Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Entigy Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entigy Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8a20::/32
|
Entigy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200751
|
FoxCloud LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): FoxCloud LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8a60::/32
|
FoxCloud LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200904
|
Blackbridge Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackbridge Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8aa0::/32
|
Blackbridge Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52037
|
Deutsche Bundesbank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bundesbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8ae0::/32
|
Deutsche Bundesbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35677
|
Passepartout S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Passepartout S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8b00::/32
|
Passepartout S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39759
|
NTH AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTH AG có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:8b20::/32, 2a04:b980::/29, 2a09:2440::/29
|
NTH AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59905
|
DMNS - Dominios S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DMNS - Dominios S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8bc0::/32
|
DMNS - Dominios S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33876
|
Prometeo S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prometeo S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8be0::/32
|
Prometeo S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34618
|
Real Hosts Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Real Hosts Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8c00::/32
|
Real Hosts Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39458
|
Suomen Yhteisverkko Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suomen Yhteisverkko Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8c20::/32
|
Suomen Yhteisverkko Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200891
|
VIVACOM Magyarorszag Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIVACOM Magyarorszag Kft có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:8c60::/32, 2a09:6bc0::/29, 2a0b:b980:1::/48, 2a0b:b980:2::/48, 2a0b:fac0::/29, 2a0e:9740::/29, 2a0f:6140::/29
|
VIVACOM Magyarorszag Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51920
|
IIJ Europe Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IIJ Europe Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8cc0::/32
|
IIJ Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61215
|
AO Connecto
IPv6 Dải mạng (CIDR): AO Connecto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8ce0::/32
|
AO Connecto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29426
|
Martin Fassl Trading as Fassma.net E.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Fassl Trading as Fassma.net E.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8d20::/32
|
Martin Fassl Trading as Fassma.net E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200849
|
Onway (Schweiz) AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onway (Schweiz) AG có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:8d40::/32, 2a03:8d41::/32, 2a03:8d42::/31, 2a03:8d44::/30, 2a0b:1740::/29, 2a0b:4540::/29
|
Onway (Schweiz) AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS42011, AS42202, AS61287
|
UB330.net d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): UB330.net d.o.o. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:8d60:1000::/36, 2a03:8d60:100::/40, 2a03:8d60:10::/44, 2a03:8d60:1::/48, 2a03:8d60:2000::/35, 2a03:8d60:200::/39, 2a03:8d60:20::/43, 2a03:8d60:2::/47, 2a03:8d60:4000::/34, 2a03:8d60:400::/38, 2a03:8d60:40::/42, 2a03:8d60:4::/46, 2a03:8d60:8000::/33, 2a03:8d60:800::/37, 2a03:8d60:80::/41, 2a03:8d60:8::/45, 2a03:8d60::/48, 2a05:33c0::/29
|
UB330.net d.o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201522, AS203618
|
NetManagement SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetManagement SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8d80::/32
|
NetManagement SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203745
|
iNet Telecoms Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): iNet Telecoms Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8e00::/32
|
iNet Telecoms Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39884
|
Connectium B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connectium B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8e20::/32
|
Connectium B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211713
|
Informatika Zerbitzuen Foru Elkartea Sociedad Foral de Servicios Informaticos SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Informatika Zerbitzuen Foru Elkartea Sociedad Foral de Servicios Informaticos SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8e80::/32
|
Informatika Zerbitzuen Foru Elkartea Sociedad Foral de Servicios Informaticos SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12319
|
Sharq Telekom CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sharq Telekom CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8ee0::/32
|
Sharq Telekom CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31203
|
Copaco Cloud B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Copaco Cloud B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:8f00::/29, 2a09:f400::/29
|
Copaco Cloud B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201622, AS38983
|
Ecom Service Ad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ecom Service Ad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8f60::/32
|
Ecom Service Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198259
|
Opticnet-Serv S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opticnet-Serv S.r.l. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:8f80::/30, 2a03:8f84::/32, 2a03:8f85::/32, 2a03:8f86::/32, 2a03:8f87:1000::/36, 2a03:8f87:100::/40, 2a03:8f87:10::/44, 2a03:8f87:2000::/35, 2a03:8f87:200::/39, 2a03:8f87:20::/43, 2a03:8f87:2::/47, 2a03:8f87:4000::/34, 2a03:8f87:400::/38, 2a03:8f87:40::/42, 2a03:8f87:4::/46, 2a03:8f87:8000::/33, 2a03:8f87:800::/37, 2a03:8f87:80::/41, 2a03:8f87:8::/45, 2a03:8f87::/48
|
Opticnet-Serv S.r.l. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34714, AS52023
|
Adrana International SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adrana International SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:8f87:1::/48
|
Adrana International SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51793
|
Shark Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shark Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9000::/32
|
Shark Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49371
|
Chess Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chess Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9040::/32
|
Chess Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34413
|
Pejvak Ertebatat Atiyeh Roshan Company (P.J.S.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pejvak Ertebatat Atiyeh Roshan Company (P.J.S.) có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:9080::/32, 2a05:9e40::/29, 2a06:e080::/29, 2a0b:3000::/29
|
Pejvak Ertebatat Atiyeh Roshan Company (P.J.S.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43212
|
G-Core Labs S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): G-Core Labs S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:90c0::/32, 2a03:97c0::/31
|
G-Core Labs S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199524
|
Amazenet Information Technology Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amazenet Information Technology Co Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:90e0::/32
|
Amazenet Information Technology Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206694
|
AKIS-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): AKIS-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9100::/32
|
AKIS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44637
|
KT MazLLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): KT MazLLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:9120::/32, 2a03:9b60::/32, 2a04:cc40::/29
|
KT MazLLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS43232, AS57184, AS59770
|
Agencja Rozwoju Regionalnego Arreks SP Z.O.O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agencja Rozwoju Regionalnego Arreks SP Z.O.O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9140::/32
|
Agencja Rozwoju Regionalnego Arreks SP Z.O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41023
|
Altern8 SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altern8 SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:91a0::/32
|
Altern8 SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203882
|
Epic Networks S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epic Networks S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:91c0::/32
|
Epic Networks S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57394
|
Spar Business Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spar Business Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:91e0::/32
|
Spar Business Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31095
|
JSC Commercial Bank Privatbank
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Commercial Bank Privatbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9220::/32
|
JSC Commercial Bank Privatbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15742
|
TXTV d.o.o. Tuzla
IPv6 Dải mạng (CIDR): TXTV d.o.o. Tuzla có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9240::/32
|
TXTV d.o.o. Tuzla có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202632
|
Asptech IT Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asptech IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9280::/32
|
Asptech IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39630
|
Figaro Classifieds SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Figaro Classifieds SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:92c0::/32
|
Figaro Classifieds SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57642
|
Limes sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limes sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9300::/32
|
Limes sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29649
|
Vadavo Soluciones SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vadavo Soluciones SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9320::/32
|
Vadavo Soluciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5505
|
IPv6 Informatica S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPv6 Informatica S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9340::/32
|
IPv6 Informatica S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25589
|
Financijska Agencija
IPv6 Dải mạng (CIDR): Financijska Agencija có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9360::/32
|
Financijska Agencija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41336
|
Aria Web Development LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aria Web Development LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9380::/29
|
Aria Web Development LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57230
|
Extreme Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Extreme Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:93c0::/32
|
Extreme Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39709
|
Greenfiber Internet & Dienste GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greenfiber Internet & Dienste GmbH có 55 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:93e0::/32, 2a0e:77c0:1337::/48, 2a0e:77c0:2099::/48, 2a0f:ff00:1000::/39, 2a0f:ff00:100::/40, 2a0f:ff00:1200::/40, 2a0f:ff00:1300::/43, 2a0f:ff00:1320::/44, 2a0f:ff00:1330::/46, 2a0f:ff00:1334::/47, 2a0f:ff00:1336::/48, 2a0f:ff00:1337::/48, 2a0f:ff00:1338::/48, 2a0f:ff00:1339::/48, 2a0f:ff00:133a::/47, 2a0f:ff00:133c::/46, 2a0f:ff00:1340::/42, 2a0f:ff00:1380::/41, 2a0f:ff00:1400::/38, 2a0f:ff00:1800::/40, 2a0f:ff00:1900::/44, 2a0f:ff00:1910::/47, 2a0f:ff00:1912::/48, 2a0f:ff00:1913::/48, 2a0f:ff00:1914::/46, 2a0f:ff00:1918::/45, 2a0f:ff00:1920::/43, 2a0f:ff00:1940::/42, 2a0f:ff00:1980::/41, 2a0f:ff00:1a00::/39
và 25 các dải mạng khác.
|
Greenfiber Internet & Dienste GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203228, AS213281
|
RTK-Volga-Ural LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTK-Volga-Ural LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:9400::/32
|
RTK-Volga-Ural LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41938
|
E-Caps D.O.O
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Caps D.O.O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:94a0::/32
|
E-Caps D.O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203752
|
Leasing Options Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leasing Options Limited có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:94c0:1000::/36, 2a03:94c0:100::/40, 2a03:94c0:2000::/35, 2a03:94c0:200::/39, 2a03:94c0:4000::/34, 2a03:94c0:400::/38, 2a03:94c0:8000::/33, 2a03:94c0:800::/37
|
Leasing Options Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201226
|
Trang 711 trên 903