Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Netrunner Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netrunner Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:acc0::/48
|
Netrunner Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6369
|
Tier-4 Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tier-4 Ltd có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:ad00:1000::/36, 2a0a:ad00:100::/40, 2a0a:ad00:2000::/35, 2a0a:ad00:200::/39, 2a0a:ad00:4000::/34, 2a0a:ad00:400::/38, 2a0a:ad00:8000::/33, 2a0a:ad00:800::/37, 2a0a:ad00:80::/44, 2a0a:ad00:90::/45, 2a0a:ad00:98::/47, 2a0a:ad00:9b::/48, 2a0a:ad00:9c::/46, 2a0a:ad00::/41, 2a0a:ad00:a0::/43, 2a0a:ad00:c0::/42, 2a0a:ad01::/32, 2a0a:ad02::/31, 2a0a:ad04::/30
|
Tier-4 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57697
|
Keyfinanz Gesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keyfinanz Gesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ad40::/32
|
Keyfinanz Gesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211428
|
WideFM Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): WideFM Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ad80::/29
|
WideFM Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60670
|
Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne Telgam Spolka Akcyjna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne Telgam Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:adc0::/29
|
Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne Telgam Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50705
|
MrakNet S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MrakNet S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ae40::/29
|
MrakNet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205982
|
IT Hosting Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Hosting Group có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:ae80::/29, 2a0b:48c0::/29, 2a0f:a680::/29, 2a12:1200::/29
|
IT Hosting Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50747
|
LGT Financial Services AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): LGT Financial Services AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:aec0::/29
|
LGT Financial Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202908
|
Evotor LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evotor LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:af00::/29
|
Evotor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206955
|
Federal State Unitary Enterprise of the Order of the Red Banner of Labour Russian Broad-casting and Notification Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Unitary Enterprise of the Order of the Red Banner of Labour Russian Broad-casting and Notification Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:af40::/29, 2a0d:80c0::/29
|
Federal State Unitary Enterprise of the Order of the Red Banner of Labour Russian Broad-casting and Notification Network có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15848, AS208075
|
Starlink for the Supply & Services of Telecommunication & Internet Co. Ltd / Private Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starlink for the Supply & Services of Telecommunication & Internet Co. Ltd / Private Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:afc0::/29
|
Starlink for the Supply & Services of Telecommunication & Internet Co. Ltd / Private Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207565
|
Aplienfi S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aplienfi S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b080::/29
|
Aplienfi S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202743
|
Amap SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amap SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b0c0::/29
|
Amap SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205704
|
SFT Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SFT Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b100::/29
|
SFT Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25530
|
KIBS AD Skopje
IPv6 Dải mạng (CIDR): KIBS AD Skopje có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b140::/32
|
KIBS AD Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200412
|
Virtualfort OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtualfort OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b1c0::/29
|
Virtualfort OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56923
|
NGN Bilgi Teknolojileri Veri Merkezi ve Danismanlik Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NGN Bilgi Teknolojileri Veri Merkezi ve Danismanlik Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b240::/29
|
NGN Bilgi Teknolojileri Veri Merkezi ve Danismanlik Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42584
|
Jetnet Wimax S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jetnet Wimax S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b2c0::/29
|
Jetnet Wimax S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39155
|
BMB-Green S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BMB-Green S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b300::/29
|
BMB-Green S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206951
|
Floris Van der Krieken
IPv6 Dải mạng (CIDR): Floris Van der Krieken có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b400::/31
|
Floris Van der Krieken có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57225
|
Exacloud Factory S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exacloud Factory S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b440::/29
|
Exacloud Factory S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212755
|
Proftelecom-Service Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proftelecom-Service Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b580::/29
|
Proftelecom-Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201296
|
Miano Carmelo Salvatore Trading as Asso PC Tech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miano Carmelo Salvatore Trading as Asso PC Tech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b5c0::/29
|
Miano Carmelo Salvatore Trading as Asso PC Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206343
|
Valentino de Vries Trading as Directnode
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valentino de Vries Trading as Directnode có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:b600::/32, 2a10:7403::/32, 2a13:9502::/32
|
Valentino de Vries Trading as Directnode có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216022
|
Frank Meeusen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frank Meeusen có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:b706:9993::/48, 2a0a:b706:999f::/48
|
Frank Meeusen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204363
|
Lin Kai-Lun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lin Kai-Lun có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:b707:aaa1::/48, 2a0a:b707:aaa2::/47, 2a0a:b707:aaa7::/48
|
Lin Kai-Lun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203405
|
Exomi Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exomi Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b7c0::/29
|
Exomi Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20571
|
Burger Rus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Burger Rus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b8c0::/32
|
Burger Rus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205963
|
city-netze GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): city-netze GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b940::/29
|
city-netze GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58265
|
Soluvia IT-Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soluvia IT-Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:b980::/32
|
Soluvia IT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203604
|
Bechtle Managed Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bechtle Managed Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ba80::/29
|
Bechtle Managed Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34125
|
ITCOM Shpk
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITCOM Shpk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bac0::/29
|
ITCOM Shpk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57070
|
The Communication Gateway Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Communication Gateway Ltd có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:bb00::/30, 2a0a:bb04::/31, 2a0a:bb06:1000::/36, 2a0a:bb06:100::/40, 2a0a:bb06:10::/44, 2a0a:bb06:2000::/35, 2a0a:bb06:200::/39, 2a0a:bb06:20::/43, 2a0a:bb06:3::/48, 2a0a:bb06:4000::/34, 2a0a:bb06:400::/38, 2a0a:bb06:40::/42, 2a0a:bb06:4::/46, 2a0a:bb06:8000::/33, 2a0a:bb06:800::/37, 2a0a:bb06:80::/41, 2a0a:bb06:8::/45, 2a0a:bb06::/48, 2a0a:bb07::/32
|
The Communication Gateway Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64435
|
Amateur Radio Digital Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amateur Radio Digital Communications có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:bb06:1::/48, 2a0a:bb06:2::/48
|
Amateur Radio Digital Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56508
|
EPX Ehrhardt - Partner Xtended GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EPX Ehrhardt - Partner Xtended GmbH có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:bb80::/29, 2a0f:9f00::/32, 2a0f:9f01::/32, 2a0f:9f02::/31, 2a0f:9f04::/31, 2a0f:9f06::/32, 2a0f:9f07::/32
|
EPX Ehrhardt - Partner Xtended GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206620, AS208206
|
Negin Ertebatate Ava Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Negin Ertebatate Ava Company PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bc40::/32
|
Negin Ertebatate Ava Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56548
|
LLC Datasfera
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Datasfera có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bc80::/29
|
LLC Datasfera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35319
|
Safespring AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Safespring AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bcc0::/29
|
Safespring AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41001
|
Starcard Banka Kartlari Merkezi Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starcard Banka Kartlari Merkezi Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bd00::/32
|
Starcard Banka Kartlari Merkezi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58109
|
Enegan S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enegan S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bd40::/29
|
Enegan S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208808
|
Kamstrup A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kamstrup A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bd80::/32
|
Kamstrup A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206624
|
Robert Michael Span
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robert Michael Span có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bf00::/29
|
Robert Michael Span có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206945
|
BDSF Technology B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BDSF Technology B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bf40::/29
|
BDSF Technology B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205943
|
Giuseppina Moronese Trading as Met Sistemi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giuseppina Moronese Trading as Met Sistemi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:bfc0::/29
|
Giuseppina Moronese Trading as Met Sistemi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57505
|
Basis Consulting AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Basis Consulting AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c040::/29
|
Basis Consulting AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205945
|
Rustel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rustel LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:c0c0::/29, 2a0f:72c0::/29, 2a0f:9c00::/29, 2a10:f840::/29
|
Rustel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52031
|
Value IT SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Value IT SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:c100::/29, 2a10:c500::/29
|
Value IT SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206944
|
M247 Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): M247 Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:c200:2::/47, 2a0a:c200:4::/47, 2a0a:c201::/32
|
M247 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16247
|
Drees & Sommer SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Drees & Sommer SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c240::/32
|
Drees & Sommer SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205366
|
Eancenter Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eancenter Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c300::/29
|
Eancenter Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50835
|
Trang 791 trên 903