Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

iPKOm Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): iPKOm Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4580::/32
iPKOm Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198013

LLC Internet Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Internet Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:45a0::/32
LLC Internet Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44386

Telcom Business Solutions S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telcom Business Solutions S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:45c0::/32
Telcom Business Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199611

LEPL Digital Governance Agency

IPv6 Dải mạng (CIDR): LEPL Digital Governance Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:45e0::/32
LEPL Digital Governance Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59503

M6 Distribution Digital SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): M6 Distribution Digital SAS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4600::/29, 2a10:6540::/30, 2a10:6544::/30
M6 Distribution Digital SAS có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS212650, AS216273, AS44334

Citystrada S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Citystrada S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4620::/32
Citystrada S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201434

Mashhad University of Medical Sciences

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mashhad University of Medical Sciences có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4660::/32
Mashhad University of Medical Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203798

Afranet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Afranet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4680::/29
Afranet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25184

MEGABYTE INTERNET Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MEGABYTE INTERNET Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:46a0::/32
MEGABYTE INTERNET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59742

Duplex Tel LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Duplex Tel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:46e0::/32
Duplex Tel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49529

StavTelecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): StavTelecom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4700::/32, 2a10:8f80::/29
StavTelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44963

Kooperativa Pojistovna A.S. Vienna Insurance Group

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kooperativa Pojistovna A.S. Vienna Insurance Group có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4760::/29, 2a04:bf80::/29
Kooperativa Pojistovna A.S. Vienna Insurance Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198101

Kuwait Telecommunication Company (Under Association)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuwait Telecommunication Company (Under Association) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4780::/29
Kuwait Telecommunication Company (Under Association) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47589

DataCentrum

IPv6 Dải mạng (CIDR): DataCentrum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:47a0::/29
DataCentrum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203933

Regional Telecom Company for Communications Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Regional Telecom Company for Communications Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:47c1::/32, 2a03:47c2::/31, 2a03:47c4::/30
Regional Telecom Company for Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199618

Cellfie Mobile LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cellfie Mobile LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4820::/32
Cellfie Mobile LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41738

Viaxoft SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Viaxoft SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:48a0::/32
Viaxoft SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200641

Birbir Internet Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Birbir Internet Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:48c0::/32
Birbir Internet Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199608

IonWorks Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): IonWorks Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:48e0::/32, 2a0f:a80::/30
IonWorks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201437

Bestseller A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bestseller A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4940::/32
Bestseller A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202892

Meridian Tech d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Meridian Tech d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4960::/32
Meridian Tech d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198370

K-Net Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): K-Net Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4980::/29
K-Net Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24904

Xefi Engineering by NC2 SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xefi Engineering by NC2 SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:49a0::/32
Xefi Engineering by NC2 SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197662

Baloot Communication Network Private Limited Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Baloot Communication Network Private Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:49c0::/32
Baloot Communication Network Private Limited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58081

Medartis AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Medartis AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:49e0::/32
Medartis AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58260

TP Global Operations Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): TP Global Operations Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4a00::/32
TP Global Operations Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30967

Schroeder Bauzentrum GmbH Heide & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Schroeder Bauzentrum GmbH Heide & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4a20::/32
Schroeder Bauzentrum GmbH Heide & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201438

Advanced Petrochemical Company JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Petrochemical Company JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4a60::/32
Advanced Petrochemical Company JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58025

Eurasian Development Bank

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurasian Development Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4ac0::/32
Eurasian Development Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60186

First Frame Networkers AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): First Frame Networkers AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4ae0::/32
First Frame Networkers AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197066

Ultranet Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultranet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4b00::/32
Ultranet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49888

Hulum Almustakbal Company for Communication Engineering and Services Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hulum Almustakbal Company for Communication Engineering and Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4b40::/30
Hulum Almustakbal Company for Communication Engineering and Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203214

Earthlink Telecommunications Equipment Trading & Services DMCC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Earthlink Telecommunications Equipment Trading & Services DMCC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4b44::/31, 2a03:4b46::/32, 2a03:4b47::/32
Earthlink Telecommunications Equipment Trading & Services DMCC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199739, AS50710

iPKO Telecommunications LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): iPKO Telecommunications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4b80::/32
iPKO Telecommunications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21246

The North Alliance Sverige Ab

IPv6 Dải mạng (CIDR): The North Alliance Sverige Ab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4bc0:3150::/47
The North Alliance Sverige Ab có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209454

Elitetele.com PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elitetele.com PLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4c60::/32, 2a04:7fc0::/29
Elitetele.com PLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199909, AS8266

thyssenkrupp Presta AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): thyssenkrupp Presta AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4c80::/32
thyssenkrupp Presta AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57210

ELIN.hu Informatikai Szolgaltato es Tanacsado Kft.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ELIN.hu Informatikai Szolgaltato es Tanacsado Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4ca0::/32
ELIN.hu Informatikai Szolgaltato es Tanacsado Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208154

Cognizant Worldwide Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cognizant Worldwide Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4cc0::/32
Cognizant Worldwide Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199569

Moet Hennessy SNC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Moet Hennessy SNC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4ce0::/32
Moet Hennessy SNC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201420

Treconet Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Treconet Oy có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4d20::/31, 2a03:4d23::/32, 2a03:4d24::/30
Treconet Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201422

Remod OY

IPv6 Dải mạng (CIDR): Remod OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4d22::/32
Remod OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59397

marbis GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): marbis GmbH có 50 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4d40::/32, 2a03:4d41:1000::/36, 2a03:4d41:2000::/35, 2a03:4d41:4000::/34, 2a03:4d41:400::/39, 2a03:4d41:600::/40, 2a03:4d41:700::/40, 2a03:4d41:8000::/33, 2a03:4d41:800::/40, 2a03:4d41:900::/40, 2a03:4d41::/38, 2a03:4d41:a00::/39, 2a03:4d41:c00::/38, 2a03:4d42::/32, 2a03:4d43:1000::/36, 2a03:4d43:2000::/35, 2a03:4d43:4000::/34, 2a03:4d43:8000::/33, 2a03:4d43:800::/37, 2a03:4d43::/37, 2a03:4d44:1000::/36, 2a03:4d44:2000::/35, 2a03:4d44:4000::/34, 2a03:4d44:8000::/33, 2a03:4d44:800::/37, 2a03:4d44::/37, 2a03:4d45:1000::/36, 2a03:4d45:2000::/35, 2a03:4d45:4000::/34, 2a03:4d45:8000::/33 và 20 các dải mạng khác.
marbis GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199610, AS56448

Vision247 Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vision247 Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4d80::/32
Vision247 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43323

LLC Nauchno Proizvodstvennaya Firma Raspredelennaya Obrabotka Informacii

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Nauchno Proizvodstvennaya Firma Raspredelennaya Obrabotka Informacii có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a03:4da0::/32, 2a0b:8480::/29
LLC Nauchno Proizvodstvennaya Firma Raspredelennaya Obrabotka Informacii có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25341

Funke Thueringen Verlag GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Funke Thueringen Verlag GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4dc0::/32
Funke Thueringen Verlag GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62460

JM-DATA GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): JM-DATA GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4e40::/29
JM-DATA GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25447

Railway Telecom Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Railway Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4e80::/32
Railway Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41877

JV A-Mobile Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): JV A-Mobile Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4ec0::/32
JV A-Mobile Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50257

Energente S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Energente S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a03:4ee0::/32
Energente S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201367