Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Detecon Al Saudia Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Detecon Al Saudia Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:11e0::/32
|
Detecon Al Saudia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30815
|
Caixabank S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caixabank S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1200::/32
|
Caixabank S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20748
|
LLC Renome-Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Renome-Service có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1240:1000::/36, 2a03:1240:100::/40, 2a03:1240:10::/44, 2a03:1240:2000::/35, 2a03:1240:200::/39, 2a03:1240:20::/43, 2a03:1240:3::/48, 2a03:1240:4000::/34, 2a03:1240:400::/38, 2a03:1240:40::/42, 2a03:1240:4::/46, 2a03:1240:8000::/33, 2a03:1240:800::/37, 2a03:1240:80::/41, 2a03:1240:8::/45, 2a03:1240::/47, 2a03:1241::/32, 2a03:1242::/31, 2a03:1244::/30
|
LLC Renome-Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34187
|
TV Company Black Sea Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV Company Black Sea Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1240:2::/48
|
TV Company Black Sea Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31593
|
Bashkirenergo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bashkirenergo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1260::/32
|
Bashkirenergo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197725
|
Poznanska Spoldzielnia Mieszkaniowa Winogrady W Poznaniu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Poznanska Spoldzielnia Mieszkaniowa Winogrady W Poznaniu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1280::/32
|
Poznanska Spoldzielnia Mieszkaniowa Winogrady W Poznaniu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197227
|
EIDSIVAENERGI
IPv6 Dải mạng (CIDR): EIDSIVAENERGI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:12c0::/32
|
EIDSIVAENERGI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199672
|
Hans Fredrik Lennart Neij
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hans Fredrik Lennart Neij có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1300::/32
|
Hans Fredrik Lennart Neij có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13214
|
KKTC Merkez Bankasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): KKTC Merkez Bankasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1320::/32
|
KKTC Merkez Bankasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42287
|
Castor Communications BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Castor Communications BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1340::/32
|
Castor Communications BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61429
|
Nicolaus Copernicus University in Torun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicolaus Copernicus University in Torun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1380::/32
|
Nicolaus Copernicus University in Torun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12423
|
Reversing Labs International GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reversing Labs International GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:13e0::/32
|
Reversing Labs International GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201679
|
Avur AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avur AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1400::/32, 2a07:33c0::/29
|
Avur AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50272
|
Bachmann electronic GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bachmann electronic GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1420::/32
|
Bachmann electronic GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201736
|
WI - Connect B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WI - Connect B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1460::/32
|
WI - Connect B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35055
|
System-Net Sas
IPv6 Dải mạng (CIDR): System-Net Sas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:14a0::/32
|
System-Net Sas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60427
|
Autonomous Non-Profit Organization Institute of Engineering Physics
IPv6 Dải mạng (CIDR): Autonomous Non-Profit Organization Institute of Engineering Physics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:14c0::/32
|
Autonomous Non-Profit Organization Institute of Engineering Physics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47321
|
Statens IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Statens IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1500::/32
|
Statens IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58282
|
Generali Osiguranje Srbija
IPv6 Dải mạng (CIDR): Generali Osiguranje Srbija có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1560::/32
|
Generali Osiguranje Srbija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62012
|
Gamma Network Solution Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gamma Network Solution Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:15c0::/32
|
Gamma Network Solution Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60788
|
Intermedia Technologies Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intermedia Technologies Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1620::/32
|
Intermedia Technologies Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50152
|
American University of Middle East
IPv6 Dải mạng (CIDR): American University of Middle East có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1660::/32
|
American University of Middle East có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201756
|
WpWeb S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WpWeb S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1680::/32
|
WpWeb S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31121
|
ADVANCED Systemhaus GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ADVANCED Systemhaus GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:16e0::/32
|
ADVANCED Systemhaus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21235
|
IL Technologies Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IL Technologies Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1740::/32
|
IL Technologies Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201812
|
Astro Communications LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Astro Communications LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1760::/32
|
Astro Communications LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59820
|
SafeBrands S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SafeBrands S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1780::/32
|
SafeBrands S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34173
|
Squiz UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Squiz UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:17a0::/32
|
Squiz UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201755
|
LLC IPLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC IPLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:17c0::/32
|
LLC IPLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44300
|
CityLanCom LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): CityLanCom LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1800::/32
|
CityLanCom LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25308
|
Host-Telecom.com s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Host-Telecom.com s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1840::/32, 2a10:9687::/32
|
Host-Telecom.com s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51248
|
Lemonads SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lemonads SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1880::/32
|
Lemonads SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197996
|
Courier-Service LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Courier-Service LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:18a0::/32
|
Courier-Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201745
|
MD6 Consulting SASU
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD6 Consulting SASU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:18e0::/32
|
MD6 Consulting SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39567
|
Institute for Informatics and Automation Problems of National Academy of Sciences of the Republic of Armenia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institute for Informatics and Automation Problems of National Academy of Sciences of the Republic of Armenia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1900::/29
|
Institute for Informatics and Automation Problems of National Academy of Sciences of the Republic of Armenia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47623
|
TELEWEB bvba
IPv6 Dải mạng (CIDR): TELEWEB bvba có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1980:8000::/34, 2a03:1980::/33, 2a03:1980:c000::/36, 2a03:1980:d000::/40, 2a03:1980:d100::/44, 2a03:1980:d110::/47, 2a03:1980:d112::/48, 2a03:1980:d114::/46, 2a03:1980:d118::/45, 2a03:1980:d120::/43, 2a03:1980:d140::/42, 2a03:1980:d180::/41, 2a03:1980:d200::/39, 2a03:1980:d400::/38, 2a03:1980:d800::/37, 2a03:1980:e000::/35, 2a03:1981::/32, 2a03:1982::/31, 2a03:1984::/30
|
TELEWEB bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48260
|
K-Net Forening
IPv6 Dải mạng (CIDR): K-Net Forening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:19c0::/32
|
K-Net Forening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204141
|
Ciril Group SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ciril Group SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1a60::/32
|
Ciril Group SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197161
|
Michael Gamsjaeger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Gamsjaeger có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1a80::/32
|
Michael Gamsjaeger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197999
|
Cloud4com s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud4com s.r.o. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1aa0::/32, 2a03:5e40::/32, 2a05:5fc0::/29
|
Cloud4com s.r.o. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201730, AS44672, AS47110
|
Aday SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aday SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1ae0::/32
|
Aday SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59944
|
MSTN CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MSTN CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1b00::/32
|
MSTN CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47478
|
31173 Services AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): 31173 Services AB có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1b20:8000::/35, 2a03:1b20::/33, 2a03:1b20:a000::/36, 2a03:1b20:b000::/37, 2a03:1b20:b800::/38, 2a03:1b20:bc00::/39, 2a03:1b20:be00::/41, 2a03:1b20:be80::/42, 2a03:1b20:bec0::/43, 2a03:1b20:bee0::/45, 2a03:1b20:bee8::/46, 2a03:1b20:beec::/47, 2a03:1b20:beef::/48, 2a03:1b20:bef0::/44, 2a03:1b20:bf00::/40, 2a03:1b20:c000::/34, 2a03:1b21:1000::/36, 2a03:1b21:100::/40, 2a03:1b21:10::/44, 2a03:1b21:1::/48, 2a03:1b21:2000::/35, 2a03:1b21:200::/39, 2a03:1b21:20::/43, 2a03:1b21:2::/47, 2a03:1b21:4000::/34, 2a03:1b21:400::/38, 2a03:1b21:40::/42, 2a03:1b21:4::/46, 2a03:1b21:8000::/33, 2a03:1b21:800::/37
và 6 các dải mạng khác.
|
31173 Services AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS214813, AS39351
|
SIEF - Skanes Internetknutpunkts Ekonomiska Forening
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIEF - Skanes Internetknutpunkts Ekonomiska Forening có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1b20:beee::/48
|
SIEF - Skanes Internetknutpunkts Ekonomiska Forening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204068
|
FNZ (UK) Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): FNZ (UK) Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1b60::/32
|
FNZ (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201358
|
BlackBerry UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlackBerry UK Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:1b81::/32, 2a03:1b82::/31, 2a03:1b84::/30
|
BlackBerry UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29136
|
Metranet Communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metranet Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1be0::/32
|
Metranet Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201739
|
Infonas W.L.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infonas W.L.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1c00::/29
|
Infonas W.L.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35313
|
Union de Telecomunicaciones del Poniente de Almeria S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Union de Telecomunicaciones del Poniente de Almeria S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1c40::/32
|
Union de Telecomunicaciones del Poniente de Almeria S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209340
|
Fagerhult Group AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fagerhult Group AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:1ce0::/32
|
Fagerhult Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200550
|
Trang 699 trên 903