Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
EvolveIP Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): EvolveIP Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c0c0::/29
|
EvolveIP Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59439
|
Hyperus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyperus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c107::/32
|
Hyperus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47728
|
Maik Luft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maik Luft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c200::/29
|
Maik Luft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205536
|
LAN SERVICE s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAN SERVICE s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c280::/29
|
LAN SERVICE s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47568
|
E-Novinfo Leman SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Novinfo Leman SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c4c0::/29
|
E-Novinfo Leman SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64426
|
Kish Cell Pars Co. (PJS)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kish Cell Pars Co. (PJS) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c640::/29
|
Kish Cell Pars Co. (PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209596
|
PE Fedinyak Sergey Vyacheslavovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Fedinyak Sergey Vyacheslavovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c6c0::/29
|
PE Fedinyak Sergey Vyacheslavovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203087
|
Unity CSP Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unity CSP Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c700::/29
|
Unity CSP Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211658
|
Kristillinen Media Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kristillinen Media Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c840::/29
|
Kristillinen Media Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203296
|
Conecta - Soluciones de Conectividad S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conecta - Soluciones de Conectividad S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c880::/29
|
Conecta - Soluciones de Conectividad S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204488
|
Soft Expert SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soft Expert SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:c9c0::/32
|
Soft Expert SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49645
|
LLC KMS-Kom
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC KMS-Kom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:ca00::/32
|
LLC KMS-Kom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212702
|
Netfinity Grup SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netfinity Grup SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:ca47::/47
|
Netfinity Grup SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41195
|
S.C Kandia Dulce S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.C Kandia Dulce S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:ca47:2::/48
|
S.C Kandia Dulce S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49423
|
Redimer Comunicaciones S. L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redimer Comunicaciones S. L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:ca80::/29
|
Redimer Comunicaciones S. L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208931
|
Ultranet SH.P.K
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultranet SH.P.K có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:cc00::/29
|
Ultranet SH.P.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205832
|
Mimic Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mimic Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:cc80::/29
|
Mimic Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59493
|
Elsa-Tech SH.P.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elsa-Tech SH.P.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:ccc0::/29
|
Elsa-Tech SH.P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208734
|
Hermann Pfanner Getraenke GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hermann Pfanner Getraenke GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:cd80::/29
|
Hermann Pfanner Getraenke GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205269
|
VideoLuc S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): VideoLuc S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:ce80::/29
|
VideoLuc S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204189
|
Al Nayi for Information and Communication Consulting Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al Nayi for Information and Communication Consulting Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:cf40::/29
|
Al Nayi for Information and Communication Consulting Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211917
|
Smartline srls
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartline srls có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d0c0::/29
|
Smartline srls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205032
|
AlphaPhone Telekommunikations GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): AlphaPhone Telekommunikations GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:d101::/32, 2a0d:d102::/31, 2a0d:d104::/30
|
AlphaPhone Telekommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44832
|
Deutz AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutz AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d180::/29
|
Deutz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206211
|
Goldinger IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goldinger IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d1c0::/29
|
Goldinger IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209582
|
Dassault Aviation SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dassault Aviation SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d280::/32
|
Dassault Aviation SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209397
|
Bank Frick & Co. AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Frick & Co. AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d300::/32
|
Bank Frick & Co. AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39430
|
IAV GmbH Ingenieurgesellschaft Auto und Verkehr
IPv6 Dải mạng (CIDR): IAV GmbH Ingenieurgesellschaft Auto und Verkehr có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:d400::/29, 2a0e:8c00::/29
|
IAV GmbH Ingenieurgesellschaft Auto und Verkehr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12748
|
Hatnet Bilgi Iletisim Teknolojileri ve Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hatnet Bilgi Iletisim Teknolojileri ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d440::/29
|
Hatnet Bilgi Iletisim Teknolojileri ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207474
|
The Islamic Propagation Office of Qom Seminary
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Islamic Propagation Office of Qom Seminary có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d580::/32
|
The Islamic Propagation Office of Qom Seminary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205588
|
Hayat for Internet & communication LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hayat for Internet & communication LLC có 27 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:d680:1000::/36, 2a0d:d680:100::/40, 2a0d:d680:10::/48, 2a0d:d680:11::/48, 2a0d:d680:12::/47, 2a0d:d680:14::/46, 2a0d:d680:18::/45, 2a0d:d680:1::/48, 2a0d:d680:2000::/35, 2a0d:d680:200::/39, 2a0d:d680:20::/43, 2a0d:d680:2::/47, 2a0d:d680:4000::/34, 2a0d:d680:400::/38, 2a0d:d680:40::/42, 2a0d:d680:4::/46, 2a0d:d680:8000::/33, 2a0d:d680:800::/37, 2a0d:d680:80::/41, 2a0d:d680:8::/47, 2a0d:d680::/48, 2a0d:d680:a::/48, 2a0d:d680:b::/48, 2a0d:d680:c::/46, 2a0d:d681::/32, 2a0d:d682::/31, 2a0d:d684::/30
|
Hayat for Internet & communication LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43836, AS57588
|
Yandex.Cloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yandex.Cloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d6c0::/29
|
Yandex.Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200350
|
Rayhaan Ahmad Jaufeerally
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rayhaan Ahmad Jaufeerally có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:d740::/31, 2a0d:d742:1000::/36, 2a0d:d742:100::/40, 2a0d:d742:2000::/35, 2a0d:d742:200::/39, 2a0d:d742:4000::/34, 2a0d:d742:400::/38, 2a0d:d742:50::/44, 2a0d:d742:60::/43, 2a0d:d742:8000::/33, 2a0d:d742:800::/37, 2a0d:d742:80::/41, 2a0d:d742::/42, 2a0d:d743::/32, 2a0d:d744::/30
|
Rayhaan Ahmad Jaufeerally có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210036
|
Pierre Bourdon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pierre Bourdon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d742:40::/44
|
Pierre Bourdon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210400
|
Netart Telekom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netart Telekom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d780::/29
|
Netart Telekom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204470
|
Stromnetz Hamburg GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stromnetz Hamburg GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d7c0::/29
|
Stromnetz Hamburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210044
|
Turuncunet Iletisim San. Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turuncunet Iletisim San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d880::/29
|
Turuncunet Iletisim San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205877
|
Iryna Kiselevych
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iryna Kiselevych có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d900::/32
|
Iryna Kiselevych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214546
|
E-Durable SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Durable SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:d9c0::/29
|
E-Durable SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208948
|
Layershift Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Layershift Limited có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:da00::/30, 2a0d:da04::/32, 2a0d:da05:1000::/36, 2a0d:da05:100::/40, 2a0d:da05:10::/44, 2a0d:da05:2000::/35, 2a0d:da05:200::/39, 2a0d:da05:20::/43, 2a0d:da05:4000::/34, 2a0d:da05:400::/38, 2a0d:da05:40::/42, 2a0d:da05:4::/46, 2a0d:da05:8000::/33, 2a0d:da05:800::/37, 2a0d:da05:80::/41, 2a0d:da05:8::/45, 2a0d:da06::/32
|
Layershift Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205072, AS211675
|
Tayf Al-Madar for Internet Services Pvt. Ltd Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tayf Al-Madar for Internet Services Pvt. Ltd Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:da40::/29
|
Tayf Al-Madar for Internet Services Pvt. Ltd Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210095
|
Aixia AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aixia AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:db80::/29
|
Aixia AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204468
|
Caleycom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caleycom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:dc80::/29
|
Caleycom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201432
|
LLC Asia-Unicom
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Asia-Unicom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:dd00::/29
|
LLC Asia-Unicom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50915
|
Emdyn AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emdyn AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:dd80::/29
|
Emdyn AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200308
|
GB Wholesale Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GB Wholesale Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:de40::/29
|
GB Wholesale Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209336
|
Zeta Datacenters B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeta Datacenters B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:df00::/29, 2a12:14c0::/29
|
Zeta Datacenters B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206188
|
Level-MSK Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level-MSK Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:df80::/31, 2a0d:df82::/31, 2a0d:df84::/30
|
Level-MSK Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47694, AS52091
|
Eurasia Peering LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurasia Peering LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:e180::/32
|
Eurasia Peering LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56931
|
MicroWiFi SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): MicroWiFi SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:e200::/29, 2a0f:d540::/29
|
MicroWiFi SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213063
|
Trang 825 trên 903