Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
item Industrietechnik GmBH
IPv6 Dải mạng (CIDR): item Industrietechnik GmBH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6760::/32
|
item Industrietechnik GmBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43243
|
Meltwater France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meltwater France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:68e0::/32
|
Meltwater France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41605
|
Waves S.A.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waves S.A.L có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:6900::/32, 2a06:3480::/29
|
Waves S.A.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48847
|
Jehovas Zeugen in Deutschland K.D.O.R.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jehovas Zeugen in Deutschland K.D.O.R. có 43 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:6940::/32, 2a03:6941::/32, 2a03:6942::/31, 2a03:6944::/31, 2a03:6946::/32, 2a03:6947:1000::/40, 2a03:6947:1100::/40, 2a03:6947:1200::/39, 2a03:6947:1400::/39, 2a03:6947:1600::/40, 2a03:6947:1700::/40, 2a03:6947:1900::/40, 2a03:6947:1a00::/40, 2a03:6947:1b00::/40, 2a03:6947:1c00::/40, 2a03:6947:1d00::/40, 2a03:6947:1e00::/39, 2a03:6947:2000::/35, 2a03:6947:300::/40, 2a03:6947:4000::/34, 2a03:6947:400::/39, 2a03:6947:700::/40, 2a03:6947:8000::/33, 2a03:6947:800::/40, 2a03:6947:900::/40, 2a03:6947::/40, 2a03:6947:a00::/40, 2a03:6947:b00::/40, 2a03:6947:c00::/40, 2a03:6947:d00::/40
và 13 các dải mạng khác.
|
Jehovas Zeugen in Deutschland K.D.O.R. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS59819, AS61266
|
Vodafone Albania Sh.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Albania Sh.A. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:6947:100::/40, 2a04:eb40::/29, 2a09:ca80::/29, 2a0a:a0c0::/29
|
Vodafone Albania Sh.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21183, AS50973
|
O2 Business Services A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): O2 Business Services A.S có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:6947:1800::/40, 2a06:2c40::/29
|
O2 Business Services A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28952
|
Association Neutral Network Lab
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Neutral Network Lab có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:69c0:1000::/36, 2a03:69c0:2000::/35, 2a03:69c0:200::/39, 2a03:69c0:4000::/34, 2a03:69c0:400::/38, 2a03:69c0:8000::/33, 2a03:69c0:800::/37, 2a03:69c0::/40
|
Association Neutral Network Lab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60601
|
X-City Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): X-City Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:69e0::/32
|
X-City Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51784
|
Dancer LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dancer LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6a40::/32
|
Dancer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52015
|
Spectra Group (uk) Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spectra Group (uk) Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6a60::/32
|
Spectra Group (uk) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198312
|
Comune di Sassari
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comune di Sassari có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6a80::/29
|
Comune di Sassari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210638
|
Jordanian Mobile Phone Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jordanian Mobile Phone Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6b00::/29
|
Jordanian Mobile Phone Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48832
|
Ministerstwo Klimatu i Srodowiska
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerstwo Klimatu i Srodowiska có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6b60::/32
|
Ministerstwo Klimatu i Srodowiska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202748
|
VIAE-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIAE-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6b80::/32
|
VIAE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47155
|
BusinessCom CZ spol. s r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BusinessCom CZ spol. s r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6ba0::/32
|
BusinessCom CZ spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197206
|
Relax Gaming Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Relax Gaming Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6bc0::/29
|
Relax Gaming Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43439
|
Nomotech SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nomotech SAS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:6c00::/32, 2a04:1e00::/29, 2a06:8bc0::/29
|
Nomotech SAS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS30801, AS35184, AS57103
|
Fikri DAL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fikri DAL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6c40::/32
|
Fikri DAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51540
|
Wifi Intersur S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifi Intersur S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6ca0::/32
|
Wifi Intersur S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201105
|
Diesel S.p.A. Unipersonale
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diesel S.p.A. Unipersonale có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6cc0::/32
|
Diesel S.p.A. Unipersonale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199477
|
NetDocuments Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetDocuments Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6ce0::/32
|
NetDocuments Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202166
|
Umniah Mobile Company PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Umniah Mobile Company PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6d00::/32
|
Umniah Mobile Company PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44290
|
Behin Ertebatat Faragir Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Behin Ertebatat Faragir Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6da0::/32
|
Behin Ertebatat Faragir Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42468
|
Bilad Al-Rafidain Company for Informatics and Communications Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bilad Al-Rafidain Company for Informatics and Communications Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6dc0::/32
|
Bilad Al-Rafidain Company for Informatics and Communications Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57908
|
IDLINE SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): IDLINE SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6e40::/32
|
IDLINE SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34949
|
Sleepless Server Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sleepless Server Solutions Ltd. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:6e60:1000::/36, 2a03:6e60:100::/40, 2a03:6e60:10::/44, 2a03:6e60:1::/48, 2a03:6e60:2000::/35, 2a03:6e60:200::/39, 2a03:6e60:20::/43, 2a03:6e60:2::/47, 2a03:6e60:4000::/34, 2a03:6e60:400::/38, 2a03:6e60:40::/42, 2a03:6e60:4::/46, 2a03:6e60:8000::/33, 2a03:6e60:800::/37, 2a03:6e60:80::/41, 2a03:6e60:8::/45, 2a0b:4f00::/29
|
Sleepless Server Solutions Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200807, AS205967
|
TV Center JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV Center JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6ea0::/32
|
TV Center JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199975
|
Sirona Dental Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sirona Dental Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6ee0::/32
|
Sirona Dental Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200402
|
TimeWeb Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TimeWeb Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6f00::/29
|
TimeWeb Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9123
|
Lopnet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lopnet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6f20::/29
|
Lopnet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201146
|
La Poste S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): La Poste S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6f80::/29
|
La Poste S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35676
|
CHML Web Services SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): CHML Web Services SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:6fe0::/32
|
CHML Web Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40975
|
Micros b.v.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Micros b.v. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7000:8000::/34, 2a03:7000::/33, 2a03:7000:c000::/41, 2a03:7000:c080::/42, 2a03:7000:c0c0::/47, 2a03:7000:c0c2::/48, 2a03:7000:c0c4::/46, 2a03:7000:c0c8::/45, 2a03:7000:c0d0::/44, 2a03:7000:c0e0::/43, 2a03:7000:c100::/40, 2a03:7000:c200::/39, 2a03:7000:c400::/38, 2a03:7000:c800::/37, 2a03:7000:d000::/36, 2a03:7000:e000::/35
|
Micros b.v. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28997
|
Korek Telecom Company for Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Korek Telecom Company for Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7020::/32
|
Korek Telecom Company for Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59625
|
Cambridge University Press (Holdings) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambridge University Press (Holdings) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7040::/32
|
Cambridge University Press (Holdings) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198863
|
Top Net SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Top Net SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7060::/32
|
Top Net SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42828
|
Goteborg Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goteborg Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7080::/32
|
Goteborg Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25387
|
Open Text OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Text OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:70a0::/32
|
Open Text OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200905
|
Aptus Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aptus Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7100::/29
|
Aptus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49567
|
Wifi Extremenas.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifi Extremenas.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7120::/32
|
Wifi Extremenas.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57979
|
VR Telecom SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): VR Telecom SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7140::/32
|
VR Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57337
|
Terc Trade Company d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Terc Trade Company d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7160::/32
|
Terc Trade Company d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39826
|
Space Hellas S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Space Hellas S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7180::/32
|
Space Hellas S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8499
|
Raiffeisen Bank JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:71a0::/32
|
Raiffeisen Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21432
|
VITKOVICE IT SOLUTIONS a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VITKOVICE IT SOLUTIONS a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7240::/32
|
VITKOVICE IT SOLUTIONS a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56973
|
Flow Swiss AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flow Swiss AG có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:72a0::/32, 2a03:8620::/32, 2a0b:4940::/29, 2a0c:afc0::/29
|
Flow Swiss AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS200759, AS202452, AS205699
|
ANS Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ANS Group Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:72c0::/32, 2a04:6040::/29
|
ANS Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49229
|
The Innovation Group (EMEA) Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Innovation Group (EMEA) Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:72e0::/32
|
The Innovation Group (EMEA) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8336
|
Quicksoft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quicksoft LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:7320::/32, 2a05:5080::/32
|
Quicksoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62222
|
M2Soft GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): M2Soft GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:7340::/32
|
M2Soft GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33933
|
Trang 708 trên 903