Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Matthieu Gouel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matthieu Gouel có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de00:50::/44, 2a0e:97c0:8a0::/44
|
Matthieu Gouel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215011
|
Julian Tiedke
IPv6 Dải mạng (CIDR): Julian Tiedke có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de00:700::/44, 2a06:de00:7f0::/48, 2a12:3e80:401::/48
|
Julian Tiedke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215738
|
Philipp Spaderna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philipp Spaderna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:de00:710::/44
|
Philipp Spaderna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215747
|
Constantin Herold
IPv6 Dải mạng (CIDR): Constantin Herold có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:de00:1337::/48
|
Constantin Herold có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197762
|
Andreas Duering
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andreas Duering có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:de00:ad00::/48
|
Andreas Duering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216427
|
Georgios Karampitsakis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Georgios Karampitsakis có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de00:de11::/48, 2a06:de00:de15::/48
|
Georgios Karampitsakis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215734
|
Jiri Vitak
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jiri Vitak có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de01:b0::/44, 2a0a:6044:a400::/40, 2a0a:6044:aa00::/46, 2a12:bec0:380::/44, 2a14:7581:f30::/48
|
Jiri Vitak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197963
|
Lagrange Cloud Technologies Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lagrange Cloud Technologies Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de01:f4::/48, 2a0f:85c1:80::/44
|
Lagrange Cloud Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209735
|
Dongyu Zhang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dongyu Zhang có 55 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de01:804::/47, 2a06:de01:814::/48, 2a06:de01:827::/48, 2a06:de01:82f::/48, 2a06:de01:831::/48, 2a06:de01:835::/48, 2a06:de01:840::/48, 2a06:de01:850::/48, 2a06:de01:854::/48, 2a06:de01:864::/48, 2a06:de01:86b::/48, 2a06:de01:87f::/48, 2a06:de01:88a::/48, 2a06:de01:8a6::/48, 2a06:de01:8ac::/48, 2a06:de01:8b2::/47, 2a06:de01:8b5::/48, 2a06:de01:8b8::/48, 2a06:de01:8bb::/48, 2a06:de01:8e9::/48, 2a06:de01:8f4::/48, 2a06:de01:903::/48, 2a06:de01:917::/48, 2a06:de01:91b::/48, 2a06:de01:922::/47, 2a06:de01:932::/48, 2a06:de01:938::/48, 2a06:de01:93c::/48, 2a06:de01:93f::/48, 2a06:de01:942::/48
và 25 các dải mạng khác.
|
Dongyu Zhang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202256
|
Serhiy Bobrov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serhiy Bobrov có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de06:e660::/45, 2a06:de06:e668::/48, 2a06:de06:e66a::/47, 2a06:de06:e66c::/47
|
Serhiy Bobrov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215887
|
Mark Holm
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mark Holm có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de07:10::/47, 2a0e:b107:127::/48
|
Mark Holm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197601
|
Marcel Rickl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcel Rickl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:de07:de00::/47, 2a10:2f01:403::/48
|
Marcel Rickl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214953
|
RackOne SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): RackOne SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:de40::/29
|
RackOne SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203530
|
IP Broadcast GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Broadcast GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:de80::/29
|
IP Broadcast GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51576
|
Asm Terni SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asm Terni SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:df00::/29
|
Asm Terni SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203525
|
Alb Menkul Degerler AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alb Menkul Degerler AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:df40::/29
|
Alb Menkul Degerler AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51321
|
BigBox Softwares LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BigBox Softwares LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e000::/29, 2a0b:b040::/29
|
BigBox Softwares LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50142
|
Quantic Telecom SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quantic Telecom SAS có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e040::/32, 2a06:e041::/32, 2a06:e042::/32, 2a06:e043::/32, 2a06:e044:1000::/36, 2a06:e044:100::/40, 2a06:e044:10::/48, 2a06:e044:11::/48, 2a06:e044:12::/47, 2a06:e044:14::/46, 2a06:e044:18::/45, 2a06:e044:2000::/35, 2a06:e044:200::/39, 2a06:e044:20::/43, 2a06:e044:4000::/34, 2a06:e044:400::/38, 2a06:e044:40::/42, 2a06:e044:8000::/33, 2a06:e044:800::/37, 2a06:e044:80::/41, 2a06:e044::/44, 2a06:e045::/32, 2a06:e046::/31
|
Quantic Telecom SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198507, AS64438
|
Ticae Telecom S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ticae Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e140::/29
|
Ticae Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203503
|
Scarfbot Technologies S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scarfbot Technologies S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e180::/29
|
Scarfbot Technologies S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57081
|
Telecom-2 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom-2 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e200::/29
|
Telecom-2 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12836
|
Xarxes de l.Ebre Internet I Comunicacions S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xarxes de l.Ebre Internet I Comunicacions S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e240::/29
|
Xarxes de l.Ebre Internet I Comunicacions S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214782
|
Swarco UK & Ireland Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swarco UK & Ireland Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e280::/29
|
Swarco UK & Ireland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203452
|
Suis Boga Telecom SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suis Boga Telecom SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e2c0::/29
|
Suis Boga Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56697
|
Spot-Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spot-Net Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e300::/29
|
Spot-Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41714
|
Ministry of Defence of Montenegro (Ministarstvo Odbrane CRNE Gore)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Defence of Montenegro (Ministarstvo Odbrane CRNE Gore) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e340::/29
|
Ministry of Defence of Montenegro (Ministarstvo Odbrane CRNE Gore) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203506
|
Limited Liability Company Infolink
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Infolink có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e4c0::/29
|
Limited Liability Company Infolink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8192
|
Vivafibra Telecomunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivafibra Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e540::/29
|
Vivafibra Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203600
|
Dieffeitalia.it S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dieffeitalia.it S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e580::/29
|
Dieffeitalia.it S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210238
|
CSIT LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSIT LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e600::/29
|
CSIT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43826
|
Estoril Sol Digital Online Gaming Products and Services S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Estoril Sol Digital Online Gaming Products and Services S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e640::/29
|
Estoril Sol Digital Online Gaming Products and Services S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203491
|
linefinity GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): linefinity GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e680::/29
|
linefinity GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203440
|
Banque et Caisse d.Epargne de l.Etat Luxembourg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banque et Caisse d.Epargne de l.Etat Luxembourg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e6c0::/29
|
Banque et Caisse d.Epargne de l.Etat Luxembourg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203143
|
Neo Center Est Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neo Center Est Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e7c0::/29
|
Neo Center Est Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202236
|
ENA Operador de Telecomunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ENA Operador de Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e840::/29
|
ENA Operador de Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209344
|
Mantas Mikulenas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mantas Mikulenas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:108::/48
|
Mantas Mikulenas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206633
|
Thomas Butter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Butter có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e881:110::/48, 2a0c:ab80::/32
|
Thomas Butter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206551
|
Hostoweb Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostoweb Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:112::/48
|
Hostoweb Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205897
|
Elkaim Elie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elkaim Elie có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e881:113::/48, 2a0c:9b80::/29
|
Elkaim Elie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205816
|
Seamus Caveney
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seamus Caveney có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:116::/48
|
Seamus Caveney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205602
|
Christopher Stephens
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christopher Stephens có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e881:1407::/48, 2a06:e881:1409::/48, 2a06:e881:140a::/48, 2a06:e881:140e::/47
|
Christopher Stephens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202540
|
Zihan Chen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zihan Chen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:2509::/48
|
Zihan Chen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205634
|
Christian Dresel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Dresel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:3400::/44
|
Christian Dresel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205165
|
Zack Piper
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zack Piper có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:5101::/48
|
Zack Piper có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210090
|
Sarah Maedel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sarah Maedel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:5600::/48
|
Sarah Maedel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203478
|
Tobias Schramm
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tobias Schramm có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:5608::/48
|
Tobias Schramm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208340
|
Jan-Eric Ortgies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan-Eric Ortgies có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e881:5800::/45, 2a06:e881:580a::/48
|
Jan-Eric Ortgies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204003
|
Raymond Sneekes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raymond Sneekes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:e881:5901::/48
|
Raymond Sneekes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209569
|
Sascha Groetzner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sascha Groetzner có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e881:6500::/45, 2a06:e881:6508::/46, 2a06:e881:650c::/47, 2a06:e881:650e::/48
|
Sascha Groetzner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208958
|
Jing Mi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jing Mi có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:e881:6600::/48, 2a06:e881:6602::/47, 2a06:e881:6606::/48
|
Jing Mi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208872
|
Trang 759 trên 903