Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Adman LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adman LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:fc00::/29, 2a0a:4880::/29, 2a0a:80::/29, 2a0a:d780::/29, 2a0b:4300::/29, 2a0d:8500::/29
|
Adman LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9107
|
Foreningen Kollegienet Odense
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foreningen Kollegienet Odense có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:fc40::/29
|
Foreningen Kollegienet Odense có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204793
|
Cyberneticos Hosting SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberneticos Hosting SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:fc80::/29
|
Cyberneticos Hosting SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198968
|
SA Easi
IPv6 Dải mạng (CIDR): SA Easi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:fd00::/29
|
SA Easi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35660
|
Kurdistan Net Company for Computer and Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kurdistan Net Company for Computer and Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:fd80::/29
|
Kurdistan Net Company for Computer and Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206206
|
Optet Network S. R. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optet Network S. R. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:fe80::/29
|
Optet Network S. R. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203365
|
Orange Cyberdefense Belgium NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Cyberdefense Belgium NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:fec0::/29
|
Orange Cyberdefense Belgium NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205476
|
Michal Stanislaw Golberg Tranding As - Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michal Stanislaw Golberg Tranding As - Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:ff00::/29
|
Michal Stanislaw Golberg Tranding As - Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203375
|
TOV BF Express Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TOV BF Express Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:ff40::/29
|
TOV BF Express Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15738
|
Medya Net LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medya Net LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:ff80::/29
|
Medya Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203374
|
Mailkit S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mailkit S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:ffc0::/29
|
Mailkit S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203376
|
GSA Capital Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GSA Capital Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c0::/29
|
GSA Capital Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203372
|
Iberdrola S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iberdrola S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:100::/29
|
Iberdrola S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15711
|
Jordan European Internet Services Co LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jordan European Internet Services Co LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:140::/29
|
Jordan European Internet Services Co LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44702
|
Priorbank JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Priorbank JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:200::/29
|
Priorbank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38980
|
Aquiss Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aquiss Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:244::/32
|
Aquiss Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215066
|
Open Joint Stock Company Commercial Bank Modulbank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Joint Stock Company Commercial Bank Modulbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:280::/29
|
Open Joint Stock Company Commercial Bank Modulbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49729
|
Sailweb SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sailweb SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:2c0::/29, 2a0d:2740::/29
|
Sailweb SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203367, AS44939
|
Lagom Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lagom Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:300::/29
|
Lagom Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60356
|
Fara Negar Pardaz Noor Khuzestan Co.JSP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fara Negar Pardaz Noor Khuzestan Co.JSP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:380::/29, 2a0a:40c0::/29
|
Fara Negar Pardaz Noor Khuzestan Co.JSP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49596
|
H-Data Spol. S R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): H-Data Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:3c0::/29
|
H-Data Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34049
|
Sokolov Dmitry Nikolaevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sokolov Dmitry Nikolaevich có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:500::/29, 2a0c:b6c7::/32, 2a0e:7c40::/29
|
Sokolov Dmitry Nikolaevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12679
|
Azv- Suedholstein Aoer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Azv- Suedholstein Aoer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:680::/29
|
Azv- Suedholstein Aoer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49473
|
Copernico S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Copernico S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:700::/29
|
Copernico S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203294
|
Public Authority for Civil Information
IPv6 Dải mạng (CIDR): Public Authority for Civil Information có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:740::/29
|
Public Authority for Civil Information có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41890
|
IP Technology SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Technology SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:780::/29, 2a0c:bcc0::/29
|
IP Technology SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206476
|
Alliance Reseaux SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alliance Reseaux SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:7c0::/29
|
Alliance Reseaux SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199125
|
ebox.pl Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ebox.pl Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:800::/29
|
ebox.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203356
|
Hastingwood Securities Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hastingwood Securities Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:840::/29
|
Hastingwood Securities Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49823
|
Bringo Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bringo Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:880::/29, 2a0c:bf00::/29
|
Bringo Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49253
|
Parsian Technology Innovative Solution Co. PJS.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parsian Technology Innovative Solution Co. PJS. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:900::/29
|
Parsian Technology Innovative Solution Co. PJS. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209638
|
Abicom SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abicom SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:980::/29
|
Abicom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48213
|
Pvfree.net Z. S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pvfree.net Z. S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:9c0::/29
|
Pvfree.net Z. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203328
|
Gedik Yatirim Menkul Degerler A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gedik Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:a00::/29
|
Gedik Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49175
|
Mauve Mailorder Software Verwaltung GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mauve Mailorder Software Verwaltung GmbH có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:a40:1000::/36, 2a07:a40:100::/40, 2a07:a40:10::/44, 2a07:a40:2000::/35, 2a07:a40:200::/39, 2a07:a40:20::/43, 2a07:a40:4000::/34, 2a07:a40:400::/38, 2a07:a40:40::/42, 2a07:a40:8000::/33, 2a07:a40:800::/37, 2a07:a40:80::/41, 2a07:a40:8::/46, 2a07:a40::/45, 2a07:a40:d::/48, 2a07:a40:e::/47, 2a07:a41::/32, 2a07:a42::/31, 2a07:a44::/30
|
Mauve Mailorder Software Verwaltung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48821
|
Layer 23 B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Layer 23 B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:a80::/29, 2a0b:9440::/29
|
Layer 23 B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34766
|
Deltatre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deltatre Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:ac0::/29
|
Deltatre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202679
|
InmarSoft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): InmarSoft LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:b40::/29
|
InmarSoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202629
|
Baztel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baztel Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:b80::/29
|
Baztel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48325
|
Nizhnetagilskie Kompyuternye Seti LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nizhnetagilskie Kompyuternye Seti LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:c00::/29
|
Nizhnetagilskie Kompyuternye Seti LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49218
|
Stadtwerke Flensburg GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Flensburg GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:d00::/29
|
Stadtwerke Flensburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56737
|
NTT Belgium SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Belgium SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:d40::/29
|
NTT Belgium SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203338
|
Insys Video Technologies Co. Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Insys Video Technologies Co. Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:d80::/29
|
Insys Video Technologies Co. Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49196
|
State Budget Enterprise of Novosibirsk Region Novosibirsk Region Center of Information Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Budget Enterprise of Novosibirsk Region Novosibirsk Region Center of Information Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:dc0::/29
|
State Budget Enterprise of Novosibirsk Region Novosibirsk Region Center of Information Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25231
|
Privex Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Privex Inc. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:e00::/30, 2a07:e04:1000::/36, 2a07:e04:2000::/35, 2a07:e04:4000::/34, 2a07:e04:8000::/33, 2a07:e05:1000::/36, 2a07:e05:2000::/35, 2a07:e05:4000::/34, 2a07:e05:8000::/33, 2a07:e06::/31
|
Privex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210083
|
Infare Solutions A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infare Solutions A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:ec0::/29
|
Infare Solutions A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203327
|
Kues Data GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kues Data GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:f00::/29
|
Kues Data GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203412
|
Eimskip Island Ehf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eimskip Island Ehf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:fc0::/29
|
Eimskip Island Ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203322
|
Svyaznoy Chain LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svyaznoy Chain LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1000::/29
|
Svyaznoy Chain LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29554
|
Coosto BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coosto BV có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:10c0:1000::/36, 2a07:10c0:2000::/35, 2a07:10c0:4000::/34, 2a07:10c0:8000::/33, 2a07:10c0:800::/38, 2a07:10c0::/37, 2a07:10c0:c00::/42, 2a07:10c0:c40::/44, 2a07:10c0:c50::/46, 2a07:10c0:c54::/47, 2a07:10c0:c56::/48, 2a07:10c0:c58::/45, 2a07:10c0:c60::/43, 2a07:10c0:c80::/41, 2a07:10c0:d00::/40, 2a07:10c0:e00::/39, 2a07:10c1::/32, 2a07:10c2::/31, 2a07:10c4::/30
|
Coosto BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203234
|
Trang 761 trên 903