Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dolomites Network S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dolomites Network S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:900::/29
|
Dolomites Network S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205099
|
Pirmam for Information Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pirmam for Information Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:9c0::/29
|
Pirmam for Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213098
|
Saudi Credit Information CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi Credit Information CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:a40::/29
|
Saudi Credit Information CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57799
|
Signal LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Signal LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:ac0::/29, 2a0d:adc0::/29, 2a0e:7340::/29, 2a0e:b1c0::/29
|
Signal LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60843
|
LLC Ukrainian Automobile Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Ukrainian Automobile Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b00::/32
|
LLC Ukrainian Automobile Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31061
|
AS48707 OPS PL sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS48707 OPS PL sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:51c0::/29, 2a0c:b40::/29, 2a13:300::/29
|
AS48707 OPS PL sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48707
|
Cerner Health Services Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cerner Health Services Deutschland GmbH có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:c00:1000::/36, 2a0c:c00:2000::/35, 2a0c:c00:4000::/34, 2a0c:c00:480::/41, 2a0c:c00:500::/40, 2a0c:c00:600::/39, 2a0c:c00:8000::/33, 2a0c:c00:800::/37, 2a0c:c00::/38, 2a0c:c01::/32, 2a0c:c02::/31, 2a0c:c04::/30
|
Cerner Health Services Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29308
|
Cerner Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cerner Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:c00:400::/41, 2a0e:9e40::/32
|
Cerner Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208402
|
Customit OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Customit OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:dc0::/29
|
Customit OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39278
|
Infostud 3 doo Subotica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infostud 3 doo Subotica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e00::/29
|
Infostud 3 doo Subotica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205313
|
Nabiri S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nabiri S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ec0::/29
|
Nabiri S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204386
|
Dominik Schlueter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dominik Schlueter có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:f40::/30, 2a0c:f44::/31, 2a0c:f46::/32, 2a0f:5440::/29
|
Dominik Schlueter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41451
|
Stadtwerke Soest GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Soest GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:f47::/32, 2a0e:1b00::/29
|
Stadtwerke Soest GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49436
|
Spcom s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spcom s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:fc0::/29
|
Spcom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204383
|
Annatel Telecom Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Annatel Telecom Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1040::/29
|
Annatel Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204382
|
Sewan Belgium SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sewan Belgium SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:10c0::/29
|
Sewan Belgium SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196755
|
CableStreet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CableStreet Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:1140::/32, 2a0c:1142::/31, 2a0c:1144::/30
|
CableStreet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48611
|
Xvid Services OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xvid Services OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1180::/29
|
Xvid Services OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12293
|
Nexis Tecnologias de la Informacion S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexis Tecnologias de la Informacion S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1200::/29
|
Nexis Tecnologias de la Informacion S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212536
|
HMZ Radiokomunikacie Spol. S R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HMZ Radiokomunikacie Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1300::/29
|
HMZ Radiokomunikacie Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211689
|
High Speed Telekomunikasyon ve Hab. Hiz. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): High Speed Telekomunikasyon ve Hab. Hiz. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:13c0::/29
|
High Speed Telekomunikasyon ve Hab. Hiz. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202561
|
Hvaler Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hvaler Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1400::/29
|
Hvaler Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204734
|
Start.ru LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Start.ru LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:1440::/29, 2a0d:d80::/32, 2a0d:d81::/32, 2a0d:d82::/31
|
Start.ru LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS213075, AS60283
|
Olympic Broadcasting Services SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Olympic Broadcasting Services SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1500::/29
|
Olympic Broadcasting Services SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205113
|
Oy Samlink Ab
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oy Samlink Ab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1540::/29
|
Oy Samlink Ab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28883
|
QSS D.O.O. Sarajevo
IPv6 Dải mạng (CIDR): QSS D.O.O. Sarajevo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1600::/32
|
QSS D.O.O. Sarajevo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50537
|
Sestek Ses ve Iletisim Bilgisayar Teknolojileri San. ve Tic. A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sestek Ses ve Iletisim Bilgisayar Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1640::/29
|
Sestek Ses ve Iletisim Bilgisayar Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44028
|
Interkam Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interkam Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1680::/29
|
Interkam Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15874
|
Ertebatdehi Ilam Technical & Services Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ertebatdehi Ilam Technical & Services Company PJS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:1740::/29, 2a0d:ba80::/29
|
Ertebatdehi Ilam Technical & Services Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204377
|
DAR.NET Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DAR.NET Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1780::/29
|
DAR.NET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57478
|
Peernet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peernet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1880::/29
|
Peernet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211594
|
Richie Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Richie Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1940::/29
|
Richie Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60354
|
Sekretariat der Oesterreichischen Bischofskonferenz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sekretariat der Oesterreichischen Bischofskonferenz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1980::/32
|
Sekretariat der Oesterreichischen Bischofskonferenz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204862
|
Zoom Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoom Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1a00::/32
|
Zoom Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205389
|
Dar Al-Mustawred Trading Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dar Al-Mustawred Trading Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1a40::/29
|
Dar Al-Mustawred Trading Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42943
|
Codisa Telco Solutions S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Codisa Telco Solutions S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1a80::/29
|
Codisa Telco Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204861
|
Alcala Wifi SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alcala Wifi SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1b40::/29
|
Alcala Wifi SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210847
|
Blom Bank S.A.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blom Bank S.A.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1c40::/29
|
Blom Bank S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206197
|
Servicios Tecnologicos TIM SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servicios Tecnologicos TIM SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1c80::/29
|
Servicios Tecnologicos TIM SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203119
|
Telecondado SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecondado SL có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:1d40::/29, 2a0c:5040::/30, 2a0c:5044::/31, 2a10:1540::/29
|
Telecondado SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47806
|
Silvercom.ru Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Silvercom.ru Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:1d80::/29, 2a0f:bc80::/29
|
Silvercom.ru Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31480
|
Matthias Dirlinger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matthias Dirlinger có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1f00::/29
|
Matthias Dirlinger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205108
|
EuroWings Aviation GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EuroWings Aviation GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:1fc0::/29
|
EuroWings Aviation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62204
|
Red Wireless Telecom Espana SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Wireless Telecom Espana SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:21c0::/29
|
Red Wireless Telecom Espana SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204347
|
Solar Communications GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solar Communications GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:2240::/29
|
Solar Communications GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197988
|
Pea Soup Hosting Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pea Soup Hosting Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:2300::/29
|
Pea Soup Hosting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205106
|
FH OOE Studienbetriebs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): FH OOE Studienbetriebs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:2340::/29
|
FH OOE Studienbetriebs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44399
|
Erlis Marku
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erlis Marku có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:2380::/29
|
Erlis Marku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201967
|
TKC System s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TKC System s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:2440::/29
|
TKC System s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204332
|
Mezzami B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mezzami B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:2480::/29
|
Mezzami B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201372
|
Trang 806 trên 903