Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ZNET Telekom Zrt
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZNET Telekom Zrt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1100::/29
|
ZNET Telekom Zrt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57389
|
Nato Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nato Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1180::/29
|
Nato Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203311
|
Fusion Media S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusion Media S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:11c0::/29
|
Fusion Media S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49013
|
Agora Vita SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agora Vita SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1200::/29
|
Agora Vita SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202628
|
Riigi Info- ja Kommunikatsioonitehnoloogia Keskus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riigi Info- ja Kommunikatsioonitehnoloogia Keskus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1280::/32
|
Riigi Info- ja Kommunikatsioonitehnoloogia Keskus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206844
|
Medical Science University of Kashan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medical Science University of Kashan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1380::/29
|
Medical Science University of Kashan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48898
|
DBC Digital A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): DBC Digital A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1400::/29
|
DBC Digital A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24853
|
Norbert Herter Trading as Regionetz.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norbert Herter Trading as Regionetz.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1440::/29
|
Norbert Herter Trading as Regionetz.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203293
|
Conscia Danmark A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conscia Danmark A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1480::/29
|
Conscia Danmark A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59626
|
Port-Neo AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Port-Neo AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1580::/29
|
Port-Neo AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60235
|
TRT Yeni Medya Kanal Koordinatorlugu
IPv6 Dải mạng (CIDR): TRT Yeni Medya Kanal Koordinatorlugu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:15c0::/29
|
TRT Yeni Medya Kanal Koordinatorlugu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203289
|
InfraNord Fiber AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): InfraNord Fiber AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1700::/29
|
InfraNord Fiber AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208835
|
OnCloud SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): OnCloud SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1780::/29
|
OnCloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57696
|
Cloudnet Computing Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudnet Computing Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:17c0::/29
|
Cloudnet Computing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213202
|
Greschitz Management GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greschitz Management GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1800::/29
|
Greschitz Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51560
|
Roberto Cardone Trading as Megacom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roberto Cardone Trading as Megacom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1880::/29
|
Roberto Cardone Trading as Megacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208000
|
Prizz Telecom SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prizz Telecom SAS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:1900::/29, 2a0c:20c0::/29, 2a10:db40::/29
|
Prizz Telecom SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204344, AS48817
|
Euro Systeme d.Information Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euro Systeme d.Information Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:19c0::/29
|
Euro Systeme d.Information Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208678
|
Jose Antonio Vazquez Quian
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jose Antonio Vazquez Quian có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1a00::/29
|
Jose Antonio Vazquez Quian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203280
|
Softblue S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softblue S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1a40::/29
|
Softblue S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203266
|
Blycka AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blycka AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:1a80::/29, 2a13:25c0::/29
|
Blycka AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48767
|
Serv.it Gesellschaft Fur IT Services mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serv.it Gesellschaft Fur IT Services mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1ac0::/29
|
Serv.it Gesellschaft Fur IT Services mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203278
|
GMO GlobalSign Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GMO GlobalSign Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1b40::/29
|
GMO GlobalSign Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48804
|
Daniel Wojda Trading as Netservice
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Wojda Trading as Netservice có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1bc0::/29
|
Daniel Wojda Trading as Netservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203272
|
Kozlova Larisa Petrovna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kozlova Larisa Petrovna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1d40::/29
|
Kozlova Larisa Petrovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48722
|
Waclaw Piotr Labedz Trading as P.H.U.Cyber Grota
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waclaw Piotr Labedz Trading as P.H.U.Cyber Grota có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1dc0::/29
|
Waclaw Piotr Labedz Trading as P.H.U.Cyber Grota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202839
|
JSC Kazteleport - Subsidiary of Halyk Bank of Kazakhstan
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Kazteleport - Subsidiary of Halyk Bank of Kazakhstan có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:1e00::/32, 2a07:1e01::/32, 2a07:1e02:1000::/36, 2a07:1e02:100::/40, 2a07:1e02:10::/44, 2a07:1e02:1::/48, 2a07:1e02:2000::/35, 2a07:1e02:200::/39, 2a07:1e02:20::/43, 2a07:1e02:2::/47, 2a07:1e02:4000::/34, 2a07:1e02:400::/38, 2a07:1e02:40::/42, 2a07:1e02:4::/46, 2a07:1e02:8000::/33, 2a07:1e02:800::/37, 2a07:1e02:80::/41, 2a07:1e02:8::/45, 2a07:1e02::/48, 2a07:1e03::/32, 2a07:1e04::/30
|
JSC Kazteleport - Subsidiary of Halyk Bank of Kazakhstan có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197686, AS207446, AS51162
|
Lolo Company AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lolo Company AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1e40::/29
|
Lolo Company AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201216
|
CETIN A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CETIN A.S. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:1f40::/29, 2a0b:bb40::/32
|
CETIN A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28725
|
NIC (National Information Center)- SDAIA ( Saudi Data and Artificial Intelligence Authority )
IPv6 Dải mạng (CIDR): NIC (National Information Center)- SDAIA ( Saudi Data and Artificial Intelligence Authority ) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1f80::/29
|
NIC (National Information Center)- SDAIA ( Saudi Data and Artificial Intelligence Authority ) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49610
|
Mezcalito Scop-Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mezcalito Scop-Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:1fc0::/29
|
Mezcalito Scop-Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42970
|
Layth Zuhair Zahid
IPv6 Dải mạng (CIDR): Layth Zuhair Zahid có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2000::/29
|
Layth Zuhair Zahid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203257
|
Unicable Telecomunicaciones A.I.E
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unicable Telecomunicaciones A.I.E có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2040::/29
|
Unicable Telecomunicaciones A.I.E có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47756
|
Wilroffreitsma B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wilroffreitsma B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2080::/29
|
Wilroffreitsma B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207179
|
Connect Plus S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect Plus S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:20c0::/29
|
Connect Plus S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48602
|
Elastx AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elastx AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2180::/29
|
Elastx AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48579
|
Islamic Azad University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Islamic Azad University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2200::/29
|
Islamic Azad University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203247
|
Cityline LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cityline LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2280::/29
|
Cityline LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48909
|
STACLAR Carrier Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): STACLAR Carrier Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:22c0::/48, 2a07:22c0:a000::/35, 2a0c:b642:fc0::/43
|
STACLAR Carrier Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS213190, AS34854
|
Pogonariu Radu-Alexandru
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pogonariu Radu-Alexandru có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:22c1:4::/48
|
Pogonariu Radu-Alexandru có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212845
|
Valentin d.Emmanuele
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valentin d.Emmanuele có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:22c1:10::/46
|
Valentin d.Emmanuele có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212856
|
Kristjan Komlosi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kristjan Komlosi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:22c1:31::/48
|
Kristjan Komlosi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212405
|
Datong Sun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datong Sun có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:22c1:c002::/48, 2a0b:b87:ffb6::/48
|
Datong Sun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207649
|
Youssef Hamed
IPv6 Dải mạng (CIDR): Youssef Hamed có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:22c1:ffe5::/48, 2a0e:b107:198::/48, 2a0e:fd45:1337::/48
|
Youssef Hamed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207740
|
1Access Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1Access Sweden AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:2340::/29, 2a09:3b40::/29, 2a0b:140::/29
|
1Access Sweden AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48466, AS57773
|
Innovaciones Tecnlogicas del Sur S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innovaciones Tecnlogicas del Sur S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2380::/29
|
Innovaciones Tecnlogicas del Sur S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60203
|
CloudIP LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudIP LLC có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:23c0:1000::/36, 2a07:23c0:100::/40, 2a07:23c0:10::/44, 2a07:23c0:1::/48, 2a07:23c0:2000::/35, 2a07:23c0:200::/39, 2a07:23c0:20::/43, 2a07:23c0:2::/47, 2a07:23c0:4000::/34, 2a07:23c0:400::/38, 2a07:23c0:40::/42, 2a07:23c0:4::/46, 2a07:23c0:8000::/33, 2a07:23c0:800::/37, 2a07:23c0:80::/41, 2a07:23c0:a::/47, 2a07:23c0:c::/46, 2a07:23c1::/32, 2a07:23c2::/31, 2a07:23c4::/30
|
CloudIP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31715
|
Viously SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viously SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2400::/29
|
Viously SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48402
|
Scandinavian Hosting AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scandinavian Hosting AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:2440::/29
|
Scandinavian Hosting AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215783
|
Florian Bach
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florian Bach có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:2480::/31, 2a07:2482::/32, 2a07:2484::/31, 2a07:2486:1000::/36, 2a07:2486:100::/40, 2a07:2486:10::/44, 2a07:2486:2000::/35, 2a07:2486:200::/39, 2a07:2486:20::/43, 2a07:2486:2::/47, 2a07:2486:4000::/34, 2a07:2486:400::/38, 2a07:2486:40::/42, 2a07:2486:4::/46, 2a07:2486:8000::/33, 2a07:2486:800::/38, 2a07:2486:80::/41, 2a07:2486:8::/45, 2a07:2486:c00::/39, 2a07:2486:e10::/44, 2a07:2486:e50::/44, 2a07:2486:e60::/43, 2a07:2486:e80::/42, 2a07:2486:f00::/41, 2a07:2486:f80::/42, 2a07:2486:ff0::/44
|
Florian Bach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43607
|
Trang 762 trên 903