Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Miss Hosting AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miss Hosting AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:4f20::/29, 2a06:f880::/29
|
Miss Hosting AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200719
|
siebnich.com GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): siebnich.com GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:4f40::/32
|
siebnich.com GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206825
|
Conscia Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conscia Nederland B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:4f60::/32, 2a07:71c0::/29, 2a0d:7380::/29
|
Conscia Nederland B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201391, AS202918
|
Van Veen Beheer B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Van Veen Beheer B.V. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:4f80::/32, 2a0b:b680::/29, 2a11:8e80::/29, 2a11:f880::/29, 2a12:9280::/29, 2a12:9380::/29, 2a12:9880::/29, 2a12:9980::/29, 2a12:de80::/29, 2a12:e080::/29, 2a12:e280::/29, 2a12:e480::/29
|
Van Veen Beheer B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57400
|
Modus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Modus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:4fc0::/32
|
Modus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60747
|
SIA HomeTV Pro
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA HomeTV Pro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:4fe0::/32
|
SIA HomeTV Pro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9029
|
MDlink online service center GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MDlink online service center GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5080::/32, 2a07:e300::/29, 2a09:8580::/29, 2a0c:d240::/29
|
MDlink online service center GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43341
|
GibFibre Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GibFibre Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:50c0::/32
|
GibFibre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202087
|
IBB Energie AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBB Energie AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5100::/29
|
IBB Energie AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197742
|
Bullhorn International Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bullhorn International Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5140::/32
|
Bullhorn International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62224
|
Borsa Istanbul A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Borsa Istanbul A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5160::/32
|
Borsa Istanbul A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29144
|
Voxility S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voxility S.R.L. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5180:1000::/36, 2a03:5180:100::/40, 2a03:5180:12::/48, 2a03:5180:14::/48, 2a03:5180:17::/48, 2a03:5180:18::/45, 2a03:5180:2000::/35, 2a03:5180:200::/39, 2a03:5180:20::/43, 2a03:5180:4000::/34, 2a03:5180:400::/38, 2a03:5180:40::/42, 2a03:5180:8000::/33, 2a03:5180:800::/37, 2a03:5180:80::/41
|
Voxility S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39743
|
Theorema Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Theorema Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:51a0::/32
|
Theorema Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39046
|
Altanetica S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altanetica S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:51c0::/29
|
Altanetica S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60273
|
Relsoft communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Relsoft communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:51e0::/32
|
Relsoft communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43776
|
First Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): First Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5200::/32
|
First Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39156
|
Upstream Software and Telecommunications Systems S.M.S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Upstream Software and Telecommunications Systems S.M.S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5220::/32
|
Upstream Software and Telecommunications Systems S.M.S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49582
|
Telecom-Birzha LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom-Birzha LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5240::/32
|
Telecom-Birzha LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199599
|
Dr. Risch AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dr. Risch AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5260::/32
|
Dr. Risch AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48576
|
STYRION
IPv6 Dải mạng (CIDR): STYRION có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5280::/32
|
STYRION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42539
|
SimpleThings GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SimpleThings GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:52a0:1000::/36, 2a03:52a0:100::/41, 2a03:52a0:180::/47, 2a03:52a0:182::/48, 2a03:52a0:184::/46, 2a03:52a0:188::/45, 2a03:52a0:190::/44, 2a03:52a0:1a0::/43, 2a03:52a0:1c0::/42, 2a03:52a0:2000::/35, 2a03:52a0:200::/39, 2a03:52a0:4000::/34, 2a03:52a0:400::/38, 2a03:52a0:8000::/33, 2a03:52a0:800::/37, 2a03:52a0::/40
|
SimpleThings GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12557
|
Applied Technologies Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Applied Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:52c0::/32
|
Applied Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51690
|
Global Com Basilicata s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Com Basilicata s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:52e0::/29
|
Global Com Basilicata s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206182
|
Herbert Ospelt Anstalt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Herbert Ospelt Anstalt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5360::/32
|
Herbert Ospelt Anstalt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48491
|
Matrix Groep B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matrix Groep B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5380::/32
|
Matrix Groep B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34612
|
Gateway Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gateway Communications có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5400:1000::/36, 2a03:5400:102::/47, 2a03:5400:104::/46, 2a03:5400:108::/45, 2a03:5400:110::/44, 2a03:5400:120::/43, 2a03:5400:140::/42, 2a03:5400:180::/41, 2a03:5400:2000::/35, 2a03:5400:200::/39, 2a03:5400:4000::/34, 2a03:5400:400::/38, 2a03:5400:8000::/33, 2a03:5400:800::/37, 2a03:5400::/40
|
Gateway Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25395
|
Fiberby ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberby ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5440::/29
|
Fiberby ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42541
|
Wireless Logic Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wireless Logic Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5460::/32, 2a06:1d40::/29
|
Wireless Logic Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51320
|
Hoi Internet AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hoi Internet AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5480::/29
|
Hoi Internet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35223
|
Adversor LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adversor LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:54c0::/32
|
Adversor LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51762
|
Wolford AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wolford AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:54e0::/32
|
Wolford AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201347
|
CDI Conseils et Developpements Informatiques SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): CDI Conseils et Developpements Informatiques SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5520::/32
|
CDI Conseils et Developpements Informatiques SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201481
|
PATRONAS Financial Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): PATRONAS Financial Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5540::/32
|
PATRONAS Financial Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61343
|
Todo en Cloud SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Todo en Cloud SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5560::/32
|
Todo en Cloud SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201346
|
Lindbak IT AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lindbak IT AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5580::/29
|
Lindbak IT AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57280
|
Nik Rayan Parsian Computer Services Cooperative Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nik Rayan Parsian Computer Services Cooperative Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:55e0::/32
|
Nik Rayan Parsian Computer Services Cooperative Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13235
|
LLC LAN-Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC LAN-Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5660::/32
|
LLC LAN-Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58095
|
BASF Digital Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): BASF Digital Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5680::/32
|
BASF Digital Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15495
|
JHComp s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): JHComp s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:56a0::/32
|
JHComp s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50971
|
Wiscol Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiscol Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5720::/32
|
Wiscol Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201433
|
Eagle Football Group SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eagle Football Group SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5760::/32
|
Eagle Football Group SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201900
|
Gulfsatcommunications Company K.S.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gulfsatcommunications Company K.S.C. có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5780:1000::/36, 2a03:5780:100::/41, 2a03:5780:10::/44, 2a03:5780:180::/44, 2a03:5780:190::/46, 2a03:5780:194::/47, 2a03:5780:196::/48, 2a03:5780:197::/48, 2a03:5780:198::/48, 2a03:5780:199::/48, 2a03:5780:19a::/47, 2a03:5780:19c::/46, 2a03:5780:1::/48, 2a03:5780:1a0::/43, 2a03:5780:1c0::/42, 2a03:5780:2000::/35, 2a03:5780:200::/39, 2a03:5780:20::/43, 2a03:5780:2::/47, 2a03:5780:4000::/34, 2a03:5780:400::/38, 2a03:5780:40::/42, 2a03:5780:4::/46, 2a03:5780:8000::/33, 2a03:5780:800::/37, 2a03:5780:80::/41, 2a03:5780:8::/45, 2a03:5780::/48
|
Gulfsatcommunications Company K.S.C. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24627, AS25122
|
TIS Dialog LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TIS Dialog LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5800::/32, 2a06:50c0::/32, 2a0c:2980::/32, 2a0d:1500::/32
|
TIS Dialog LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31214
|
IT and Development Center of Ministry of Interior Estonia
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT and Development Center of Ministry of Interior Estonia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5820::/32
|
IT and Development Center of Ministry of Interior Estonia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47736
|
Virtua Systems SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtua Systems SAS có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5840:100::/44, 2a03:5840:112::/47, 2a03:5840:114::/46, 2a03:5840:118::/47, 2a03:5840:11a::/48, 2a03:5840:11d::/48, 2a03:5840:11e::/47, 2a03:5840:120::/43, 2a03:5840:140::/42, 2a03:5840:1800::/37, 2a03:5840:180::/41, 2a03:5840:2000::/35, 2a03:5840:200::/42, 2a03:5840:240::/43, 2a03:5840:260::/44, 2a03:5840:280::/41, 2a03:5840:300::/40, 2a03:5840:4000::/34, 2a03:5840:400::/38, 2a03:5840:8000::/33, 2a03:5840:800::/37, 2a03:5840:80::/42, 2a03:5840::/41, 2a03:5840:c0::/43, 2a03:5840:e0::/44, 2a03:5840:f0::/48, 2a03:5840:f2::/48, 2a03:5840:f4::/47, 2a03:5840:f6::/48, 2a03:5840:f8::/46
và 4 các dải mạng khác.
|
Virtua Systems SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35661
|
Lungu Cristian
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lungu Cristian có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a03:5840:f1::/48, 2a06:a005:2ad0::/44, 2a06:a005:b61::/48, 2a0a:6040:2400::/40, 2a12:dd47:83c0::/44
|
Lungu Cristian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209652
|
Jinan Xiangyun Tianhai Information Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jinan Xiangyun Tianhai Information Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5840:f3::/48
|
Jinan Xiangyun Tianhai Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209484
|
Wallon Gregory
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wallon Gregory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5840:f7::/48
|
Wallon Gregory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199158
|
Hosteaza S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosteaza S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5840:fc::/48
|
Hosteaza S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197432
|
Cfai - Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cfai - Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a03:5840:111::/48
|
Cfai - Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216009
|
Trang 705 trên 903