Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Farknet Telekomunikasyon ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Farknet Telekomunikasyon ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c440::/29
|
Farknet Telekomunikasyon ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205935
|
Aramco Gulf Operations Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aramco Gulf Operations Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c480::/29
|
Aramco Gulf Operations Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43977
|
ICT Bulut Bilisim A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICT Bulut Bilisim A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c4c0::/29
|
ICT Bulut Bilisim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47952
|
Plus Creativo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plus Creativo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c540::/29
|
Plus Creativo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205940
|
RH & Co. IT Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): RH & Co. IT Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c640::/29
|
RH & Co. IT Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205220
|
Alptis Assurances SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alptis Assurances SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c680::/29
|
Alptis Assurances SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206619
|
Awaser Oman LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Awaser Oman LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:c740::/29, 2a10:e800:3::/48
|
Awaser Oman LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204170
|
Cryptocenter LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cryptocenter LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:c7c0::/29
|
Cryptocenter LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42373
|
Prinode AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prinode AB có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:c880::/32, 2a0e:dc0:1000::/36, 2a0e:dc0:100::/40, 2a0e:dc0:10::/44, 2a0e:dc0:2000::/35, 2a0e:dc0:200::/39, 2a0e:dc0:20::/43, 2a0e:dc0:4000::/34, 2a0e:dc0:400::/38, 2a0e:dc0:40::/42, 2a0e:dc0:7::/48, 2a0e:dc0:8000::/33, 2a0e:dc0:800::/37, 2a0e:dc0:80::/41, 2a0e:dc0:8::/45, 2a0e:dc0::/47, 2a0e:dc1::/32, 2a0e:dc2::/31, 2a10:9b80::/29
|
Prinode AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43969
|
Mtech Digital Solutions Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mtech Digital Solutions Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ca00::/32
|
Mtech Digital Solutions Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207038
|
Uzak Yazilim Ve Bilisim Sistemleri Tic. Ltd. Sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uzak Yazilim Ve Bilisim Sistemleri Tic. Ltd. Sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ca80::/29
|
Uzak Yazilim Ve Bilisim Sistemleri Tic. Ltd. Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56643
|
Societe Air France S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Air France S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cb00::/29
|
Societe Air France S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198340
|
Kualo Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kualo Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cb80::/32
|
Kualo Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204436
|
Zutom S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zutom S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cbc0::/29
|
Zutom S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58014
|
Stream-iT s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stream-iT s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cc00::/29
|
Stream-iT s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207153
|
Infranet S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infranet S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cc40::/29
|
Infranet S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44241
|
Jotta AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jotta AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cc80::/29
|
Jotta AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206667
|
Francesco Gagliano Trading as We Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): Francesco Gagliano Trading as We Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ccc0::/29
|
Francesco Gagliano Trading as We Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211222
|
RTCloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTCloud LLC có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:cd00:1000::/36, 2a0a:cd00:100::/40, 2a0a:cd00:10::/44, 2a0a:cd00:1::/48, 2a0a:cd00:2000::/35, 2a0a:cd00:200::/39, 2a0a:cd00:20::/43, 2a0a:cd00:2::/48, 2a0a:cd00:3::/48, 2a0a:cd00:4000::/34, 2a0a:cd00:400::/38, 2a0a:cd00:40::/42, 2a0a:cd00:4::/46, 2a0a:cd00:8000::/33, 2a0a:cd00:800::/37, 2a0a:cd00:80::/41, 2a0a:cd00:8::/45, 2a0a:cd00::/48
|
RTCloud LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS49395, AS50166, AS61111
|
Sorok76 Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sorok76 Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:cd80:1001::/48, 2a0a:cd80:1002::/48
|
Sorok76 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200508
|
Muki Versicherungsverein Auf Gegenseitigkeit VVaG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Muki Versicherungsverein Auf Gegenseitigkeit VVaG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cdc0::/32
|
Muki Versicherungsverein Auf Gegenseitigkeit VVaG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43771
|
I-Via Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): I-Via Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:ce40::/29
|
I-Via Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205921
|
Lab Luxembourg S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lab Luxembourg S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cf40::/29
|
Lab Luxembourg S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44295
|
Erstes Burgenlaendisches Rechenzentrum GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erstes Burgenlaendisches Rechenzentrum GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:cf80::/29
|
Erstes Burgenlaendisches Rechenzentrum GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213121
|
Swiss Life AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swiss Life AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d000::/29
|
Swiss Life AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24585
|
Alza.cz A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alza.cz A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d080::/29
|
Alza.cz A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206591
|
Public Joint-Stock Company Bank Otkritie Financial Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Public Joint-Stock Company Bank Otkritie Financial Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d0c0::/32
|
Public Joint-Stock Company Bank Otkritie Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5589
|
Freja eID Group AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freja eID Group AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d240::/29
|
Freja eID Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205916
|
Tinext Cloud SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tinext Cloud SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:d280::/29, 2a0f:9900::/29
|
Tinext Cloud SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197352
|
Nordcom S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordcom S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d300::/29
|
Nordcom S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198830
|
Tarahan Shabake Sharif LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tarahan Shabake Sharif LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d340::/29
|
Tarahan Shabake Sharif LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56616
|
Positivo SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Positivo SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d3c0::/29
|
Positivo SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49360
|
ISAM Funds (UK) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISAM Funds (UK) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d440::/29
|
ISAM Funds (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205944
|
RTL2 Fernsehen GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTL2 Fernsehen GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d480::/29
|
RTL2 Fernsehen GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206549
|
Running Bit GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Running Bit GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d4c0::/29
|
Running Bit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207460
|
P/F Elektron
IPv6 Dải mạng (CIDR): P/F Elektron có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d500::/29
|
P/F Elektron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206928
|
Ornskoldsviks Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ornskoldsviks Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d540::/32
|
Ornskoldsviks Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207322
|
Inovare-Prim SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inovare-Prim SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:d580::/29, 2a0c:eac0::/29
|
Inovare-Prim SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60602
|
Pasat Link Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pasat Link Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d680::/29
|
Pasat Link Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49233
|
JMP Technology Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): JMP Technology Services GmbH có 101 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:d6c0:1000::/36, 2a0a:d6c0:100::/43, 2a0a:d6c0:10::/44, 2a0a:d6c0:120::/44, 2a0a:d6c0:130::/46, 2a0a:d6c0:134::/48, 2a0a:d6c0:136::/47, 2a0a:d6c0:138::/45, 2a0a:d6c0:140::/46, 2a0a:d6c0:144::/48, 2a0a:d6c0:146::/47, 2a0a:d6c0:148::/45, 2a0a:d6c0:150::/44, 2a0a:d6c0:160::/43, 2a0a:d6c0:180::/46, 2a0a:d6c0:184::/48, 2a0a:d6c0:187::/48, 2a0a:d6c0:188::/45, 2a0a:d6c0:190::/46, 2a0a:d6c0:195::/48, 2a0a:d6c0:196::/47, 2a0a:d6c0:198::/45, 2a0a:d6c0:1a0::/43, 2a0a:d6c0:1c0::/42, 2a0a:d6c0:2000::/43, 2a0a:d6c0:200::/47, 2a0a:d6c0:2020::/44, 2a0a:d6c0:2030::/46, 2a0a:d6c0:2034::/48, 2a0a:d6c0:2036::/47
và 71 các dải mạng khác.
|
JMP Technology Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61423
|
Patrick Janesch Trading as Lucesem
IPv6 Dải mạng (CIDR): Patrick Janesch Trading as Lucesem có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:d6c0:1::/48, 2a11:b40::/29
|
Patrick Janesch Trading as Lucesem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51658
|
Sonio AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonio AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:135::/48
|
Sonio AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208650
|
Stefan Gantenbein Trading as Movie2Go Inh. Gantenbein
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stefan Gantenbein Trading as Movie2Go Inh. Gantenbein có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:185::/48
|
Stefan Gantenbein Trading as Movie2Go Inh. Gantenbein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216097
|
Schiller AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schiller AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:186::/48
|
Schiller AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212981
|
Vitra IT Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vitra IT Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:194::/48
|
Vitra IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211447
|
baha GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): baha GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:202::/48
|
baha GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211071
|
Stiftung Auffangeinrichtung BVG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stiftung Auffangeinrichtung BVG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:217::/48
|
Stiftung Auffangeinrichtung BVG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213044
|
nugolo AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): nugolo AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:226::/48
|
nugolo AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212014
|
IBKR Financial Services AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBKR Financial Services AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0a:d6c0:2035::/48
|
IBKR Financial Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203564
|
Selecta AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Selecta AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0a:d6c0:2157::/48, 2a0a:d6c0:eff4::/48
|
Selecta AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211454
|
Trang 792 trên 903