Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Zerospace ICT Services B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zerospace ICT Services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:c8c0::/29
Zerospace ICT Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203623

Syma SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Syma SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:c900::/29
Syma SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207589

Piotr Ekspedyt Frankowski Trading as Ten.net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Piotr Ekspedyt Frankowski Trading as Ten.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:c940::/29
Piotr Ekspedyt Frankowski Trading as Ten.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203677

Pinnacom Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pinnacom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:ca40::/29
Pinnacom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44749

Data Consult Sal

IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Consult Sal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cb00::/29
Data Consult Sal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203615

UnO Automatiseringsdiensten B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): UnO Automatiseringsdiensten B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cb40::/29
UnO Automatiseringsdiensten B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41193

World-Connect Services Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): World-Connect Services Sarl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:cb81::/32, 2a06:cb82::/31, 2a06:cb84::/30
World-Connect Services Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203670

Phoenix IT SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix IT SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cc00::/29
Phoenix IT SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21368

The Ministry of Education

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Ministry of Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cc40::/29
The Ministry of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203662

Provendo AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Provendo AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cc80::/29
Provendo AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203659

Value Transformation Services S.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Value Transformation Services S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:ccc0::/29
Value Transformation Services S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203336

Gidpro BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gidpro BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:cd00::/29, 2a0d:5900::/29
Gidpro BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57129

Hosterion SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosterion SRL có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:cd40::/29, 2a0c:9a40:8088::/48, 2a0e:fd45:40f5::/48, 2a0f:5707:ab27::/48
Hosterion SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43927

Iranian Net Communication and Electronic Services Co PJS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Iranian Net Communication and Electronic Services Co PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cd80::/29
Iranian Net Communication and Electronic Services Co PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52049

Eurotux Informatica SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurotux Informatica SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cdc0::/29
Eurotux Informatica SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49941

Wifinity B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifinity B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:ce80::/29
Wifinity B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61404

Mynet Internet Teknoloji Anonim Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mynet Internet Teknoloji Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cf40::/29
Mynet Internet Teknoloji Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12858

Tyrnavan Kunta

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tyrnavan Kunta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:cf80::/29
Tyrnavan Kunta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60903

Teneta LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teneta LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d000::/29
Teneta LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47725

Gladserv Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gladserv Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d140::/29
Gladserv Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58101

Jurgen Kloosterman

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jurgen Kloosterman có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d1c1:1f::/48
Jurgen Kloosterman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216355

Honar Rayaneh Pooya Andisheh PJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Honar Rayaneh Pooya Andisheh PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d200::/29
Honar Rayaneh Pooya Andisheh PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58080

Peter-Service Special Technologies LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Peter-Service Special Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d280::/29
Peter-Service Special Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200390

HUK-COBURG VVaG

IPv6 Dải mạng (CIDR): HUK-COBURG VVaG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d340::/29
HUK-COBURG VVaG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25109

Zencurity ApS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zencurity ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d380::/29
Zencurity ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57860

Paya Kian Parham Co. (PJS)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Paya Kian Parham Co. (PJS) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d400::/29
Paya Kian Parham Co. (PJS) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203616

Centro di Produzione Spa

IPv6 Dải mạng (CIDR): Centro di Produzione Spa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d440::/29
Centro di Produzione Spa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57329

NetNordic Denmark A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetNordic Denmark A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d480::/29
NetNordic Denmark A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59701

Khimki-Smi JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Khimki-Smi JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d4c0::/29
Khimki-Smi JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201477

CloudInfraStack S.R.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudInfraStack S.R.O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:d540::/29, 2a14:13c0::/29
CloudInfraStack S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8646

Bank Julius Baer & Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Julius Baer & Co. Ltd có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:d580::/32, 2a06:d581:2000::/36, 2a06:d581:4000::/34, 2a06:d581:8000::/33, 2a06:d581::/36, 2a06:d582::/31, 2a06:d584::/30
Bank Julius Baer & Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207308

Biterika Group LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Biterika Group LLC có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:d647::/32, 2a07:ca07::/32, 2a0a:5680::/29, 2a0a:b387::/32, 2a0b:2d87::/32, 2a0e:8140::/29, 2a0e:cd40::/29, 2a0f:d000::/29, 2a11:4ac0:1000::/36, 2a11:4ac0:100::/40, 2a11:4ac0:2000::/35, 2a11:4ac0:200::/39, 2a11:4ac0:20::/44, 2a11:4ac0:4000::/34, 2a11:4ac0:400::/38, 2a11:4ac0:50::/44, 2a11:4ac0:60::/43, 2a11:4ac0:8000::/33, 2a11:4ac0:800::/37, 2a11:4ac0:80::/41, 2a11:4ac0::/43, 2a11:4ac1::/32, 2a11:4ac2::/31, 2a11:4ac4::/30
Biterika Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35048

Telemark Telekommunikationsgesellschaft Mark mbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemark Telekommunikationsgesellschaft Mark mbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:d680::/29, 2a0a:6840::/29
Telemark Telekommunikationsgesellschaft Mark mbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203593, AS25317

Bok*Net Z.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bok*Net Z.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d6c0::/32
Bok*Net Z.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200985

Vertom Facilities B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vertom Facilities B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d780::/30
Vertom Facilities B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213161

Ali Hajyani

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ali Hajyani có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d7c0::/29
Ali Hajyani có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62401

Pyhanet Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pyhanet Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d880::/29
Pyhanet Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57359

Nordland Fylkeskommune

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordland Fylkeskommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d8c0::/29
Nordland Fylkeskommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203580

Communications and IT Research Institute

IPv6 Dải mạng (CIDR): Communications and IT Research Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d940::/29
Communications and IT Research Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57292

The American University of Iraq-Sulaimani

IPv6 Dải mạng (CIDR): The American University of Iraq-Sulaimani có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:d980::/29
The American University of Iraq-Sulaimani có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51539

Cloudwifi SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudwifi SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:da00::/29
Cloudwifi SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202913

Oman Future Telecommunications Company Saoc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oman Future Telecommunications Company Saoc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:dac0::/29
Oman Future Telecommunications Company Saoc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212661

Tose.H Fanavari Ertebabat Pasargad Arian Co. PJS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tose.H Fanavari Ertebabat Pasargad Arian Co. PJS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:db80::/29, 2a0c:100::/29
Tose.H Fanavari Ertebabat Pasargad Arian Co. PJS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206065, AS24631

Budget Phone Company BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Budget Phone Company BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:dc00::/29
Budget Phone Company BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203256

Developpement d.Applications Sur Reseaux a Valeur Ajoutee SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Developpement d.Applications Sur Reseaux a Valeur Ajoutee SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:dc80::/29
Developpement d.Applications Sur Reseaux a Valeur Ajoutee SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202898

LLC Smart Ape

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Smart Ape có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:dd00::/32, 2a0b:2d80::/32, 2a0e:dfc4::/32, 2a0e:fb42::/32, 2a0f:6fc5:3e84::/48, 2a0f:6fc5:a4ae::/48, 2a0f:8447::/32, 2a11:5183::/32
LLC Smart Ape có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56694

Smartape Ou

IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartape Ou có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:dd01::/32, 2a06:dd02::/31, 2a06:dd04::/30, 2a11:3b80::/29
Smartape Ou có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS42474, AS62212

I.T Communications Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): I.T Communications Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:dd40::/29, 2a0d:35c0::/29
I.T Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203416

Mobiyo Sasu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobiyo Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a06:dd80::/29
Mobiyo Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203544

I-SERVERS LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): I-SERVERS LTD có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a06:ddc0::/29, 2a09:3901::/32, 2a09:3907::/32, 2a0a:9300:1::/48, 2a0a:9300:2::/48, 2a0a:9300:d0::/47, 2a0a:9300:d2::/48, 2a0a:9302:1::/48, 2a0b:7780::/29, 2a0b:8040::/29, 2a0c:4185::/32, 2a0c:7b83::/32, 2a0c:7b87::/32, 2a0d:3045::/32, 2a0d:3880::/29, 2a0d:afc2::/32, 2a0d:b9c1::/32, 2a0d:b9c5::/32, 2a0d:cdc5::/32, 2a0e:4bc7::/32, 2a0e:52c7::/32, 2a0e:ccc5::/32, 2a0e:dfc0::/32
I-SERVERS LTD có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207569, AS209641