Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Index Education SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Index Education SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1d00::/32
|
Index Education SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50583
|
Vall de Soller Telecomunicacions SLU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vall de Soller Telecomunicacions SLU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1d20::/32
|
Vall de Soller Telecomunicacions SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201704
|
Onrela LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onrela LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1de0::/32
|
Onrela LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57552
|
Arche Netvision GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arche Netvision GmbH có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1e00::/32, 2a03:1e03:1000::/36, 2a03:1e03:100::/40, 2a03:1e03:10::/44, 2a03:1e03:1::/48, 2a03:1e03:2000::/35, 2a03:1e03:200::/39, 2a03:1e03:20::/43, 2a03:1e03:2::/47, 2a03:1e03:4000::/34, 2a03:1e03:400::/38, 2a03:1e03:40::/42, 2a03:1e03:4::/46, 2a03:1e03:8000::/33, 2a03:1e03:800::/37, 2a03:1e03:80::/41, 2a03:1e03:8::/45
|
Arche Netvision GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34219
|
Seonet Multimedia s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seonet Multimedia s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1e20::/32
|
Seonet Multimedia s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59925
|
Molndals kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Molndals kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1e40::/32
|
Molndals kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197799
|
Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1e80:ff9::/48, 2a03:1e80:ffa::/47, 2a03:1e80:ffc::/46, 2a03:1e84:9321::/48, 2a03:1e84:9322::/48
|
Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8590
|
Link IP Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link IP Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1ea0::/29
|
Link IP Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201714
|
Marcin Bochenek Trading As CETI S.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcin Bochenek Trading As CETI S.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1f00::/32
|
Marcin Bochenek Trading As CETI S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15541
|
Lancashire Insurance Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancashire Insurance Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1f20::/32
|
Lancashire Insurance Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59904
|
Digital Hub Development Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Hub Development Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1f40::/32
|
Digital Hub Development Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199588
|
Amaris Technologies GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amaris Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1f60::/32
|
Amaris Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8787
|
Orka Systems S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orka Systems S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1f80::/32
|
Orka Systems S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57188
|
NGAnalytics SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NGAnalytics SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1fe0::/32
|
NGAnalytics SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39509
|
essensys Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): essensys Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2000::/32
|
essensys Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48273
|
Nationwide Telephone Assistance Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nationwide Telephone Assistance Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:20a0::/32
|
Nationwide Telephone Assistance Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41379
|
RHW Property AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): RHW Property AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:20e0::/32
|
RHW Property AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198368
|
Elektrizitatswerk der Stadt Zurich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektrizitatswerk der Stadt Zurich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2120::/32
|
Elektrizitatswerk der Stadt Zurich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200951
|
Net at vision Gesellschaft fuer Informationstechnologie mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net at vision Gesellschaft fuer Informationstechnologie mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2160::/32
|
Net at vision Gesellschaft fuer Informationstechnologie mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203836
|
DR
IPv6 Dải mạng (CIDR): DR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2180::/32
|
DR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29266
|
Perfecto Mobile UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perfecto Mobile UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:21a0::/32
|
Perfecto Mobile UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59918
|
Kerry Broadband Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kerry Broadband Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2240::/32
|
Kerry Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199346
|
Freifunk Rheinland e.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freifunk Rheinland e.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:2260::/30, 2a03:2264::/30
|
Freifunk Rheinland e.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201701, AS49009
|
Hans Peter Groh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hans Peter Groh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:22a0::/32
|
Hans Peter Groh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44833
|
Supercom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Supercom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2300::/29
|
Supercom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47975
|
Plzensky kraj
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plzensky kraj có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:2320::/32, 2a03:7ba0::/32
|
Plzensky kraj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201648
|
Tecno General S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecno General S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2340::/32
|
Tecno General S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203591
|
BT NET d.o.o. za trgovinu i usluge
IPv6 Dải mạng (CIDR): BT NET d.o.o. za trgovinu i usluge có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:23c0::/32
|
BT NET d.o.o. za trgovinu i usluge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1886
|
Bilgi Teknolojileri ve Iletisim Kurumu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bilgi Teknolojileri ve Iletisim Kurumu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:23e0::/32
|
Bilgi Teknolojileri ve Iletisim Kurumu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201688
|
NTT Data Business Solutions Global Managed Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Data Business Solutions Global Managed Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2400::/29
|
NTT Data Business Solutions Global Managed Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47295
|
LTI Networks Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTI Networks Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2440::/32
|
LTI Networks Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199660
|
Kaspersky Lab Switzerland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaspersky Lab Switzerland GmbH có 56 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:2480:1000::/36, 2a03:2480:100::/40, 2a03:2480:2000::/35, 2a03:2480:200::/39, 2a03:2480:4000::/34, 2a03:2480:400::/38, 2a03:2480:40::/43, 2a03:2480:60::/45, 2a03:2480:68::/47, 2a03:2480:6a::/47, 2a03:2480:6c::/46, 2a03:2480:70::/48, 2a03:2480:71::/48, 2a03:2480:72::/47, 2a03:2480:74::/46, 2a03:2480:78::/45, 2a03:2480:8000::/48, 2a03:2480:8001::/48, 2a03:2480:8002::/47, 2a03:2480:8004::/46, 2a03:2480:8008::/45, 2a03:2480:800::/37, 2a03:2480:8010::/48, 2a03:2480:8011::/48, 2a03:2480:8012::/47, 2a03:2480:8014::/46, 2a03:2480:8018::/45, 2a03:2480:8020::/46, 2a03:2480:8024::/48, 2a03:2480:8025::/48
và 26 các dải mạng khác.
|
Kaspersky Lab Switzerland GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200107, AS41983
|
HyperOps UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): HyperOps UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:24a0::/32
|
HyperOps UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59821
|
Sieci Blokowe S.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sieci Blokowe S.C. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:24c0:8000::/34, 2a03:24c0::/33, 2a03:24c0:c000::/35, 2a03:24c0:e000::/36, 2a03:24c0:f000::/37, 2a03:24c0:f800::/38, 2a03:24c0:fc00::/39, 2a03:24c0:fe00::/40, 2a03:24c0:ff00::/41, 2a03:24c0:ff80::/42, 2a03:24c0:ffc0::/43, 2a03:24c0:ffe0::/44, 2a03:24c0:fff0::/45, 2a03:24c0:fff8::/46, 2a03:24c0:fffc::/47, 2a03:24c0:fffe::/48
|
Sieci Blokowe S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51484
|
Ergonet.pl sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ergonet.pl sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:24c0:ffff::/48
|
Ergonet.pl sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201342
|
JPRU Services & Consulting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): JPRU Services & Consulting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2500::/32
|
JPRU Services & Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59752
|
Swedbank AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swedbank AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2520::/32
|
Swedbank AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59807
|
M&M GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): M&M GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2540::/32
|
M&M GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61415
|
Helgeland Kraft Vannkraft AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Helgeland Kraft Vannkraft AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:25a0::/32
|
Helgeland Kraft Vannkraft AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201656
|
Imingo Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imingo Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:25c0::/32
|
Imingo Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41770
|
BAR Informatik AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): BAR Informatik AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2600::/32
|
BAR Informatik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25353
|
Layer Sistem tic. ltd. sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Layer Sistem tic. ltd. sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2620::/32
|
Layer Sistem tic. ltd. sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59886
|
Owentis SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Owentis SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2680::/32
|
Owentis SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39444
|
I.T.M. Instalaciones y Mantenimiento de Telecomunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): I.T.M. Instalaciones y Mantenimiento de Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:26a0::/32
|
I.T.M. Instalaciones y Mantenimiento de Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198355
|
Flex-l Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flex-l Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:26e0::/32
|
Flex-l Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201646
|
Genesys Informatica srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genesys Informatica srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2700::/32
|
Genesys Informatica srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24994
|
IN-telegence GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IN-telegence GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2720::/32
|
IN-telegence GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201652
|
E-MAX Internet & IT s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-MAX Internet & IT s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2760::/32
|
E-MAX Internet & IT s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49115
|
Sheimo Scorpion Data AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sheimo Scorpion Data AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:2780::/32
|
Sheimo Scorpion Data AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57238
|
Crossnet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crossnet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:27c0::/32
|
Crossnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39863
|
Trang 700 trên 903