Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TFnet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TFnet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7340::/29
|
TFnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202895
|
Tresides Asset Management GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tresides Asset Management GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7440::/32
|
Tresides Asset Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205612
|
Gaijin Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gaijin Network Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:74c0::/32
|
Gaijin Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12567
|
Net and You SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net and You SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7500::/29
|
Net and You SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206859
|
Fly Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fly Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7540::/29
|
Fly Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21140
|
Gunes Express Havacilik A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gunes Express Havacilik A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7580::/29
|
Gunes Express Havacilik A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206449
|
CREALOGIX BaaS GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): CREALOGIX BaaS GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:75c0::/29
|
CREALOGIX BaaS GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44545
|
S.Shahar Communication and Programming Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.Shahar Communication and Programming Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7600::/29
|
S.Shahar Communication and Programming Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207052
|
Wierer GmbH & Co KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wierer GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7640::/29
|
Wierer GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209934
|
Maria Dolores Sanabria Briones
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Dolores Sanabria Briones có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7740::/29
|
Maria Dolores Sanabria Briones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205596
|
Pinja Digital Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pinja Digital Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7880::/32
|
Pinja Digital Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206381
|
STK TV Sat 364
IPv6 Dải mạng (CIDR): STK TV Sat 364 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:78c0::/32
|
STK TV Sat 364 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42830
|
TeleVoIP BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): TeleVoIP BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7900::/29
|
TeleVoIP BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47630
|
Eco Net d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eco Net d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7940::/29
|
Eco Net d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207541
|
VR-Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): VR-Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7980::/29
|
VR-Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208272
|
Jung von Matt Creators GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jung von Matt Creators GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7a00::/29
|
Jung von Matt Creators GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60689
|
Bet Invest Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bet Invest Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7a40::/29
|
Bet Invest Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199535
|
Auction LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auction LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:7a80::/29, 2a0f:bb00::/29, 2a0f:da80::/29
|
Auction LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34856
|
ProfitByte AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): ProfitByte AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7b00::/29
|
ProfitByte AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206593
|
Fink Zeitsysteme GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fink Zeitsysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7c00::/32
|
Fink Zeitsysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216037
|
STN Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): STN Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7c40::/29
|
STN Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43791
|
SHPV France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): SHPV France SAS có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:7cc0::/29, 2a0e:3780:8000::/40, 2a0e:3780:8100::/42, 2a0e:3780:8140::/44, 2a0e:3780:8151::/48, 2a0e:3780:8152::/47, 2a0e:3780:8154::/46, 2a0e:3780:8158::/45, 2a0e:3780:8160::/43, 2a0e:3780:8180::/41, 2a0e:3780:8200::/39, 2a0e:3780:8400::/38, 2a0e:3780:8800::/37, 2a0e:3780:9000::/36, 2a0e:3780::/33, 2a0e:3780:a000::/35, 2a0e:3780:c000::/34, 2a0e:3781::/32, 2a0e:3782::/31, 2a0e:3784::/30
|
SHPV France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41652
|
PC Yellow Bvba
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC Yellow Bvba có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7d40::/29
|
PC Yellow Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205583
|
BusinessConnect BVBA
IPv6 Dải mạng (CIDR): BusinessConnect BVBA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7d80::/29
|
BusinessConnect BVBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59889
|
Thomas John Bolger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas John Bolger có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7dc0::/29
|
Thomas John Bolger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205494
|
Telnap Telecom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telnap Telecom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7e80::/29
|
Telnap Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43372
|
Media Land LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Land LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:7ec0::/29, 2a0b:88c0::/29, 2a0e:8087::/32, 2a11:6bc0::/32, 2a11:6bc5::/32
|
Media Land LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206728, AS211805
|
Satellite Mediaport Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satellite Mediaport Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:7f80::/29
|
Satellite Mediaport Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13126
|
Barsan Global Lojistik Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Barsan Global Lojistik Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8080::/29
|
Barsan Global Lojistik Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43239
|
Vinci Energies SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinci Energies SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:80c0::/29
|
Vinci Energies SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197384
|
WYSIWYG Software Design GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): WYSIWYG Software Design GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8140::/29
|
WYSIWYG Software Design GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38948
|
CVD Sp. z o.o. Sp.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CVD Sp. z o.o. Sp.K. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:8240::/29, 2a0e:b780::/31
|
CVD Sp. z o.o. Sp.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205581
|
Asda Stores Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asda Stores Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8280::/32
|
Asda Stores Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204247
|
Webcraft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webcraft LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:82c0::/29
|
Webcraft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41645
|
InfraNet AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): InfraNet AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8300::/29
|
InfraNet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12830
|
Artificial Lntelligence Software LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Artificial Lntelligence Software LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8380::/29
|
Artificial Lntelligence Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60580
|
LKG Lausitzer Kabelbetriebsgesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): LKG Lausitzer Kabelbetriebsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:84c0::/29
|
LKG Lausitzer Kabelbetriebsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205582
|
Fraport Regional Airports of Greece Management Company S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fraport Regional Airports of Greece Management Company S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8500::/29
|
Fraport Regional Airports of Greece Management Company S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202949
|
FibraTown S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): FibraTown S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8540::/29
|
FibraTown S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205572
|
Corsat S.R.O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corsat S.R.O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8580::/29
|
Corsat S.R.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206429
|
Megadata LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megadata LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8680::/29
|
Megadata LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206428
|
Zentrum Fuer Sonnenenergie- und Wasserstoff-Forschung Baden Wuerttemberg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zentrum Fuer Sonnenenergie- und Wasserstoff-Forschung Baden Wuerttemberg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8840::/29
|
Zentrum Fuer Sonnenenergie- und Wasserstoff-Forschung Baden Wuerttemberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205802
|
Geonet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geonet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8900::/32
|
Geonet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21214
|
Peter Himmstedt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peter Himmstedt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8980::/29
|
Peter Himmstedt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210589
|
ELITKOM Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ELITKOM Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8a00::/29
|
ELITKOM Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60441
|
Teracom Eood
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teracom Eood có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8a40::/29
|
Teracom Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205665
|
Telecom Object Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Object Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8a80::/29
|
Telecom Object Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206399
|
NextGenWebs S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NextGenWebs S.L. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0b:8bc0::/30, 2a0b:8bc4::/31, 2a0b:8bc6::/32
|
NextGenWebs S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41608
|
NetAffairs Hosting B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetAffairs Hosting B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8bc7::/32
|
NetAffairs Hosting B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34420
|
ETLGR LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ETLGR LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0b:8c40::/32
|
ETLGR LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212947
|
Trang 800 trên 903