Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
UK Intis Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): UK Intis Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:bf00::/29
|
UK Intis Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47768
|
Netspeed Internet A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netspeed Internet A.S. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:bf40::/29, 2a0c:da40::/29
|
Netspeed Internet A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206375
|
Agropecuaria de Guissona Sociedad Cooperativa Limitada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agropecuaria de Guissona Sociedad Cooperativa Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:bfc0::/29
|
Agropecuaria de Guissona Sociedad Cooperativa Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205480
|
Miele & Cie. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miele & Cie. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c000::/29
|
Miele & Cie. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207243
|
W1N Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): W1N Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:c040::/29, 2a0d:8980::/29, 2a10:e0c0::/29, 2a13:80::/32
|
W1N Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42237
|
Funkwerk Security Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Funkwerk Security Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c080::/29
|
Funkwerk Security Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197659
|
Home Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Home Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c0c0::/29
|
Home Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42893
|
Esmero Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Esmero Holding B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c140::/32
|
Esmero Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207829
|
NOS Acores Comunicacoes S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NOS Acores Comunicacoes S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c1c0::/29
|
NOS Acores Comunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42580
|
Telekom.pl Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekom.pl Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c280::/29
|
Telekom.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206369
|
Sennheiser Electronic GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sennheiser Electronic GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c340::/29
|
Sennheiser Electronic GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205477
|
Intellectica Systems India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intellectica Systems India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c380::/29
|
Intellectica Systems India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206376
|
Schweizerische Mobiliar Versicherungsgesellschaft AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schweizerische Mobiliar Versicherungsgesellschaft AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c400::/29
|
Schweizerische Mobiliar Versicherungsgesellschaft AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212777
|
Inneo Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inneo Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c480::/29
|
Inneo Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206374
|
Europabet LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Europabet LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c4c0::/29
|
Europabet LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9144
|
Matracomp KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matracomp KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c5c0::/32
|
Matracomp KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41303
|
IDM Suedtirol Alto Adige
IPv6 Dải mạng (CIDR): IDM Suedtirol Alto Adige có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c600::/29
|
IDM Suedtirol Alto Adige có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51344
|
Sawad Land for Information Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sawad Land for Information Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c640::/29
|
Sawad Land for Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41805
|
HotCity SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): HotCity SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c700::/29
|
HotCity SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204403
|
Drubit Raid Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Drubit Raid Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c740::/29
|
Drubit Raid Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209443
|
SpainWisp S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SpainWisp S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c800::/29
|
SpainWisp S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8637
|
Infolink LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infolink LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:c840::/29, 2a12:bd80::/29, 2a12:ee80::/29
|
Infolink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39117
|
Otava Tech LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Otava Tech LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c8c0::/29
|
Otava Tech LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205281
|
FortyTwo Security BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): FortyTwo Security BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c900::/29
|
FortyTwo Security BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206836
|
Sausage Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sausage Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c940::/29
|
Sausage Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207525
|
National Bank of Kuwait S.A.K.P
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Bank of Kuwait S.A.K.P có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:c9c0::/29
|
National Bank of Kuwait S.A.K.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196659
|
Netflow Software BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netflow Software BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cb80::/29
|
Netflow Software BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203630
|
Milkywan Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Milkywan Association có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:cbc0::/32, 2a0e:e700::/30, 2a0e:e704:1000::/36, 2a0e:e704:100::/40, 2a0e:e704:2000::/35, 2a0e:e704:200::/39, 2a0e:e704:4000::/34, 2a0e:e704:400::/38, 2a0e:e704:40::/47, 2a0e:e704:42::/48, 2a0e:e704:47::/48, 2a0e:e704:48::/45, 2a0e:e704:50::/44, 2a0e:e704:70::/44, 2a0e:e704:8000::/33, 2a0e:e704:800::/37, 2a0e:e704:80::/41, 2a0e:e704::/42, 2a0e:e705::/32, 2a0e:e706::/31, 2a0f:ce00::/29
|
Milkywan Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2027
|
Full Fibre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Full Fibre Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cc80::/29
|
Full Fibre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213094
|
Toender Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toender Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ccc0::/29
|
Toender Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41306
|
Orca IT Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orca IT Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cd00::/29
|
Orca IT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206372
|
Fast Geo Hosting S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast Geo Hosting S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cd40::/29
|
Fast Geo Hosting S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41111
|
Rural Telecom SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rural Telecom SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cd80::/29
|
Rural Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206366
|
Dilis Grup Eood
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dilis Grup Eood có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:ce40::/32
|
Dilis Grup Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197304
|
Artem Zubkov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Artem Zubkov có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:ce80::/29, 2a10:3480::/29
|
Artem Zubkov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39248
|
Pole Emploi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pole Emploi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cec0::/29
|
Pole Emploi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205461
|
A3BC BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): A3BC BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cf00::/32
|
A3BC BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208683
|
Eam Netz GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eam Netz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:cfc0::/29
|
Eam Netz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212367
|
Flightradar24 AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flightradar24 AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d040::/29
|
Flightradar24 AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203092
|
VNV SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): VNV SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d080::/32
|
VNV SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205747
|
Connecta-Comunicacions Integrals de Catalunya S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecta-Comunicacions Integrals de Catalunya S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d100::/29
|
Connecta-Comunicacions Integrals de Catalunya S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206828
|
Global Network Systems S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Network Systems S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d140::/29
|
Global Network Systems S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199784
|
Di Forening
IPv6 Dải mạng (CIDR): Di Forening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d2c0::/29
|
Di Forening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205452
|
Hamrah Pardaz Zarin PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hamrah Pardaz Zarin PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d300::/29
|
Hamrah Pardaz Zarin PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208675
|
Psideo SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Psideo SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d340::/29
|
Psideo SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204824
|
Schuler Pressen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schuler Pressen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d380::/29
|
Schuler Pressen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206339
|
Steps Telecom for Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Steps Telecom for Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d3c0::/32
|
Steps Telecom for Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205800
|
Mizban Amvaj Sahel Sepehr Bushehr PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mizban Amvaj Sahel Sepehr Bushehr PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d400::/29
|
Mizban Amvaj Sahel Sepehr Bushehr PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64434
|
Bakker & Spees BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bakker & Spees BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d440::/29
|
Bakker & Spees BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204586
|
Media Connective LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Connective LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:d480::/29
|
Media Connective LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206352
|
Trang 803 trên 903