Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Logifuture Austria GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Logifuture Austria GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:7c80::/32, 2a0a:7c81::/32, 2a0a:7c82::/31, 2a0a:7c84::/30
Logifuture Austria GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201239, AS206672

Horizon Telecom B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Horizon Telecom B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:7cc0::/29
Horizon Telecom B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60880

Asimo Networks B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asimo Networks B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:7d40::/32, 2a0a:ed80::/29, 2a0d:9c80::/29
Asimo Networks B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49127

Reliable Software Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliable Software Ltd. có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:7d80:100::/40, 2a0a:7d80:10::/44, 2a0a:7d80:2000::/35, 2a0a:7d80:200::/39, 2a0a:7d80:20::/43, 2a0a:7d80:3::/48, 2a0a:7d80:4000::/34, 2a0a:7d80:400::/38, 2a0a:7d80:40::/42, 2a0a:7d80:4::/46, 2a0a:7d80:8000::/33, 2a0a:7d80:800::/37, 2a0a:7d80:80::/41, 2a0a:7d80:8::/46, 2a0a:7d80:c::/47, 2a0a:7d80:e::/48, 2a0a:7d81::/32, 2a0a:7d82::/31, 2a0a:7d84::/30, 2a10:dc0::/30, 2a10:dc4::/31, 2a10:dc6::/32
Reliable Software Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35594

Altia Consultores S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Altia Consultores S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:7dc0::/29
Altia Consultores S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57656

ABRA Cloud Solutions Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): ABRA Cloud Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:7e40::/29
ABRA Cloud Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206056

Limited Liability Company RTS-Tender

IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company RTS-Tender có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:7e80::/29
Limited Liability Company RTS-Tender có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203203

Towerstream LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Towerstream LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:7f40::/29, 2a0e:9040::/29
Towerstream LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206054

Cdiscount SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cdiscount SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:7f80::/29
Cdiscount SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44108

Unternehmertum GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Unternehmertum GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:7fc0::/32
Unternehmertum GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211941

Innet.az Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Innet.az Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8080::/29
Innet.az Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211790

Edmond de Rothschild (France) SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edmond de Rothschild (France) SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:80c0::/29
Edmond de Rothschild (France) SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206967

Krzysztof Pluciennik Bartlomiej Trading as Pronet-Serwis

IPv6 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Pluciennik Bartlomiej Trading as Pronet-Serwis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8140::/32
Krzysztof Pluciennik Bartlomiej Trading as Pronet-Serwis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206052

Prometeo Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prometeo Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8180::/29
Prometeo Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208267

Finansiell Id-Teknik Bid AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Finansiell Id-Teknik Bid AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:81c0::/29
Finansiell Id-Teknik Bid AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202837

Cato Networks Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cato Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8200::/29
Cato Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13150

LLC Electron-Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Electron-Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8300::/29
LLC Electron-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50911

Cesky Bezdrat s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cesky Bezdrat s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8380::/29
Cesky Bezdrat s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33943

Kencomp Internet Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kencomp Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:83c0::/29
Kencomp Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25585

Radistr LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Radistr LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:8440::/29, 2a0c:23c0::/29
Radistr LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6719

Fundacion Centro de Supercomputacion de Castilla y Leon

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fundacion Centro de Supercomputacion de Castilla y Leon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8480::/32
Fundacion Centro de Supercomputacion de Castilla y Leon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44593

Letsignit SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Letsignit SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:84c0::/29
Letsignit SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60073

Sopra Financial Software GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sopra Financial Software GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8500::/29
Sopra Financial Software GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206936

Glyn Research Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Glyn Research Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8640::/29
Glyn Research Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205986

Tecnitia Servicios Tic S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnitia Servicios Tic S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8700::/29
Tecnitia Servicios Tic S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206230

Inventum Ost AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inventum Ost AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8740::/29
Inventum Ost AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205851

Quasar Soluciones Tecnologicas S.L.U.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quasar Soluciones Tecnologicas S.L.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8780::/29
Quasar Soluciones Tecnologicas S.L.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206642

Basefiks Bilisim Teknolojileri Ithalat Ihracat Taahhut Ticaret Limited Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Basefiks Bilisim Teknolojileri Ithalat Ihracat Taahhut Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8840::/29
Basefiks Bilisim Teknolojileri Ithalat Ihracat Taahhut Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206008

Aristid Hub SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aristid Hub SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:88c0::/29
Aristid Hub SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205633

Quick Sigorta A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quick Sigorta A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8900::/29
Quick Sigorta A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62369

RTO GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): RTO GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8940::/29
RTO GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203175

Janus Henderson Administration UK Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Janus Henderson Administration UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8980::/29
Janus Henderson Administration UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8444

Umbra Service Center Management

IPv6 Dải mạng (CIDR): Umbra Service Center Management có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:89c0::/29
Umbra Service Center Management có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206010

Stichting Ipse de Bruggen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Ipse de Bruggen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8a00::/32
Stichting Ipse de Bruggen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206730

Verita Networks Sociedad Limitada

IPv6 Dải mạng (CIDR): Verita Networks Sociedad Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8ac0::/29
Verita Networks Sociedad Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209311

Fluke Europe BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fluke Europe BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8b00::/29
Fluke Europe BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39404

Airnetwork S.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Airnetwork S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8b40::/29
Airnetwork S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206022

International Business Machines Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): International Business Machines Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8b80::/29
International Business Machines Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204764

Wirtschaftskammer Steiermark

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wirtschaftskammer Steiermark có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8bc0::/29
Wirtschaftskammer Steiermark có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206021

Groupe Telecoms de L Ouest SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe Telecoms de L Ouest SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8c80::/29
Groupe Telecoms de L Ouest SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209479

QXTel Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): QXTel Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8d00::/29
QXTel Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215631

Fiberdan Networks S.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberdan Networks S.L có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:8d40::/29, 2a11:880::/29, 2a13:a040::/29
Fiberdan Networks S.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60987

Webhost LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Webhost LLC có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:8d80:1000::/36, 2a0a:8d80:100::/40, 2a0a:8d80:10::/44, 2a0a:8d80:2000::/35, 2a0a:8d80:200::/39, 2a0a:8d80:20::/43, 2a0a:8d80:2::/47, 2a0a:8d80:4000::/34, 2a0a:8d80:400::/38, 2a0a:8d80:40::/42, 2a0a:8d80:4::/46, 2a0a:8d80:8000::/33, 2a0a:8d80:800::/37, 2a0a:8d80:80::/41, 2a0a:8d80:8::/45, 2a0a:8d80::/48, 2a0a:8d81::/32, 2a0a:8d82::/31, 2a0a:8d84::/30
Webhost LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44094

Synotio AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Synotio AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8e40::/29
Synotio AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203605

Datacenter One GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacenter One GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:8ec0:3000::/36, 2a0a:8ec0::/36
Datacenter One GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59745

I7 LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): I7 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:8f87::/32
I7 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214842

Rsil Lda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rsil Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:9000::/29
Rsil Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64472

AirAccess GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): AirAccess GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:9040::/29
AirAccess GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31168

Societe Internationale de Telecommunications Aeronautiques

IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Internationale de Telecommunications Aeronautiques có 64 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a0a:90c0:1000::/42, 2a0a:90c0:1040::/46, 2a0a:90c0:1044::/47, 2a0a:90c0:1046::/48, 2a0a:90c0:1047::/48, 2a0a:90c0:1048::/46, 2a0a:90c0:104c::/48, 2a0a:90c0:104d::/48, 2a0a:90c0:104e::/47, 2a0a:90c0:1050::/47, 2a0a:90c0:1052::/48, 2a0a:90c0:1053::/48, 2a0a:90c0:1054::/48, 2a0a:90c0:1055::/48, 2a0a:90c0:1056::/47, 2a0a:90c0:1058::/48, 2a0a:90c0:1059::/48, 2a0a:90c0:105a::/47, 2a0a:90c0:105c::/48, 2a0a:90c0:105d::/48, 2a0a:90c0:105e::/47, 2a0a:90c0:1060::/47, 2a0a:90c0:1062::/48, 2a0a:90c0:1063::/48, 2a0a:90c0:1064::/46, 2a0a:90c0:1068::/45, 2a0a:90c0:1070::/48, 2a0a:90c0:1071::/48, 2a0a:90c0:1072::/47, 2a0a:90c0:1074::/46 và 34 các dải mạng khác.
Societe Internationale de Telecommunications Aeronautiques có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS198912, AS205080, AS6085

Telyo SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telyo SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a0a:9100::/29
Telyo SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213184