Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Infront Italy S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infront Italy S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6480::/29
|
Infront Italy S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211918
|
Galliker Transport AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Galliker Transport AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6580::/29
|
Galliker Transport AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204594
|
Xhost Internet Solutions LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xhost Internet Solutions LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:65c0::/29
|
Xhost Internet Solutions LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208091
|
LMAX Digital Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LMAX Digital Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6700::/29
|
LMAX Digital Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39498
|
Link Internet Comunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Internet Comunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:67c0::/29
|
Link Internet Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210230
|
Pactoo SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pactoo SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6840::/29
|
Pactoo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210232
|
Caudata Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caudata Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:68c0::/29
|
Caudata Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211175
|
Dolnet Group Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dolnet Group Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6980::/29
|
Dolnet Group Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196901
|
Kareby Hosting AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kareby Hosting AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:6a80::/29, 2a10:10c0::/30
|
Kareby Hosting AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204538
|
Andrzej Cezary Kossakowski Trading as Geo-Com
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrzej Cezary Kossakowski Trading as Geo-Com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6ac0::/29
|
Andrzej Cezary Kossakowski Trading as Geo-Com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200930
|
BigBank AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): BigBank AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6b00::/29
|
BigBank AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204411
|
Nubip Talk S.L.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nubip Talk S.L.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6b80::/29
|
Nubip Talk S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204542
|
Xenox IT & Kommunikations GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xenox IT & Kommunikations GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6c00::/29
|
Xenox IT & Kommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215628
|
LA Lyre du G3
IPv6 Dải mạng (CIDR): LA Lyre du G3 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6c80::/29
|
LA Lyre du G3 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204212
|
Amalyze AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amalyze AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6d80::/29
|
Amalyze AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204591
|
Cebeo NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cebeo NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6e40::/29
|
Cebeo NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47780
|
Javelin Broadband Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Javelin Broadband Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6e80::/29
|
Javelin Broadband Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204562
|
JSC TCS
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC TCS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6f80:1f71::/48
|
JSC TCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209517
|
Novatel Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novatel Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6f80:1f72::/48
|
Novatel Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216420
|
Rayan Dadeh Negar Dena LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rayan Dadeh Negar Dena LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:6f80:2302::/48, 2a13:c940::/29
|
Rayan Dadeh Negar Dena LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216380
|
Petar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Petar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:6f80:2304::/48
|
Petar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216392
|
Maskyoo Telephonia Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maskyoo Telephonia Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7000::/32
|
Maskyoo Telephonia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212644
|
Xankom Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xankom Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7080::/29
|
Xankom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200322
|
Apple Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apple Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:70c0::/29
|
Apple Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47995
|
My Cloud Unipessoal Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): My Cloud Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7200::/29
|
My Cloud Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202341
|
Modulaire Gemeenschappelijke Regeling Rijk Van Nijmegen (Openbaar Lichaam Op Basis Van Gemeenschappelijke Regeling)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Modulaire Gemeenschappelijke Regeling Rijk Van Nijmegen (Openbaar Lichaam Op Basis Van Gemeenschappelijke Regeling) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:72c0::/32
|
Modulaire Gemeenschappelijke Regeling Rijk Van Nijmegen (Openbaar Lichaam Op Basis Van Gemeenschappelijke Regeling) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210193
|
Aora Conecta S.L.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aora Conecta S.L.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7300::/29
|
Aora Conecta S.L.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200793
|
Reacom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reacom GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:73c0::/29
|
Reacom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210222
|
DPD Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DPD Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7400::/29
|
DPD Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211568
|
Dustin A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dustin A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7500::/32
|
Dustin A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204922
|
Airlink SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airlink SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7580::/29
|
Airlink SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205284
|
Hardy Fisher Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hardy Fisher Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7600::/29
|
Hardy Fisher Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205337
|
Municipality of Athens
IPv6 Dải mạng (CIDR): Municipality of Athens có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:76c0::/48
|
Municipality of Athens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209608
|
Dimos Athinaion Anonimi Anaptixiaki Etairia Michanografisis Kai Epichirisiakon Monadon Ota
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dimos Athinaion Anonimi Anaptixiaki Etairia Michanografisis Kai Epichirisiakon Monadon Ota có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:76c0:1000::/36, 2a0d:76c0:100::/40, 2a0d:76c0:10::/44, 2a0d:76c0:1::/48, 2a0d:76c0:2000::/35, 2a0d:76c0:200::/39, 2a0d:76c0:20::/43, 2a0d:76c0:2::/47, 2a0d:76c0:4000::/34, 2a0d:76c0:400::/38, 2a0d:76c0:40::/42, 2a0d:76c0:4::/46, 2a0d:76c0:8000::/33, 2a0d:76c0:800::/37, 2a0d:76c0:80::/41, 2a0d:76c0:8::/45, 2a0d:76c1::/32, 2a0d:76c2::/31, 2a0d:76c4::/30
|
Dimos Athinaion Anonimi Anaptixiaki Etairia Michanografisis Kai Epichirisiakon Monadon Ota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216470
|
TVFibra Telecom S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TVFibra Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7800::/29
|
TVFibra Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205273
|
Hosting Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7880::/29
|
Hosting Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47549
|
Crosskey Banking Solutions Ab Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crosskey Banking Solutions Ab Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:79c0::/32
|
Crosskey Banking Solutions Ab Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41878
|
Start Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Start Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7a00::/29
|
Start Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205145
|
Newcastle Strategic Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Newcastle Strategic Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7a80::/32
|
Newcastle Strategic Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203128
|
Metro Security (GB) PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metro Security (GB) PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7ac0::/29
|
Metro Security (GB) PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210206
|
SysAdminOK SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): SysAdminOK SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7b80::/29
|
SysAdminOK SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204556
|
Chain IQ Group AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chain IQ Group AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7c00::/29
|
Chain IQ Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39895
|
Dansk Miljoe & Energistyring A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dansk Miljoe & Energistyring A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7c80::/32
|
Dansk Miljoe & Energistyring A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204425
|
Asser Al-Technologia Information Technology Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asser Al-Technologia Information Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7d00::/29
|
Asser Al-Technologia Information Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202699
|
Anna Revenko Trading as Ip.Rent
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anna Revenko Trading as Ip.Rent có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:7d40::/29, 2a0e:6600:1000::/36, 2a0e:6600:100::/40, 2a0e:6600:10::/44, 2a0e:6600:1::/48, 2a0e:6600:2000::/35, 2a0e:6600:200::/39, 2a0e:6600:20::/43, 2a0e:6600:2::/47, 2a0e:6600:4000::/34, 2a0e:6600:400::/38, 2a0e:6600:40::/42, 2a0e:6600:4::/46, 2a0e:6600:8000::/33, 2a0e:6600:800::/37, 2a0e:6600:80::/41, 2a0e:6600:8::/45, 2a0e:6601::/32, 2a0e:6602::/31, 2a0e:6604::/30
|
Anna Revenko Trading as Ip.Rent có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209058
|
Sabio Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sabio Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7dc0::/29
|
Sabio Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50773
|
IP ACS Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP ACS Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7e40::/32
|
IP ACS Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210124
|
Technosphere Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Technosphere Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7ec0::/29
|
Technosphere Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25398
|
Stichting Dutch Institute for Vulnerability Disclosure
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Dutch Institute for Vulnerability Disclosure có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7f40::/29
|
Stichting Dutch Institute for Vulnerability Disclosure có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50559
|
Serverfix B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serverfix B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:7fc0::/29
|
Serverfix B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211748
|
Trang 822 trên 903