Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
OOO Kolpinskie Internet-Seti
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Kolpinskie Internet-Seti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2808:1006::/48
|
OOO Kolpinskie Internet-Seti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47211
|
OrgTechService Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): OrgTechService Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2808:1009::/48
|
OrgTechService Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56361
|
Baikal Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baikal Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2808:2001::/48, 2a05:a7c7::/32
|
Baikal Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47909
|
Hatanet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hatanet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2808:2301::/48
|
Hatanet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196863
|
LLC T-LAN
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC T-LAN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2808:2501::/48
|
LLC T-LAN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197185
|
Ltd. Web MAX
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ltd. Web MAX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2808:2601::/48
|
Ltd. Web MAX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35165
|
PP Malta Plus
IPv6 Dải mạng (CIDR): PP Malta Plus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2808:4101::/48
|
PP Malta Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196953
|
GorPTUs OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): GorPTUs OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2808:5501::/48
|
GorPTUs OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47531
|
Tangram Canada Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tangram Canada Inc có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2818:1000::/36, 2a02:2818:100::/40, 2a02:2818:10::/44, 2a02:2818:2000::/35, 2a02:2818:200::/39, 2a02:2818:20::/43, 2a02:2818:4000::/34, 2a02:2818:400::/38, 2a02:2818:40::/42, 2a02:2818:4::/48, 2a02:2818:6::/47, 2a02:2818:8000::/33, 2a02:2818:800::/37, 2a02:2818:80::/41, 2a02:2818:8::/45, 2a02:2818::/46
|
Tangram Canada Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198972
|
Ardinvest Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ardinvest Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2818:5::/48
|
Ardinvest Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196705
|
Medela AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medela AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2820::/32
|
Medela AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51760
|
E-Light-Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Light-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2830::/29
|
E-Light-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39927
|
MANAGEDHOSTING-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): MANAGEDHOSTING-AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2878::/33, 2a02:2878:c000::/34
|
MANAGEDHOSTING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42699
|
managedhosting.de GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): managedhosting.de GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2878:8000::/34
|
managedhosting.de GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62310
|
FASTNET SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): FASTNET SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2888::/32
|
FASTNET SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8265
|
MainStreaming SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): MainStreaming SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2890::/29
|
MainStreaming SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51185
|
FIBER Network s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): FIBER Network s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:28a8::/32
|
FIBER Network s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51800
|
Siel Informacijske Resitve d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siel Informacijske Resitve d.o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:28b0::/29, 2a04:dd40::/29
|
Siel Informacijske Resitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51790
|
JP HT D.D. Mostar
IPv6 Dải mạng (CIDR): JP HT D.D. Mostar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:28b8::/29
|
JP HT D.D. Mostar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20875
|
Cyber Imagination (CYIM) Sasau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Imagination (CYIM) Sasau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:28c0::/32
|
Cyber Imagination (CYIM) Sasau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51806
|
Simwood eSMS Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simwood eSMS Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:28c8::/32
|
Simwood eSMS Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42353
|
ODERLAND Webbhotell AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): ODERLAND Webbhotell AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:28f0::/29
|
ODERLAND Webbhotell AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44136
|
Omani Qatari Telecommunication Company Saoc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omani Qatari Telecommunication Company Saoc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2908::/29
|
Omani Qatari Telecommunication Company Saoc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50010
|
JSC Globus-Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Globus-Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2910::/32
|
JSC Globus-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30733
|
Verlag fuer Neue Medien GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verlag fuer Neue Medien GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2920::/32
|
Verlag fuer Neue Medien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12288
|
Virtual Telecom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual Telecom Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2928::/32, 2a02:6dc0::/29
|
Virtual Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39288
|
InterXion Headquarters B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): InterXion Headquarters B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2948::/32
|
InterXion Headquarters B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12666
|
Infotechna Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infotechna Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2950::/29
|
Infotechna Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15566
|
Continum AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Continum AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2958::/32
|
Continum AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20849
|
Kish It Group Company Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kish It Group Company Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2960::/32
|
Kish It Group Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44498
|
Martin Prager Trading as NbIServ
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Prager Trading as NbIServ có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2970::/29, 2a0f:7600::/32
|
Martin Prager Trading as NbIServ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43847
|
Nerdherrschaft GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nerdherrschaft GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2980::/32, 2a05:ca80::/29
|
Nerdherrschaft GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49603, AS6753
|
Orbital Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orbital Net Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2988::/32, 2a06:9540::/29
|
Orbital Net Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12647, AS24916
|
GetOnline Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): GetOnline Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2990::/32
|
GetOnline Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60969
|
Ampersand Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ampersand Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:29a0::/32
|
Ampersand Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56472
|
NXP Semiconductors Netherlands B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NXP Semiconductors Netherlands B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:29a8::/29
|
NXP Semiconductors Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60142
|
Lubbers Box Telematica BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lubbers Box Telematica BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:29b0::/32
|
Lubbers Box Telematica BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16298
|
Gsnet.cz S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gsnet.cz S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:29c0::/32
|
Gsnet.cz S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47949
|
Bank-Verlag GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank-Verlag GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:29d8::/29
|
Bank-Verlag GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43509
|
Zone Media OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zone Media OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:29e8::/29
|
Zone Media OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49604
|
Fnet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fnet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:29f8::/32, 2a0b:a3c0::/29
|
Fnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48861
|
iNES GROUP SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): iNES GROUP SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2a00::/32
|
iNES GROUP SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12310
|
Ricoh Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ricoh Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2a10::/32
|
Ricoh Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16356
|
Stadtwerke Saarbrucken GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Saarbrucken GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2a28::/32
|
Stadtwerke Saarbrucken GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51137
|
YISP B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): YISP B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2a38::/32, 2a09:e040::/32
|
YISP B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58073
|
Axbyte Internet Services AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axbyte Internet Services AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2a48::/32, 2a0b:680::/29
|
Axbyte Internet Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43853
|
GNC-Alfa CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GNC-Alfa CJSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2a50::/29, 2a03:6947:200::/40
|
GNC-Alfa CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49800
|
Verizon Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verizon Nederland B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2a78::/32, 2a10:3000::/29
|
Verizon Nederland B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2830, AS5621
|
UUNET Germany
IPv6 Dải mạng (CIDR): UUNET Germany có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2ad0:502::/48
|
UUNET Germany có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1270
|
Verizon Switzerland AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verizon Switzerland AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2af0::/32
|
Verizon Switzerland AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8243
|
Trang 685 trên 903