Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Content Delivery Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Content Delivery Network Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7380::/32, 2a04:75c0::/29
|
Content Delivery Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13188
|
Virtone BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtone BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:73a0::/29
|
Virtone BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203368
|
GO Internet S.p.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): GO Internet S.p.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7440::/32
|
GO Internet S.p.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198292
|
Ahang Rayan Malayer Co. LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ahang Rayan Malayer Co. LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:74a0::/32
|
Ahang Rayan Malayer Co. LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39466
|
Almond SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Almond SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:74c0::/32
|
Almond SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203304
|
Kapalvaeding ehf.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kapalvaeding ehf. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:74e0::/32
|
Kapalvaeding ehf. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200868
|
Netcom Kassel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcom Kassel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7500::/29
|
Netcom Kassel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20810
|
LLC Beliy Most
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Beliy Most có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7540::/46, 2a06:a005:1e70::/44, 2a06:a005:740::/44, 2a06:a005:760::/44, 2a06:a005:780::/48, 2a06:a005:786::/47
|
LLC Beliy Most có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44406
|
Open Joint Stock Company All Russian Institute of Light Alloys
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Joint Stock Company All Russian Institute of Light Alloys có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7540:1000::/36, 2a03:7540:100::/40, 2a03:7540:10::/44, 2a03:7540:2000::/35, 2a03:7540:200::/39, 2a03:7540:20::/43, 2a03:7540:4000::/34, 2a03:7540:400::/38, 2a03:7540:40::/42, 2a03:7540:4::/46, 2a03:7540:8000::/33, 2a03:7540:800::/37, 2a03:7540:80::/41, 2a03:7540:8::/45
|
Open Joint Stock Company All Russian Institute of Light Alloys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199549
|
Super Link Communications Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Super Link Communications Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7560::/32, 2a05:2f40::/29
|
Super Link Communications Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51737
|
Asseco Data Systems S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asseco Data Systems S.A. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7580:4000::/40, 2a03:7580:4100::/40, 2a03:7580:4200::/39, 2a03:7580:4400::/38, 2a03:7580:4800::/37, 2a03:7580:5000::/36, 2a03:7580:6000::/35, 2a03:7580:8000::/33, 2a03:7580::/34
|
Asseco Data Systems S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28785, AS34530
|
Techcrea Solutions SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Techcrea Solutions SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:75c0::/32
|
Techcrea Solutions SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197922
|
Telappliant Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telappliant Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7600::/32
|
Telappliant Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12433
|
JSC Ul-Com Media
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Ul-Com Media có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7620::/32
|
JSC Ul-Com Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198297
|
Universita Cattolica del Sacro Cuore
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universita Cattolica del Sacro Cuore có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7640::/32
|
Universita Cattolica del Sacro Cuore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199342
|
Gemeindewerke Telfs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeindewerke Telfs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7660::/32
|
Gemeindewerke Telfs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35765
|
Copart UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Copart UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:76a0::/32
|
Copart UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205734
|
AS44424
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS44424 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:76e0::/32
|
AS44424 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44424
|
OBI Smart Technologies GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): OBI Smart Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7700::/32
|
OBI Smart Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34439
|
Mulgin Alexander Sergeevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mulgin Alexander Sergeevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7720::/32
|
Mulgin Alexander Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201094
|
Ness Veri Iletisim Teknolojileri San. ve Tic A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ness Veri Iletisim Teknolojileri San. ve Tic A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7760::/32
|
Ness Veri Iletisim Teknolojileri San. ve Tic A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50875
|
Euro-Information-Europeenne de Traitement de l.Information SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euro-Information-Europeenne de Traitement de l.Information SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7780::/29, 2a04:cec0:1300::/40
|
Euro-Information-Europeenne de Traitement de l.Information SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25117, AS8255
|
AntemetA SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): AntemetA SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:77a0::/32
|
AntemetA SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201085
|
Saudi Post Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi Post Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:77c0::/32
|
Saudi Post Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60050
|
Noraina Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noraina Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:77e0::/32, 2a0f:4400::/29
|
Noraina Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48305
|
WithSecure Oyj
IPv6 Dải mạng (CIDR): WithSecure Oyj có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7800::/32
|
WithSecure Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16273
|
SWN Stadtwerke Neumuenster GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SWN Stadtwerke Neumuenster GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7840::/29
|
SWN Stadtwerke Neumuenster GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207790
|
Reithnet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reithnet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:78a0::/32
|
Reithnet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201686
|
Apptc.me s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apptc.me s.r.o. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:78c0::/32, 2a03:b280:1000::/36, 2a03:b280:2000::/35, 2a03:b280:4000::/34, 2a03:b280:8000::/33
|
Apptc.me s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198167
|
The Internet Engineering Group B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Internet Engineering Group B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7900::/32
|
The Internet Engineering Group B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197731
|
Sprint S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sprint S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7940::/32
|
Sprint S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197226
|
Deloitte GmbH Wirtschaftspruefungsgesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deloitte GmbH Wirtschaftspruefungsgesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7960::/32
|
Deloitte GmbH Wirtschaftspruefungsgesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47661
|
Mosinfocom Llc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mosinfocom Llc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:79a0::/32
|
Mosinfocom Llc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47989
|
PJSC Tattelecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): PJSC Tattelecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:79c0::/32
|
PJSC Tattelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28840
|
Webhost Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webhost Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7aa0::/32
|
Webhost Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34738
|
d.velop AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): d.velop AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7ae0::/32
|
d.velop AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200846
|
Akbank TAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akbank TAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7b00::/32
|
Akbank TAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12794
|
Buzachi Operating Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Buzachi Operating Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7b20::/32
|
Buzachi Operating Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48450
|
Flash Networks Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flash Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7b60::/32
|
Flash Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57721
|
Istekki Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Istekki Oy có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7b80::/32, 2a05:b080::/29, 2a06:7b40::/29, 2a06:b100::/29, 2a06:c780::/29, 2a06:c7c0::/29, 2a06:c840::/29, 2a07:3b00::/29, 2a0a:1c40::/29
|
Istekki Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198024
|
KASENET
IPv6 Dải mạng (CIDR): KASENET có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7c00::/31, 2a03:7c02::/32, 2a03:7c04::/30
|
KASENET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199087
|
Television Costablanca S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Television Costablanca S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7ce0::/32, 2a04:41c0::/29
|
Television Costablanca S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199952
|
NETGSM Iletisim ve Bilgi Teknolojileri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETGSM Iletisim ve Bilgi Teknolojileri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7d20::/32
|
NETGSM Iletisim ve Bilgi Teknolojileri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39841
|
Zendesk International Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zendesk International Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7d40::/32
|
Zendesk International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61186
|
Smart Waves for Information Technology and Internet Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Waves for Information Technology and Internet Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7d60::/32
|
Smart Waves for Information Technology and Internet Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201031
|
GKU MO MOC IKT
IPv6 Dải mạng (CIDR): GKU MO MOC IKT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7d80::/32
|
GKU MO MOC IKT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203891
|
Fannet Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fannet Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7dc0::/32
|
Fannet Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39256
|
H. Essers en Zonen International Transport N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): H. Essers en Zonen International Transport N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7de0::/32
|
H. Essers en Zonen International Transport N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200911
|
Greenet Netwerk BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greenet Netwerk BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7e20::/32
|
Greenet Netwerk BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207903
|
al-Aqsa University
IPv6 Dải mạng (CIDR): al-Aqsa University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7e60::/32
|
al-Aqsa University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203479
|
Trang 709 trên 903