Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
portrix Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): portrix Systems GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:22f0:1000::/36, 2a02:22f0:100::/40, 2a02:22f0:10::/47, 2a02:22f0:13::/48, 2a02:22f0:14::/46, 2a02:22f0:18::/45, 2a02:22f0:2000::/35, 2a02:22f0:200::/39, 2a02:22f0:20::/43, 2a02:22f0:4000::/34, 2a02:22f0:400::/38, 2a02:22f0:40::/42, 2a02:22f0:8000::/33, 2a02:22f0:800::/37, 2a02:22f0:80::/41, 2a02:22f0::/44
|
portrix Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52088
|
BeeVPN ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): BeeVPN ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:22f8::/29
|
BeeVPN ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51432
|
Connection Networks L.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connection Networks L.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2300::/32
|
Connection Networks L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51329
|
DirectVPS B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DirectVPS B.V. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2308:1000::/36, 2a02:2308:100::/40, 2a02:2308:2000::/35, 2a02:2308:200::/39, 2a02:2308:4000::/34, 2a02:2308:400::/38, 2a02:2308:40::/44, 2a02:2308:50::/48, 2a02:2308:51::/48, 2a02:2308:52::/47, 2a02:2308:54::/46, 2a02:2308:58::/45, 2a02:2308:60::/43, 2a02:2308:8000::/33, 2a02:2308:800::/37, 2a02:2308:80::/41, 2a02:2308::/42
|
DirectVPS B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198485, AS29028
|
OVANET
IPv6 Dải mạng (CIDR): OVANET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2310::/32
|
OVANET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39817
|
Domicilium (IOM) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Domicilium (IOM) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2318::/29
|
Domicilium (IOM) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15766
|
LR Izglitibas un Zinatnes Ministrija
IPv6 Dải mạng (CIDR): LR Izglitibas un Zinatnes Ministrija có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2330:b2::/48
|
LR Izglitibas un Zinatnes Ministrija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34073
|
KajoNet Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): KajoNet Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2340::/29
|
KajoNet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51319
|
Covage Infra SASU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Covage Infra SASU có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2358::/32, 2a03:16c0::/32, 2a0f:a800::/32
|
Covage Infra SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44902
|
Nasjonal kommunikasjonsmyndighet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nasjonal kommunikasjonsmyndighet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2368::/32
|
Nasjonal kommunikasjonsmyndighet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50270
|
Basen OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Basen OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2380::/32
|
Basen OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51941
|
Talpa TV B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Talpa TV B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2388::/32
|
Talpa TV B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50072
|
LLC Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2390::/32
|
LLC Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35076
|
Devclic Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devclic Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:23b0::/32
|
Devclic Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44141
|
Internet Binat Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Binat Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:23b8::/32, 2a0d:2800::/29
|
Internet Binat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25003
|
Econocom Cloud SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Econocom Cloud SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:23c8::/32
|
Econocom Cloud SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24592
|
Spotler Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spotler Nederland B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:23e8::/32, 2a02:23e9::/32, 2a02:23ea::/31, 2a02:23ec::/30
|
Spotler Nederland B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49509, AS51514
|
Caucasus Online Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caucasus Online Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:23f0::/32
|
Caucasus Online Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20771
|
Gemeente Den Haag
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeente Den Haag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2400::/32
|
Gemeente Den Haag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29263
|
EmiTel S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EmiTel S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2408::/32
|
EmiTel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197064
|
Netzware Handels- und IT-Dienstleistungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netzware Handels- und IT-Dienstleistungs GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2410::/32, 2a0c:18c0::/32
|
Netzware Handels- und IT-Dienstleistungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47576
|
Active Network S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Active Network S.p.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2420::/32, 2a03:ff80::/29, 2a0a:e6c0::/29
|
Active Network S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197075
|
Livenet Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Livenet Sp. z o.o. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2430:1000::/36, 2a02:2430:100::/40, 2a02:2430:10::/44, 2a02:2430:2000::/35, 2a02:2430:200::/39, 2a02:2430:20::/43, 2a02:2430:2::/48, 2a02:2430:3::/48, 2a02:2430:4000::/34, 2a02:2430:400::/38, 2a02:2430:40::/42, 2a02:2430:4::/48, 2a02:2430:5::/48, 2a02:2430:6::/47, 2a02:2430:8000::/33, 2a02:2430:800::/37, 2a02:2430:80::/41, 2a02:2430:8::/45, 2a02:2430::/47
|
Livenet Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39869, AS59491
|
Weaccess Group S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Weaccess Group S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2440::/32
|
Weaccess Group S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33835
|
Bialogardzka Spoldzielnia Mieszkaniowa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bialogardzka Spoldzielnia Mieszkaniowa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2448::/32
|
Bialogardzka Spoldzielnia Mieszkaniowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196728
|
Guest-Tek Interactive Entertainment Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guest-Tek Interactive Entertainment Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2468::/32
|
Guest-Tek Interactive Entertainment Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39852
|
Vev Romerike AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vev Romerike AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2470::/29
|
Vev Romerike AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43568
|
KOMRO Gesellschaft fuer Telekommunikation mit beschraenkter Haftung
IPv6 Dải mạng (CIDR): KOMRO Gesellschaft fuer Telekommunikation mit beschraenkter Haftung có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2488::/32, 2a0b:9940::/32
|
KOMRO Gesellschaft fuer Telekommunikation mit beschraenkter Haftung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29413
|
Server Plan S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Server Plan S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:24b8::/29
|
Server Plan S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52030
|
Core4Net S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Core4Net S.R.O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:24c0::/32, 2a05:d540::/29
|
Core4Net S.R.O. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197307, AS47269
|
Integrated Networks Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integrated Networks Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:24c8::/32
|
Integrated Networks Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39228
|
MEMSET Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MEMSET Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:24e0::/32
|
MEMSET Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50957
|
Datapark AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datapark AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:24e8::/29, 2a11:2780::/29
|
Datapark AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21040
|
Research and Production Firm Imt-Center OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Research and Production Firm Imt-Center OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:24f0::/32
|
Research and Production Firm Imt-Center OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8592
|
Tripnet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tripnet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:24f8::/32
|
Tripnet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34385
|
PJSC Montazh
IPv6 Dải mạng (CIDR): PJSC Montazh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2518:e000::/36
|
PJSC Montazh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50045
|
Uplink AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uplink AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2520::/32
|
Uplink AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47337
|
Gastabudstaden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gastabudstaden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2538::/32
|
Gastabudstaden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43012
|
Information Centre Elektronni Visti LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Centre Elektronni Visti LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2540::/32
|
Information Centre Elektronni Visti LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8258
|
Universum Bit Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universum Bit Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2548::/32
|
Universum Bit Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48822
|
al Mouakhah lil Khadamat al Logesteih wa al Itisalat
IPv6 Dải mạng (CIDR): al Mouakhah lil Khadamat al Logesteih wa al Itisalat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2558::/29
|
al Mouakhah lil Khadamat al Logesteih wa al Itisalat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42912
|
Rial Com JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rial Com JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2568::/32
|
Rial Com JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34456
|
STC Bahrain B.S.C Closed
IPv6 Dải mạng (CIDR): STC Bahrain B.S.C Closed có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2578::/32, 2a02:c400::/29
|
STC Bahrain B.S.C Closed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51375
|
Goteborg Energi GothNet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goteborg Energi GothNet AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:2581::/32, 2a02:2582::/31, 2a02:2584::/30
|
Goteborg Energi GothNet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35488
|
Zavod Kabelska televizija Nova gorica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zavod Kabelska televizija Nova gorica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:2590::/32
|
Zavod Kabelska televizija Nova gorica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51615
|
JSCYamalTelekom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSCYamalTelekom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:25a0::/32
|
JSCYamalTelekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49377
|
home.pl S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): home.pl S.A. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:25a8::/30, 2a02:25ac::/31, 2a02:25ae::/32, 2a02:25af:8000::/34, 2a02:25af::/33, 2a02:25af:c000::/36, 2a02:25af:d000::/37, 2a02:25af:d800::/38, 2a02:25af:dc00::/39, 2a02:25af:de00::/41, 2a02:25af:de80::/43, 2a02:25af:dea0::/45, 2a02:25af:dea8::/46, 2a02:25af:deac::/48, 2a02:25af:dead::/48, 2a02:25af:deae::/47, 2a02:25af:deb0::/44, 2a02:25af:dec0::/42, 2a02:25af:df00::/40, 2a02:25af:e000::/35
|
home.pl S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12824, AS215484
|
Securitynet.cz s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securitynet.cz s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:25b0:aaaa::/48, 2a07:dbc0::/32
|
Securitynet.cz s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42422
|
Verizon Spain S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verizon Spain S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:25c0::/32
|
Verizon Spain S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12367
|
UAB Ignitis grupes paslaugu centras
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Ignitis grupes paslaugu centras có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:25d0::/32
|
UAB Ignitis grupes paslaugu centras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24607
|
Trang 683 trên 903