Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

New Relic International Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): New Relic International Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:8000:1000::/36, 2a0d:8000:100::/40, 2a0d:8000:10::/44, 2a0d:8000:2000::/35, 2a0d:8000:200::/39, 2a0d:8000:20::/43, 2a0d:8000:2::/47, 2a0d:8000:4000::/34, 2a0d:8000:400::/38, 2a0d:8000:40::/42, 2a0d:8000:4::/46, 2a0d:8000:8000::/33, 2a0d:8000:800::/37, 2a0d:8000:80::/41, 2a0d:8000:8::/45, 2a0d:8000::/48, 2a0d:8001::/32, 2a0d:8002::/31, 2a0d:8004::/30
New Relic International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206998

Andrei Tiberiu Holt

IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrei Tiberiu Holt có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:8140:1000::/37, 2a0d:8140:1800::/38, 2a0d:8140:1c00::/39, 2a0d:8140:1e00::/40, 2a0d:8140:1f00::/41, 2a0d:8140:1f80::/42, 2a0d:8140:1fc0::/43, 2a0d:8140:1fe0::/44, 2a0d:8140:1ff0::/45, 2a0d:8140:1ff8::/46, 2a0d:8140:1ffc::/47, 2a0d:8140:1ffe::/48, 2a0d:8140:2000::/35, 2a0d:8140:4000::/34, 2a0d:8140:8000::/33, 2a0d:8140:800::/38, 2a0d:8140::/37, 2a0d:8140:c00::/39, 2a0d:8140:e00::/40, 2a0d:8140:f00::/41, 2a0d:8140:f80::/42, 2a0d:8140:fc0::/43, 2a0d:8140:fe0::/44, 2a0d:8140:ff0::/45, 2a0d:8140:ff8::/46, 2a0d:8140:ffc::/47, 2a0d:8140:ffe::/48, 2a0d:8141::/32, 2a0d:8142::/31, 2a0d:8144::/30
Andrei Tiberiu Holt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211462

MAN Hosting GMB H SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): MAN Hosting GMB H SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:8140:1fff::/48, 2a0f:9400:7e11::/48
MAN Hosting GMB H SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215740

Dansk Arbejdsgiverforening

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dansk Arbejdsgiverforening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8200::/29
Dansk Arbejdsgiverforening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205144

Netlogic d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netlogic d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8240::/29
Netlogic d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210190

Onset Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Onset Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8300::/29
Onset Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204906

Lenzeder Gesellschaft M.B.H & Co KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lenzeder Gesellschaft M.B.H & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8380::/29
Lenzeder Gesellschaft M.B.H & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204560

Hosting Technology Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Technology Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:8480:2::/48, 2a0d:8480::/48
Hosting Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48282

Middle East Bank (PJSC)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Middle East Bank (PJSC) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:84c0::/29
Middle East Bank (PJSC) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35615

IT-Yaroslavl Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Yaroslavl Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8540::/29
IT-Yaroslavl Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49558

OFAC Societe Cooperative

IPv6 Dải mạng (CIDR): OFAC Societe Cooperative có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:8580::/32, 2a0e:e3c0::/29
OFAC Societe Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204572

Vectron Systems AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vectron Systems AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8640::/29
Vectron Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210098

Vratislav Kriz

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vratislav Kriz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8680::/29
Vratislav Kriz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204570

Pablo Sarria Perez

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pablo Sarria Perez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:86c0::/29
Pablo Sarria Perez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210181

Wingmen Solutions ApS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wingmen Solutions ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8780::/29
Wingmen Solutions ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49475

George Sgouridis Trading as Friktoria.com - Data Center Services.

IPv6 Dải mạng (CIDR): George Sgouridis Trading as Friktoria.com - Data Center Services. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8880::/29
George Sgouridis Trading as Friktoria.com - Data Center Services. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204932

Media Plus Solution Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Plus Solution Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8a40::/29
Media Plus Solution Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47244

LLC Mir Mitino Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Mir Mitino Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8c80::/29
LLC Mir Mitino Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204564

RTM Networks B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): RTM Networks B.V. có 44 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:8d00::/30, 2a10:a280::/29, 2a11:1400:1001::/48, 2a11:1400:1002::/47, 2a11:1400:1004::/46, 2a11:1400:1008::/45, 2a11:1400:1010::/44, 2a11:1400:1020::/43, 2a11:1400:1040::/42, 2a11:1400:1080::/41, 2a11:1400:1100::/40, 2a11:1400:1200::/39, 2a11:1400:1400::/38, 2a11:1400:1800::/37, 2a11:1400:2001::/48, 2a11:1400:2002::/47, 2a11:1400:2004::/46, 2a11:1400:2008::/45, 2a11:1400:2010::/44, 2a11:1400:2020::/43, 2a11:1400:2040::/42, 2a11:1400:2080::/41, 2a11:1400:2100::/40, 2a11:1400:2200::/39, 2a11:1400:2400::/38, 2a11:1400:2800::/37, 2a11:1400:3001::/48, 2a11:1400:3002::/47, 2a11:1400:3004::/46, 2a11:1400:3008::/45 và 14 các dải mạng khác.
RTM Networks B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211344

LLC Khart Liague of Treyd

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Khart Liague of Treyd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8d40::/29
LLC Khart Liague of Treyd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210177

Gigabit LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigabit LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8e00::/29
Gigabit LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197793

Orbit Telekom Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Orbit Telekom Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:8e80::/29, 2a0e:2940::/29
Orbit Telekom Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207787, AS41155

AS Eesti Loto

IPv6 Dải mạng (CIDR): AS Eesti Loto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8f00::/29
AS Eesti Loto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209587

Synot ICT Services A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Synot ICT Services A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:8f40::/29
Synot ICT Services A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208906

Popov Stepan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Popov Stepan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9000::/29
Popov Stepan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41065

Elaf Alrafideen for Communication & Networks Facilities and Trade Computers Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elaf Alrafideen for Communication & Networks Facilities and Trade Computers Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9040::/29
Elaf Alrafideen for Communication & Networks Facilities and Trade Computers Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210194

Etn Internet GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Etn Internet GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9100::/32
Etn Internet GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44180

Rechenzentrum Neustadt UG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rechenzentrum Neustadt UG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9140::/29
Rechenzentrum Neustadt UG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210173

Pawel Walczuk Trading As BLUE-DOT S.C.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pawel Walczuk Trading As BLUE-DOT S.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9200::/29
Pawel Walczuk Trading As BLUE-DOT S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201893

Valmet Automation Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Valmet Automation Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9240::/29
Valmet Automation Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210167

K-telekom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): K-telekom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9280::/32
K-telekom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203451

Systailor SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Systailor SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9300::/29
Systailor SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59520

Teslatel LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teslatel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9480::/29
Teslatel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50313

ALFALINE Sp. z o. o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ALFALINE Sp. z o. o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:9640::/29, 2a0f:acc0::/29
ALFALINE Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210163

Design Offices GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Design Offices GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:96c0::/29
Design Offices GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210183

Sparebanken Sogn Og Fjordane

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sparebanken Sogn Og Fjordane có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9800::/29
Sparebanken Sogn Og Fjordane có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206416

Softlink Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Softlink Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9840::/29
Softlink Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210162

UnderNet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): UnderNet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9880::/29
UnderNet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41435

Illysoft LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Illysoft LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9900::/29
Illysoft LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207817

Link- Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Link- Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9a00::/29
Link- Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39401

Volker Scheffler

IPv6 Dải mạng (CIDR): Volker Scheffler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9a40::/29
Volker Scheffler có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47832

ReadSpeaker AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): ReadSpeaker AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9a80::/29
ReadSpeaker AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49959

Expert Mark GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Expert Mark GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9b00::/32
Expert Mark GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207498

Cabinet Office

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cabinet Office có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:9b80:1000::/36, 2a0d:9b80:100::/40, 2a0d:9b80:10::/44, 2a0d:9b80:2000::/35, 2a0d:9b80:200::/39, 2a0d:9b80:20::/43, 2a0d:9b80:2::/47, 2a0d:9b80:4000::/34, 2a0d:9b80:400::/38, 2a0d:9b80:40::/42, 2a0d:9b80:4::/46, 2a0d:9b80:8000::/33, 2a0d:9b80:800::/37, 2a0d:9b80:80::/42, 2a0d:9b80:8::/45, 2a0d:9b80:c0::/43, 2a0d:9b80:e0::/44, 2a0d:9b80:f0::/45, 2a0d:9b80:f8::/46, 2a0d:9b80:fc::/47, 2a0d:9b81::/32, 2a0d:9b82::/31, 2a0d:9b84:2000::/35, 2a0d:9b84:4000::/34, 2a0d:9b84:8000::/33, 2a0d:9b84::/36, 2a0d:9b85::/32, 2a0d:9b86::/31
Cabinet Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202107

Voss Fiber AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Voss Fiber AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9c40::/29
Voss Fiber AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210150

Eyona SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eyona SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9d00::/29
Eyona SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50954

Freshwave Services Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Freshwave Services Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0d:9d40::/29, 2a14:5e40::/29
Freshwave Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48704

TDH-Net ApS

IPv6 Dải mạng (CIDR): TDH-Net ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9e00::/29
TDH-Net ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204988

Sviazinvestregion LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sviazinvestregion LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:9f80::/29
Sviazinvestregion LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203730

TURKTICARET.NET YAZILIM HIZMETLERI SAN. ve TIC. A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): TURKTICARET.NET YAZILIM HIZMETLERI SAN. ve TIC. A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0d:a000::/29
TURKTICARET.NET YAZILIM HIZMETLERI SAN. ve TIC. A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197720