Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Jiahui Qiu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiahui Qiu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:800:ff00::/48, 2a0e:800:ff04::/48
|
Jiahui Qiu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209083
|
Hanqi Yang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hanqi Yang có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:800:ff20::/47, 2a0e:800:ff40::/42
|
Hanqi Yang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208266
|
Martin Pustka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Pustka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:840::/29
|
Martin Pustka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208663
|
Sabio France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sabio France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:980::/29
|
Sabio France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208953
|
Medsoft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medsoft LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:a00::/32
|
Medsoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202778
|
Park Holding A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Park Holding A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:a80::/29
|
Park Holding A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208952
|
Simoresta UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simoresta UAB có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:ac0::/29, 2a10:63c0::/29, 2a10:8c0::/29, 2a10:ac0::/29, 2a10:c40::/29, 2a10:fc0::/29, 2a11:4dc0::/29, 2a11:67c0::/29, 2a11:7d40::/29, 2a11:80::/29, 2a11:9740::/29, 2a11:b640::/29, 2a11:f7c0::/29, 2a12:3380::/29, 2a12:3900::/29, 2a12:dd00::/29
|
Simoresta UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211373
|
Piotr Wladykowski Trading As ARSIM
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piotr Wladykowski Trading As ARSIM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:b40::/29
|
Piotr Wladykowski Trading As ARSIM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62321
|
itglobal.com NL B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): itglobal.com NL B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:b80::/29
|
itglobal.com NL B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208951
|
Link Space SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Space SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:d40::/29
|
Link Space SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203089
|
Interfiber SH.P.K
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interfiber SH.P.K có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:ec0::/29
|
Interfiber SH.P.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211147
|
Groupe Rennais Pour Un Internet Fourni de Maniere Ouverte et Neutre
IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe Rennais Pour Un Internet Fourni de Maniere Ouverte et Neutre có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:f40::/32, 2a0e:f42::/32, 2a0e:f43:1000::/36, 2a0e:f43:100::/40, 2a0e:f43:10::/44, 2a0e:f43:1::/48, 2a0e:f43:2000::/35, 2a0e:f43:200::/39, 2a0e:f43:20::/43, 2a0e:f43:2::/47, 2a0e:f43:4000::/34, 2a0e:f43:400::/38, 2a0e:f43:40::/42, 2a0e:f43:4::/46, 2a0e:f43:8000::/33, 2a0e:f43:800::/37, 2a0e:f43:80::/41, 2a0e:f43:8::/45, 2a0e:f44::/30
|
Groupe Rennais Pour Un Internet Fourni de Maniere Ouverte et Neutre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208627
|
Boris Tassou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boris Tassou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:f41::/32
|
Boris Tassou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208567
|
Bank J. Van Breda & Co NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank J. Van Breda & Co NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1040::/29
|
Bank J. Van Breda & Co NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208655
|
itesys AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): itesys AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1080::/29
|
itesys AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44938
|
Noktaonline Telekomunikasyon Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noktaonline Telekomunikasyon Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:10c0::/29
|
Noktaonline Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214755
|
Martiushev Timofei Viktorovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martiushev Timofei Viktorovich có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1100::/30, 2a0e:1104::/31, 2a0e:1106:100::/40, 2a0e:1106:1100::/40, 2a0e:1106:1200::/39, 2a0e:1106:1400::/38, 2a0e:1106:1800::/37, 2a0e:1106:2000::/35, 2a0e:1106:200::/39, 2a0e:1106:4000::/34, 2a0e:1106:400::/38, 2a0e:1106:8000::/33, 2a0e:1106:800::/37, 2a0e:1107:1000::/36, 2a0e:1107:100::/40, 2a0e:1107:10::/44, 2a0e:1107:1::/48, 2a0e:1107:2000::/35, 2a0e:1107:200::/39, 2a0e:1107:20::/43, 2a0e:1107:2::/47, 2a0e:1107:4000::/34, 2a0e:1107:400::/38, 2a0e:1107:40::/42, 2a0e:1107:4::/46, 2a0e:1107:8000::/33, 2a0e:1107:800::/37, 2a0e:1107:80::/41, 2a0e:1107:8::/45
|
Martiushev Timofei Viktorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51255
|
Konnektika LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Konnektika LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1106::/40
|
Konnektika LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62142
|
Individual Entrepreneur Knyazev Ilya Nikolaevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Knyazev Ilya Nikolaevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1107::/48
|
Individual Entrepreneur Knyazev Ilya Nikolaevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208975
|
Shahr Bank PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shahr Bank PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1240::/29
|
Shahr Bank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208651
|
Coolwave Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coolwave Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1280::/32
|
Coolwave Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8918
|
Plannet21 Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plannet21 Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:12c0::/29
|
Plannet21 Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43984
|
Valcanale Energia SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valcanale Energia SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1380::/29
|
Valcanale Energia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209987
|
Sistec LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistec LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1400::/29
|
Sistec LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209106
|
Haemoglobin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haemoglobin có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1540::/29, 2a0e:3bc0::/29
|
Haemoglobin có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208575, AS208608
|
Default Gateway Ug (Haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Default Gateway Ug (Haftungsbeschraenkt) có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1580::/29, 2a0f:4ac0::/32, 2a0f:4ac1:1000::/36, 2a0f:4ac1:100::/40, 2a0f:4ac1:10::/44, 2a0f:4ac1:2000::/35, 2a0f:4ac1:200::/39, 2a0f:4ac1:20::/43, 2a0f:4ac1:2::/47, 2a0f:4ac1:4000::/34, 2a0f:4ac1:400::/38, 2a0f:4ac1:40::/42, 2a0f:4ac1:4::/48, 2a0f:4ac1:5::/48, 2a0f:4ac1:6::/47, 2a0f:4ac1:8000::/33, 2a0f:4ac1:800::/37, 2a0f:4ac1:80::/41, 2a0f:4ac1:8::/45, 2a0f:4ac1::/47, 2a0f:4ac2::/31, 2a0f:4ac4::/30, 2a10:1a40::/29, 2a14:7680::/29
|
Default Gateway Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206236, AS207921
|
Loop21 Mobile Net GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loop21 Mobile Net GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1640::/29
|
Loop21 Mobile Net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208645
|
LEMARIT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): LEMARIT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1700::/29
|
LEMARIT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204135
|
Benocs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benocs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1780::/32
|
Benocs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209039
|
Turon Media XK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turon Media XK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:17c0::/29
|
Turon Media XK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59668
|
Wiener Linien GmbH & Co KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiener Linien GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1800::/29
|
Wiener Linien GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210237
|
Racomur Difusions.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Racomur Difusions.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1900::/29
|
Racomur Difusions.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209031
|
Muba Online SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Muba Online SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1940::/29
|
Muba Online SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208572
|
Channel One Russia Worldwide JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Channel One Russia Worldwide JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1a40::/29
|
Channel One Russia Worldwide JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208640
|
BE.IT SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): BE.IT SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1ac0::/29
|
BE.IT SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41133
|
LogicForge Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LogicForge Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1bc0:4000::/35, 2a0e:1bc0:6000::/35, 2a0e:1bc0:8000::/33, 2a0e:1bc0::/34, 2a0e:1bc1:2000::/35, 2a0e:1bc1:4000::/35, 2a0e:1bc1:6000::/35, 2a0e:1bc1:8000::/33, 2a0e:1bc1::/35, 2a0e:1bc2::/31, 2a0e:1bc4:2000::/35, 2a0e:1bc4:4000::/34, 2a0e:1bc4:8000::/33, 2a0e:1bc4::/35, 2a0e:1bc5:2000::/35, 2a0e:1bc5:4000::/34, 2a0e:1bc5:8000::/33, 2a0e:1bc5::/35, 2a0e:1bc6::/31
|
LogicForge Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208621, AS59566
|
Dataxion SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dataxion SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1c40::/29
|
Dataxion SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49584
|
Nessla AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nessla AB có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1c80:1000::/36, 2a0e:1c80:100::/40, 2a0e:1c80:10::/48, 2a0e:1c80:13::/48, 2a0e:1c80:1c::/48, 2a0e:1c80:1e::/47, 2a0e:1c80:2000::/35, 2a0e:1c80:200::/39, 2a0e:1c80:20::/43, 2a0e:1c80:4000::/34, 2a0e:1c80:400::/38, 2a0e:1c80:40::/42, 2a0e:1c80:8000::/33, 2a0e:1c80:800::/37, 2a0e:1c80:80::/41, 2a0e:1c80::/48, 2a0e:1c81::/32, 2a0e:1c82::/31, 2a0e:1c84::/30, 2a12:7801::/32, 2a12:7802::/31, 2a12:7804::/30
|
Nessla AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56414
|
Harry Cross
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harry Cross có 50 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1cc0:1000::/36, 2a0e:1cc0:100::/40, 2a0e:1cc0:11::/48, 2a0e:1cc0:12::/47, 2a0e:1cc0:14::/46, 2a0e:1cc0:18::/45, 2a0e:1cc0:2000::/35, 2a0e:1cc0:200::/39, 2a0e:1cc0:20::/43, 2a0e:1cc0:4000::/34, 2a0e:1cc0:400::/38, 2a0e:1cc0:40::/42, 2a0e:1cc0:4::/48, 2a0e:1cc0:6::/47, 2a0e:1cc0:8000::/33, 2a0e:1cc0:800::/37, 2a0e:1cc0:80::/41, 2a0e:1cc0:8::/48, 2a0e:1cc0::/46, 2a0e:1cc0:a::/47, 2a0e:1cc0:c::/46, 2a0e:1cc1:1000::/36, 2a0e:1cc1:100::/48, 2a0e:1cc1:103::/48, 2a0e:1cc1:104::/46, 2a0e:1cc1:108::/45, 2a0e:1cc1:10::/44, 2a0e:1cc1:110::/44, 2a0e:1cc1:120::/43, 2a0e:1cc1:140::/42
và 20 các dải mạng khác.
|
Harry Cross có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208634
|
Violet Monkey Consulting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Violet Monkey Consulting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1cc0:5::/48
|
Violet Monkey Consulting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211998
|
Lauren Renee Kelly
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lauren Renee Kelly có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1cc0:9::/48, 2a0e:1cc1:101::/48, 2a0e:1cc1:102::/48, 2a0e:1cc1:1ee::/47
|
Lauren Renee Kelly có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207846
|
Stadtwerke Schorndorf GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Schorndorf GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1d01::/32, 2a0e:1d02::/31, 2a0e:1d04::/30
|
Stadtwerke Schorndorf GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205844
|
YouFibre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): YouFibre Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1d40::/29, 2a10:6940::/29
|
YouFibre Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208632, AS212655
|
Unmanaged Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unmanaged Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1d80:7::/48, 2a10:9100:6::/48, 2a10:9100:a::/48
|
Unmanaged Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47890
|
Sebastian Breuer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastian Breuer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1dc0::/29
|
Sebastian Breuer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208633
|
Expert Pro LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expert Pro LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1e00::/29
|
Expert Pro LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15884
|
Hexanode Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hexanode Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1e40::/29
|
Hexanode Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64484
|
Ayandeh Gostar Bastak Co. (Private Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ayandeh Gostar Bastak Co. (Private Joint Stock) có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0e:1f00::/29, 2a0f:7380::/29, 2a0f:d380::/29, 2a0f:d580::/29, 2a11:8a80:8000::/36, 2a11:8a80::/33, 2a11:8a80:a000::/35, 2a11:8a80:c000::/34, 2a11:8a81::/32, 2a11:8a82::/31, 2a11:8a84::/32, 2a11:8a85:1000::/36, 2a11:8a85:2000::/35, 2a11:8a85:4000::/34, 2a11:8a85:8000::/33, 2a11:8a85:800::/37, 2a11:8a85::/38, 2a11:8a86::/31
|
Ayandeh Gostar Bastak Co. (Private Joint Stock) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203392, AS210818
|
Pedro Pita Mendes Vaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pedro Pita Mendes Vaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1f40::/29
|
Pedro Pita Mendes Vaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208609
|
Francisco Javier Gordillo Perez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Francisco Javier Gordillo Perez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0e:1fc0::/29
|
Francisco Javier Gordillo Perez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212721
|
Trang 827 trên 903