Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SoundCloud Management GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): SoundCloud Management GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:13d8::/32
SoundCloud Management GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197157

S.W.I.F.T. SC

IPv6 Dải mạng (CIDR): S.W.I.F.T. SC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:13e0:1000::/36, 2a02:13e0:100::/40, 2a02:13e0:10::/44, 2a02:13e0:2000::/35, 2a02:13e0:200::/39, 2a02:13e0:20::/43, 2a02:13e0:2::/47, 2a02:13e0:4000::/34, 2a02:13e0:400::/38, 2a02:13e0:40::/42, 2a02:13e0:4::/46, 2a02:13e0:8000::/33, 2a02:13e0:800::/37, 2a02:13e0:80::/41, 2a02:13e0:8::/45, 2a02:13e0::/48
S.W.I.F.T. SC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48075

BMS IT Group SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): BMS IT Group SRL có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:13f0:8000::/40, 2a02:13f0:8101::/48, 2a02:13f0:8102::/47, 2a02:13f0:8104::/46, 2a02:13f0:8108::/45, 2a02:13f0:8110::/44, 2a02:13f0:8120::/43, 2a02:13f0:8140::/42, 2a02:13f0:8180::/41, 2a02:13f0:8201::/48, 2a02:13f0:8202::/47, 2a02:13f0:8204::/46, 2a02:13f0:8208::/45, 2a02:13f0:8210::/44, 2a02:13f0:8220::/43, 2a02:13f0:8240::/42, 2a02:13f0:8280::/41, 2a02:13f0:8300::/40, 2a02:13f0:8400::/38, 2a02:13f0:8800::/37, 2a02:13f0:9000::/36, 2a02:13f0::/33, 2a02:13f0:a000::/35, 2a02:13f0:c000::/34
BMS IT Group SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35584

Hostmaze Inc SRL-D

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostmaze Inc SRL-D có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:13f0:8100::/48
Hostmaze Inc SRL-D có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48874

NxtServers Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): NxtServers Srl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:13f0:8200::/48, 2a0c:b0c6::/31
NxtServers Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64398

QualityHosting AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): QualityHosting AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:13f8::/29
QualityHosting AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25260

Blue Face Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Face Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1600::/29
Blue Face Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39233

Inet Tehno SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inet Tehno SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1618::/32
Inet Tehno SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51056

Zentiva-Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zentiva-Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1638::/32
Zentiva-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43895

No One Internet Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): No One Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:1648::/29, 2a06:4e80::/29
No One Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49375

Exonetric Consulting Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Exonetric Consulting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1658::/32
Exonetric Consulting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12290

Enivest AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Enivest AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:1660::/29, 2a0a:2200::/29
Enivest AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35132

Stadtwerke Feldkirch

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Feldkirch có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:1688::/32, 2a02:1689::/32, 2a02:168a::/31, 2a02:168c::/30
Stadtwerke Feldkirch có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47161, AS48362

Wyneken und Schaefer GbR

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wyneken und Schaefer GbR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1698::/32
Wyneken und Schaefer GbR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51127

Gulf Investment Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gulf Investment Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:16b0::/32
Gulf Investment Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42642

Cifrovye Dispetcherskie Sistemy LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cifrovye Dispetcherskie Sistemy LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:16b8::/32
Cifrovye Dispetcherskie Sistemy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43554

Rayaneh Danesh Golestan Complex P.J.S. Co.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rayaneh Danesh Golestan Complex P.J.S. Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:16c0::/29
Rayaneh Danesh Golestan Complex P.J.S. Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42440

SIA Tet

IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Tet có 35 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:16d8:1000::/36, 2a02:16d8:100::/47, 2a02:16d8:102::/48, 2a02:16d8:104::/46, 2a02:16d8:108::/45, 2a02:16d8:110::/44, 2a02:16d8:120::/43, 2a02:16d8:140::/42, 2a02:16d8:180::/41, 2a02:16d8:2000::/35, 2a02:16d8:200::/39, 2a02:16d8:4000::/34, 2a02:16d8:400::/38, 2a02:16d8:8000::/33, 2a02:16d8:800::/37, 2a02:16d8::/40, 2a02:2330:1000::/36, 2a02:2330:100::/40, 2a02:2330:2000::/35, 2a02:2330:200::/39, 2a02:2330:4000::/34, 2a02:2330:400::/38, 2a02:2330:8000::/33, 2a02:2330:800::/37, 2a02:2330:80::/43, 2a02:2330::/41, 2a02:2330:a0::/44, 2a02:2330:b0::/47, 2a02:2330:b3::/48, 2a02:2330:b4::/46 và 5 các dải mạng khác.
SIA Tet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12578, AS5518

Smart Telecom Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:16e8::/32
Smart Telecom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31376

Regioitaachen Regio IT Aachen GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Regioitaachen Regio IT Aachen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:16f0::/32
Regioitaachen Regio IT Aachen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34928

Logicalis UK Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Logicalis UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1700::/32
Logicalis UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8950

Kvartplata Online LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kvartplata Online LLC. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:1710:1000::/36, 2a02:1710:100::/40, 2a02:1710:10::/44, 2a02:1710:2000::/35, 2a02:1710:200::/39, 2a02:1710:20::/43, 2a02:1710:3::/48, 2a02:1710:4000::/34, 2a02:1710:400::/38, 2a02:1710:40::/42, 2a02:1710:5::/48, 2a02:1710:6::/47, 2a02:1710:8000::/33, 2a02:1710:800::/37, 2a02:1710:80::/41, 2a02:1710:8::/45, 2a02:1710::/47, 2a09:3240::/32, 2a09:5380::/32, 2a0d:d4c0::/32
Kvartplata Online LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204489

Adworlds Technologies LP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Adworlds Technologies LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1710:2::/48
Adworlds Technologies LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42775

MSS LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MSS LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1710:4::/48
MSS LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44843

The United Arab Emirates University

IPv6 Dải mạng (CIDR): The United Arab Emirates University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1718::/32
The United Arab Emirates University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51182

2AT B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 2AT B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1720::/32
2AT B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197219

Oracle Telecommunication Company PJS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oracle Telecommunication Company PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1730::/32
Oracle Telecommunication Company PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41900

Newel Informatique

IPv6 Dải mạng (CIDR): Newel Informatique có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1738::/32
Newel Informatique có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34536

Mediactive SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mediactive SAS có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:1740::/32, 2a03:acc0::/32, 2a03:d280:1000::/37, 2a03:d280:1800::/38, 2a03:d280:1c00::/39, 2a03:d280:1e00::/40, 2a03:d280:1f00::/40, 2a03:d280:2000::/35, 2a03:d280:4000::/34, 2a03:d280:8000::/33, 2a03:d280::/36, 2a06:6e00::/29
Mediactive SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16140, AS197133

Joint stock company Severstal-infocom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint stock company Severstal-infocom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1750::/32
Joint stock company Severstal-infocom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33936

Diabolocom SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Diabolocom SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1758::/29
Diabolocom SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39781

Wallonie Data Center SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wallonie Data Center SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1760::/32
Wallonie Data Center SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33864

Politechnika Bialostocka

IPv6 Dải mạng (CIDR): Politechnika Bialostocka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1770::/32
Politechnika Bialostocka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8865

Norrtelje Energi Aktiebolag AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Norrtelje Energi Aktiebolag AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1780::/32
Norrtelje Energi Aktiebolag AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31644

CCANET Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): CCANET Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1788::/32
CCANET Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35838

ALSO Cloud Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): ALSO Cloud Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1790::/32
ALSO Cloud Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198514

WEBDISCOUNT GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): WEBDISCOUNT GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:1798::/29
WEBDISCOUNT GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24637

ISP Alliance a.s.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Alliance a.s. có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:17a0:8000::/34, 2a02:17a0::/33, 2a02:17a0:c000::/36, 2a02:17a0:d000::/36, 2a02:17a0:e000::/35, 2a02:17a1::/32, 2a02:17a2::/31, 2a02:17a4::/32, 2a02:17a7::/32, 2a03:2a80::/29, 2a03:4260::/29, 2a03:9200::/32, 2a03:d841::/32, 2a03:d842::/31, 2a03:d844::/30, 2a04:7bc0::/32, 2a04:7bc2::/31, 2a04:7bc4::/30, 2a04:c740::/29, 2a04:f940::/29, 2a06:400::/29, 2a06:bac0::/29, 2a07:9100::/29, 2a07:bc0::/29, 2a09:fc00::/29, 2a0a:10c0::/29, 2a0a:ddc0::/29, 2a0e:3c00::/29
ISP Alliance a.s. có liên kết với 7 các số AS. Đây là: AS197393, AS201476, AS202131, AS202774, AS206270, AS210712, AS47232

Durnet.cz SRO

IPv6 Dải mạng (CIDR): Durnet.cz SRO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:17a5::/32
Durnet.cz SRO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204405

Alpha Stylsoft s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Stylsoft s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:17a6::/32
Alpha Stylsoft s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198814

DASTO semtel d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): DASTO semtel d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:17a8::/32
DASTO semtel d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35567

TTNET s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): TTNET s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:17b8::/32
TTNET s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34040

Wantech AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wantech AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:17c8::/32
Wantech AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39648

LLC Komtehcentr

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Komtehcentr có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:17d0::/32
LLC Komtehcentr có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12668

Watchfront Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Watchfront Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:17d8::/32
Watchfront Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41489

iomart Group PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): iomart Group PLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:17e0::/32, 2a03:4160::/32, 2a0d:31c0::/29
iomart Group PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29164

Isix Communications LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Isix Communications LLP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:17e8::/32, 2a0a:c400::/29
Isix Communications LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS13002, AS47716

Telefonica Tech Northern Ireland Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telefonica Tech Northern Ireland Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:17f0::/32, 2a03:fe40::/32
Telefonica Tech Northern Ireland Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS60793, AS8789

Haendle & Korte GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Haendle & Korte GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:17f8::/32, 2a02:17f9::/32, 2a02:17fa::/31, 2a02:17fc::/30, 2a02:21e0::/32
Haendle & Korte GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS21461, AS44700

Dataline LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dataline LLC có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:2000:1000::/36, 2a02:2000:2000::/35, 2a02:2000:200::/40, 2a02:2000:300::/41, 2a02:2000:380::/42, 2a02:2000:3c0::/46, 2a02:2000:3c4::/47, 2a02:2000:3c6::/48, 2a02:2000:3c9::/48, 2a02:2000:3ca::/47, 2a02:2000:3cc::/46, 2a02:2000:3d0::/44, 2a02:2000:3e0::/43, 2a02:2000:4000::/34, 2a02:2000:400::/38, 2a02:2000:8000::/33, 2a02:2000:800::/37, 2a02:2000::/39, 2a02:2001::/32, 2a02:2002::/31, 2a02:2004::/30, 2a03:e500:1000::/36, 2a03:e500:100::/40, 2a03:e500:10::/44, 2a03:e500:2000::/35, 2a03:e500:200::/39, 2a03:e500:20::/43, 2a03:e500:4000::/34, 2a03:e500:400::/38, 2a03:e500:40::/42 và 11 các dải mạng khác.
Dataline LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35297