Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Infotelecom Networks SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infotelecom Networks SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8cc0::/32
|
Infotelecom Networks SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201748
|
TechCenter S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TechCenter S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8d80::/29
|
TechCenter S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206414
|
Petar Petrov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Petar Petrov có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:8dc0::/29, 2a0f:6840::/29
|
Petar Petrov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202634
|
Alpit Nordic OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpit Nordic OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8e40::/29
|
Alpit Nordic OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51571
|
State Unitary Enterprise of Krasnodar Region Information Technology Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Unitary Enterprise of Krasnodar Region Information Technology Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8ec0::/29
|
State Unitary Enterprise of Krasnodar Region Information Technology Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201267
|
Lantek LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lantek LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8fc1::/32
|
Lantek LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49825
|
Tyurin Viktor Mihaylovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tyurin Viktor Mihaylovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9080::/29
|
Tyurin Viktor Mihaylovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202423
|
Base Telecommunications LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Base Telecommunications LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:90c0::/29
|
Base Telecommunications LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205565
|
Nordfjordnett
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordfjordnett có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9100::/32
|
Nordfjordnett có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201098
|
Infinidat Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinidat Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9140::/29
|
Infinidat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205564
|
ReportLinker SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ReportLinker SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9180::/32
|
ReportLinker SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206390
|
Uprava Za Zajednicke Poslove Pokrajinskih Organa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uprava Za Zajednicke Poslove Pokrajinskih Organa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9200::/32
|
Uprava Za Zajednicke Poslove Pokrajinskih Organa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207068
|
MX-Net Telekomunikace S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MX-Net Telekomunikace S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9280::/29
|
MX-Net Telekomunikace S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206438
|
Scalair SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scalair SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9380::/32
|
Scalair SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206002
|
Impulso Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Impulso Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:93c0::/29
|
Impulso Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50201
|
Unchained ISP Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unchained ISP Limited có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:9400:1000::/48, 2a0b:9400:1001::/48, 2a0b:9400:1002::/47, 2a0b:9400:1004::/46, 2a0b:9400:1008::/45, 2a0b:9400:1010::/44, 2a0b:9400:1020::/43, 2a0b:9400:1040::/42, 2a0b:9400:1080::/41, 2a0b:9400:1100::/40, 2a0b:9400:1200::/39, 2a0b:9400:1400::/38, 2a0b:9400:1800::/37, 2a0b:9400:2000::/35, 2a0b:9400:4000::/34, 2a0b:9400:8000::/33, 2a0b:9400::/36, 2a0b:9401::/32, 2a0b:9402::/31, 2a0b:9404::/30
|
Unchained ISP Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209505, AS42330
|
Autoridade Nacional de Comunicacoes (ANACOM)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Autoridade Nacional de Comunicacoes (ANACOM) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:94c0::/32
|
Autoridade Nacional de Comunicacoes (ANACOM) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205558
|
Moein Dadosetad Golestan Co. (P.js)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moein Dadosetad Golestan Co. (P.js) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9580::/29
|
Moein Dadosetad Golestan Co. (P.js) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48356
|
SNCF Connect & Tech Services Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): SNCF Connect & Tech Services Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:95c0::/32
|
SNCF Connect & Tech Services Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205555
|
Naveum AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naveum AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9640::/29
|
Naveum AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205737
|
Korabi-Net SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Korabi-Net SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:96c0::/29
|
Korabi-Net SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211210
|
Plustel Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plustel Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9700::/29
|
Plustel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49440
|
Velos Iot Jersey Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Velos Iot Jersey Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9740::/29
|
Velos Iot Jersey Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206084
|
City Wireless B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): City Wireless B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9840::/29
|
City Wireless B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205538
|
Woshka Niknam
IPv6 Dải mạng (CIDR): Woshka Niknam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9880::/29
|
Woshka Niknam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58152
|
Siemens Healthineers International AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siemens Healthineers International AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9900::/29
|
Siemens Healthineers International AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199563
|
Power & Telco SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power & Telco SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9980::/29
|
Power & Telco SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206701
|
LLC ID Strategy
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC ID Strategy có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:9b80::/29, 2a0b:f7c0::/29, 2a0c:b200::/29
|
LLC ID Strategy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43332
|
KOC Sistem Bilgi ve Iletisim Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): KOC Sistem Bilgi ve Iletisim Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9bc0::/32
|
KOC Sistem Bilgi ve Iletisim Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9074
|
Netcom Group SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcom Group SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9c00::/29
|
Netcom Group SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207147
|
Fili-Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fili-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9c40::/29
|
Fili-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41525
|
Studio Wik Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Studio Wik Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9d00::/29
|
Studio Wik Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198187
|
Ainet Telekommunikations-Netzwerk Betriebs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ainet Telekommunikations-Netzwerk Betriebs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9e00::/29
|
Ainet Telekommunikations-Netzwerk Betriebs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35370
|
Whitelabel Networks LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Whitelabel Networks LLC. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:9e41::/32, 2a12:1900::/29
|
Whitelabel Networks LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215436
|
AdScanner d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AdScanner d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9ec0::/32
|
AdScanner d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44330
|
Digital Realty Netherlands B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Realty Netherlands B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9f00::/29
|
Digital Realty Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47973
|
Jiwa Holdings Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiwa Holdings Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:9f40::/29
|
Jiwa Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205545
|
Azur IP SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Azur IP SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a000::/29
|
Azur IP SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207216
|
Ukrmirkom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ukrmirkom Ltd có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:a080:1000::/36, 2a0b:a080:100::/40, 2a0b:a080:10::/44, 2a0b:a080:2000::/35, 2a0b:a080:200::/39, 2a0b:a080:20::/43, 2a0b:a080:2::/47, 2a0b:a080:4000::/34, 2a0b:a080:400::/38, 2a0b:a080:40::/42, 2a0b:a080:4::/46, 2a0b:a080:8000::/33, 2a0b:a080:800::/37, 2a0b:a080:80::/41, 2a0b:a080:8::/45, 2a0b:a080::/48, 2a0b:a081::/32, 2a0b:a082::/31, 2a0b:a084::/30
|
Ukrmirkom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33927
|
Plarium Ukraine LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plarium Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a080:1::/48
|
Plarium Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202165
|
DDO Organisation SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): DDO Organisation SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a140::/29
|
DDO Organisation SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30741
|
Mario Schmelzer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mario Schmelzer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a1c0::/29
|
Mario Schmelzer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213102
|
Idealo Internet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Idealo Internet GmbH có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:a200:1000::/36, 2a0b:a200:100::/40, 2a0b:a200:10::/44, 2a0b:a200:2000::/35, 2a0b:a200:200::/39, 2a0b:a200:20::/43, 2a0b:a200:4000::/34, 2a0b:a200:400::/38, 2a0b:a200:40::/42, 2a0b:a200:4::/46, 2a0b:a200:8000::/33, 2a0b:a200:800::/37, 2a0b:a200:80::/41, 2a0b:a200:8::/45, 2a0b:a201::/32, 2a0b:a202::/31, 2a0b:a204::/30
|
Idealo Internet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208681
|
Windyghoul S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Windyghoul S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a240::/29
|
Windyghoul S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205535
|
Cashpoint Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cashpoint Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a2c0::/29
|
Cashpoint Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205584
|
Instytut Mechaniki Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instytut Mechaniki Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a340::/29
|
Instytut Mechaniki Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205934
|
Damovo Deutschland GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Damovo Deutschland GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a440::/29
|
Damovo Deutschland GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205519
|
Unit IT Services ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unit IT Services ApS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:a480::/29, 2a12:6840::/29
|
Unit IT Services ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42876
|
Mrorange Travel Technology AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mrorange Travel Technology AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a500::/29
|
Mrorange Travel Technology AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206722
|
Essener Systemhaus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Essener Systemhaus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:a5c0::/29
|
Essener Systemhaus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205807
|
Trang 801 trên 903