Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
interneX GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): interneX GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3180:1000::/36, 2a03:3180:100::/40, 2a03:3180:10::/44, 2a03:3180:2000::/35, 2a03:3180:200::/39, 2a03:3180:20::/43, 2a03:3180:4000::/34, 2a03:3180:400::/38, 2a03:3180:40::/42, 2a03:3180:8000::/33, 2a03:3180:800::/37, 2a03:3180:80::/41, 2a03:3180:8::/46, 2a03:3180::/45, 2a03:3180:c::/47, 2a03:3180:e::/48
|
interneX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44453
|
CBRE Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBRE Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:31a0::/32
|
CBRE Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59836
|
Global Broadband Solution Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Broadband Solution Inc có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:31c0:1000::/36, 2a03:31c0:2000::/35, 2a03:31c0:4000::/34, 2a03:31c0:400::/39, 2a03:31c0:600::/39, 2a03:31c0:8000::/33, 2a03:31c0:800::/37, 2a03:31c0::/38
|
Global Broadband Solution Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43076, AS43256
|
AO ASVT
IPv6 Dải mạng (CIDR): AO ASVT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3200::/32
|
AO ASVT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8752
|
Kimito Telefonaktiebolag Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kimito Telefonaktiebolag Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3220::/32
|
Kimito Telefonaktiebolag Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201599
|
Sogn Og Fjordane County
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sogn Og Fjordane County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3260::/32
|
Sogn Og Fjordane County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6829
|
DRI SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): DRI SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3280::/32
|
DRI SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6738
|
MDDSL - Mitteldeutsche Gesellschaft fuer Kommunikation mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MDDSL - Mitteldeutsche Gesellschaft fuer Kommunikation mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:32a0::/32
|
MDDSL - Mitteldeutsche Gesellschaft fuer Kommunikation mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198225
|
Mobile Telecom-Service LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobile Telecom-Service LLP có 205 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:32c0:1000::/45, 2a03:32c0:1008::/47, 2a03:32c0:100::/40, 2a03:32c0:100a::/47, 2a03:32c0:100c::/46, 2a03:32c0:1010::/44, 2a03:32c0:1020::/43, 2a03:32c0:1040::/42, 2a03:32c0:1080::/41, 2a03:32c0:10::/44, 2a03:32c0:1100::/40, 2a03:32c0:1200::/39, 2a03:32c0:1400::/38, 2a03:32c0:1800::/37, 2a03:32c0:2000::/45, 2a03:32c0:2008::/47, 2a03:32c0:200::/39, 2a03:32c0:200a::/47, 2a03:32c0:200c::/46, 2a03:32c0:2010::/44, 2a03:32c0:2020::/43, 2a03:32c0:2040::/42, 2a03:32c0:2080::/41, 2a03:32c0:20::/47, 2a03:32c0:2100::/40, 2a03:32c0:2200::/39, 2a03:32c0:22::/47, 2a03:32c0:2400::/38, 2a03:32c0:24::/46, 2a03:32c0:2800::/37
và 175 các dải mạng khác.
|
Mobile Telecom-Service LLP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29555, AS48503
|
PC Hardware SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC Hardware SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:32e0::/48
|
PC Hardware SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34740
|
Rack-Soft SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rack-Soft SRL có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:32e0:1000::/36, 2a03:32e0:100::/40, 2a03:32e0:10::/44, 2a03:32e0:1::/48, 2a03:32e0:2000::/35, 2a03:32e0:200::/39, 2a03:32e0:20::/43, 2a03:32e0:2::/47, 2a03:32e0:4000::/34, 2a03:32e0:400::/38, 2a03:32e0:40::/42, 2a03:32e0:4::/46, 2a03:32e0:8000::/33, 2a03:32e0:800::/37, 2a03:32e0:80::/41, 2a03:32e0:8::/45
|
Rack-Soft SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203960
|
Kujawsko-Pomorskie Centrum Kompetencji Cyfrowych Sp. z o.o. w Likwidacji
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kujawsko-Pomorskie Centrum Kompetencji Cyfrowych Sp. z o.o. w Likwidacji có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3340::/32
|
Kujawsko-Pomorskie Centrum Kompetencji Cyfrowych Sp. z o.o. w Likwidacji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42968
|
Epex Spot S.E.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epex Spot S.E. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3360::/32, 2a06:7440::/29
|
Epex Spot S.E. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48512, AS59830
|
JSC Russian Railways
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Russian Railways có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:33a0::/32
|
JSC Russian Railways có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20702
|
ITirana Sh.p.k.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITirana Sh.p.k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:33e0::/29
|
ITirana Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48265
|
QualityNet AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): QualityNet AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3420::/32
|
QualityNet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42162
|
CloudHosting SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudHosting SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3440::/32
|
CloudHosting SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58269
|
Position s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Position s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3460::/32
|
Position s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207015
|
Limited Company Svyazservice
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Company Svyazservice có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3480::/32
|
Limited Company Svyazservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42387
|
Oxletech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oxletech Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:34a0::/32
|
Oxletech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59817
|
Freinet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freinet GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3500::/32, 2a0c:3040::/29
|
Freinet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13054
|
JSC Silknet
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Silknet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3580::/32, 2a04:c200::/29
|
JSC Silknet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15491, AS42082
|
Tnet Servizi SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tnet Servizi SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:35a0::/29
|
Tnet Servizi SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24749
|
Procter & Gamble Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Procter & Gamble Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:35c0::/32
|
Procter & Gamble Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15442
|
ITAF BVBA
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITAF BVBA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3600::/32
|
ITAF BVBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49285
|
CGl Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CGl Nederland B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3620::/32
|
CGl Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48522
|
Comunicaciones Enersol S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Enersol S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3660::/32
|
Comunicaciones Enersol S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51151
|
ConSol Consulting & Solutions Software GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ConSol Consulting & Solutions Software GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3680::/29
|
ConSol Consulting & Solutions Software GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33824
|
Spaixx AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spaixx AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:36c0::/32
|
Spaixx AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198026
|
Paradigm Support Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paradigm Support Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:36e0::/32
|
Paradigm Support Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59806
|
Expim Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expim Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3720::/32
|
Expim Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201415
|
Milan Zelenka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Milan Zelenka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3760::/32
|
Milan Zelenka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201548
|
Gemeente de Fryske Marren
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeente de Fryske Marren có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3780::/32
|
Gemeente de Fryske Marren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203474
|
LV3 Soc. Coop.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LV3 Soc. Coop. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:37a0::/32
|
LV3 Soc. Coop. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59755
|
SYNTEN Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): SYNTEN Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:37c0::/32
|
SYNTEN Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35344
|
Virtis s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtis s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3840::/29
|
Virtis s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199600
|
Real Broadband Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Real Broadband Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:38c0::/32
|
Real Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61145
|
Centre de Telecommunications et Teleinformatiques Luxembourgeois s.a.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centre de Telecommunications et Teleinformatiques Luxembourgeois s.a. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:38e0::/32
|
Centre de Telecommunications et Teleinformatiques Luxembourgeois s.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204025
|
Maz Mutua Colaboradora Con la Seguridad Social N. 11
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maz Mutua Colaboradora Con la Seguridad Social N. 11 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3900::/32
|
Maz Mutua Colaboradora Con la Seguridad Social N. 11 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48640
|
JSC Sevastopol Telekom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Sevastopol Telekom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3920::/32
|
JSC Sevastopol Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59833
|
Zumtobel Group AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zumtobel Group AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:39a0::/32
|
Zumtobel Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15733
|
OTP Banka D.D.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OTP Banka D.D. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:39e0::/32
|
OTP Banka D.D. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59786
|
al Ard al Thahabia Phone & Internet Devices Trading L.L.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): al Ard al Thahabia Phone & Internet Devices Trading L.L.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3a20::/32
|
al Ard al Thahabia Phone & Internet Devices Trading L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59773
|
4MS Network Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 4MS Network Solutions Ltd. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3a40:2001::/48, 2a03:3a40:2002::/47, 2a03:3a40:2004::/46, 2a03:3a40:2008::/45, 2a03:3a40:2010::/44, 2a03:3a40:2020::/43, 2a03:3a40:2040::/42, 2a03:3a40:2080::/41, 2a03:3a40:2100::/40, 2a03:3a40:2200::/39, 2a03:3a40:2400::/38, 2a03:3a40:2800::/37, 2a03:3a40:3000::/36, 2a03:3a40:4000::/34, 2a03:3a40:8000::/33, 2a03:3a40::/35
|
4MS Network Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199629
|
Arno de Groot Trading As StackIP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arno de Groot Trading As StackIP có 70 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3a60:1000::/36, 2a03:3a60:100::/42, 2a03:3a60:10::/44, 2a03:3a60:140::/44, 2a03:3a60:150::/47, 2a03:3a60:152::/48, 2a03:3a60:154::/46, 2a03:3a60:158::/45, 2a03:3a60:160::/43, 2a03:3a60:180::/41, 2a03:3a60:2000::/35, 2a03:3a60:200::/39, 2a03:3a60:20::/43, 2a03:3a60:2::/47, 2a03:3a60:4000::/34, 2a03:3a60:400::/38, 2a03:3a60:40::/42, 2a03:3a60:4::/46, 2a03:3a60:8000::/34, 2a03:3a60:800::/39, 2a03:3a60:80::/43, 2a03:3a60:8::/46, 2a03:3a60::/48, 2a03:3a60:a00::/44, 2a03:3a60:a0::/48, 2a03:3a60:a12::/48, 2a03:3a60:a18::/48, 2a03:3a60:a1a::/47, 2a03:3a60:a1c::/46, 2a03:3a60:a22::/47
và 40 các dải mạng khác.
|
Arno de Groot Trading As StackIP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216279
|
Lars Jannick Volkers Trading As Etheron Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lars Jannick Volkers Trading As Etheron Hosting có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3a60:153::/48, 2a03:3a60:1::/48, 2a03:3a60:a10::/47, 2a03:3a60:a13::/48, 2a03:3a60:a14::/46, 2a03:3a60:a19::/48, 2a03:3a60:a1::/48, 2a03:3a60:a20::/47, 2a03:3a60:a2::/48, 2a03:3a60:a4::/46, 2a03:3a60:a8::/48, 2a03:3a60:c88::/48, 2a03:3a60:c::/48, 2a03:3a60:ffff::/48, 2a03:3a61::/32, 2a07:e345:2::/48
|
Lars Jannick Volkers Trading As Etheron Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200223
|
Albania State Police
IPv6 Dải mạng (CIDR): Albania State Police có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3aa0::/32
|
Albania State Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201524
|
AB-NET s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AB-NET s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3ac0::/32
|
AB-NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57077
|
UpCloud Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): UpCloud Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:3b00:1::/48, 2a03:3b00:2::/48, 2a04:3540::/29, 2a09:51c0::/29
|
UpCloud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202053
|
Nettesin Internet ve Yazilim Hizmetleri Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nettesin Internet ve Yazilim Hizmetleri Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:3b20::/32
|
Nettesin Internet ve Yazilim Hizmetleri Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201534
|
Trang 702 trên 903