Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
IP Park LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Park LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d540::/32
|
IP Park LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205439
|
Oman Research and Education Network (Omren)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oman Research and Education Network (Omren) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d580::/29
|
Oman Research and Education Network (Omren) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206350
|
Kistler Instrumente AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kistler Instrumente AG có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:d5c0::/32, 2a0b:d5c1:1000::/36, 2a0b:d5c1:100::/40, 2a0b:d5c1:2000::/35, 2a0b:d5c1:200::/39, 2a0b:d5c1:4000::/34, 2a0b:d5c1:400::/38, 2a0b:d5c1:8000::/33, 2a0b:d5c1:800::/37, 2a0b:d5c1::/40, 2a0b:d5c2::/31, 2a0b:d5c4::/30
|
Kistler Instrumente AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197202, AS210187
|
OOO IT-Region
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO IT-Region có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d600::/29
|
OOO IT-Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43966
|
Robert Wojna Trading as Polnet24 Robert Wojna Jaroslaw Jamka Spolka Cywilna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robert Wojna Trading as Polnet24 Robert Wojna Jaroslaw Jamka Spolka Cywilna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d6c0::/29
|
Robert Wojna Trading as Polnet24 Robert Wojna Jaroslaw Jamka Spolka Cywilna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205856
|
Sisteo Communications Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sisteo Communications Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d740::/29
|
Sisteo Communications Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205440
|
NUR Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NUR Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:d7c0::/30, 2a0b:d7c4::/30
|
NUR Telecom LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47237, AS50251
|
Sucom AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sucom AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d840::/29
|
Sucom AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60908
|
Fortion Networks s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fortion Networks s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:d880::/29, 2a0b:df00::/32
|
Fortion Networks s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44984
|
Ulunet Internet ve Iletisim Hizmetleri San. ve Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ulunet Internet ve Iletisim Hizmetleri San. ve Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:dac0::/29
|
Ulunet Internet ve Iletisim Hizmetleri San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205424
|
Dawn Meats Group Unlimited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dawn Meats Group Unlimited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:db40::/29
|
Dawn Meats Group Unlimited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205437
|
Safety Capital S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Safety Capital S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:dc40::/29
|
Safety Capital S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203641
|
Seidor Soluciones Globales SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seidor Soluciones Globales SL có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:dcc0::/30, 2a0b:dcc4::/31, 2a0b:dcc6::/32, 2a0b:dcc7::/32
|
Seidor Soluciones Globales SL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205506, AS214662
|
Netcan Technologies S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcan Technologies S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:dd40::/29
|
Netcan Technologies S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204817
|
AOV It.Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): AOV It.Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:de00::/29
|
AOV It.Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207486
|
Wessex Internet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wessex Internet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:de40::/29
|
Wessex Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206347
|
Lukka Poland SP. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lukka Poland SP. Z O. O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:df40::/32, 2a13:cc40::/29
|
Lukka Poland SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205253
|
Aleksander Studzinski Trading As Biruang IT KB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aleksander Studzinski Trading As Biruang IT KB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:df80::/29
|
Aleksander Studzinski Trading As Biruang IT KB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206279
|
AdminVPS OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): AdminVPS OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:dfc0::/29
|
AdminVPS OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211183
|
Northern Telecom SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northern Telecom SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e080::/31
|
Northern Telecom SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205015
|
United Telecom Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Telecom Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e0c0::/29
|
United Telecom Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41206
|
JSC Greenatom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Greenatom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e100::/29
|
JSC Greenatom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57573
|
Vunkers IT Experts S.L.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vunkers IT Experts S.L.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e140::/29
|
Vunkers IT Experts S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205241
|
Sebastian Tobias Reimers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastian Tobias Reimers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e200::/29
|
Sebastian Tobias Reimers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208321
|
Ultra-Todor Slavov Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultra-Todor Slavov Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e240::/29
|
Ultra-Todor Slavov Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47374
|
Euro.net SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euro.net SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e400::/29
|
Euro.net SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49597
|
Ign.cz Internet S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ign.cz Internet S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e440::/29
|
Ign.cz Internet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211774
|
E-Hosting Online LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Hosting Online LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e480::/29
|
E-Hosting Online LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206331
|
EE Mobile Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): EE Mobile Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e4c0::/29
|
EE Mobile Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212633
|
Cambridge Fibre Networks Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambridge Fibre Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e540::/29
|
Cambridge Fibre Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205311
|
WaveCom Informatikai Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WaveCom Informatikai Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e5c0::/29
|
WaveCom Informatikai Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39201
|
Xervers Unipessoal Lda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xervers Unipessoal Lda. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:e640::/29, 2a0e:bc00::/29
|
Xervers Unipessoal Lda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206316
|
Nitro Internet Ticaret Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nitro Internet Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e780::/29
|
Nitro Internet Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206328
|
Vivo Connection Spol. S R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivo Connection Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e7c0::/29
|
Vivo Connection Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205400
|
Obwan Network and Services S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Obwan Network and Services S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e800::/29
|
Obwan Network and Services S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207040
|
CMIS s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CMIS s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e840::/29
|
CMIS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204949
|
Future Technology Company for Technology and Informatics Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Future Technology Company for Technology and Informatics Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e940::/32
|
Future Technology Company for Technology and Informatics Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49110
|
The Center of Dedicated Servers LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Center of Dedicated Servers LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:e980::/29
|
The Center of Dedicated Servers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51783
|
Ventzislav Nikolov Trading as MTEL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ventzislav Nikolov Trading as MTEL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ea40::/29
|
Ventzislav Nikolov Trading as MTEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198188
|
Continental Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Continental Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:eb00::/32
|
Continental Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204550
|
Winvs Software AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Winvs Software AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ebc0::/29
|
Winvs Software AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205357
|
TectiQom Information Technology GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TectiQom Information Technology GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ecc0::/29
|
TectiQom Information Technology GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205390
|
Obyedinennye Nakhabinskie Seti LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Obyedinennye Nakhabinskie Seti LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ed00::/29
|
Obyedinennye Nakhabinskie Seti LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44705
|
Webu Sarl-Scop
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webu Sarl-Scop có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ed40::/29
|
Webu Sarl-Scop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212547
|
Zaragozana de Informatica Y Telecomunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zaragozana de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:edc0::/29
|
Zaragozana de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205386
|
Plus Hosting Grupa d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plus Hosting Grupa d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ee40::/29
|
Plus Hosting Grupa d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12417
|
Speednetweb S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speednetweb S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:eec0::/32, 2a0c:3f00::/29
|
Speednetweb S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205385
|
Alojalia Cloud S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alojalia Cloud S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ef00::/29
|
Alojalia Cloud S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205697
|
Jose Antonio Ruiz Zamore
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jose Antonio Ruiz Zamore có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ef40::/29
|
Jose Antonio Ruiz Zamore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205375
|
Stadt Regensburg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadt Regensburg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:f040::/32
|
Stadt Regensburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205033
|
Trang 804 trên 903