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comflex Networks ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:76c0::/29
|
Comflex Networks ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33916
|
Fiber Network Wug GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Network Wug GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:7701::/32, 2a0e:7702::/31, 2a0e:7704::/30
|
Fiber Network Wug GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216094
|
IoT Unlimited B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IoT Unlimited B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7740::/29
|
IoT Unlimited B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208490
|
Netlabs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netlabs LLC có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:7780::/29, 2a11:1140::/29, 2a11:2f40::/29, 2a11:3b40::/29, 2a11:7240::/29, 2a11:9600::/29, 2a11:dcc0::/29, 2a11:f240::/29, 2a12:6b80::/29, 2a12:6f40::/29, 2a12:7740::/29, 2a12:f0c0::/29, 2a13:ba00::/29, 2a13:dac0::/29, 2a14:140::/29, 2a14:1c0::/29, 2a14:7e00::/29, 2a14:800::/29, 2a14:c0::/29, 2a14:f40::/29
|
Netlabs LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204669, AS216271
|
Wantech GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wantech GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:7800::/29
|
Wantech GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208013
|
Trang 830 trên 903